学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/大家/您/它/它们没一起
大家
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

大家/您/它/它们

Đại từ 大家, 您, 它, 它们 trong tiếng Trung: cách dùng

大家 = mọi người; 您 = "ngài/ông/bà", dạng lịch sự của 你; 它/它们 = nó/chúng nó, chỉ dùng cho con vật, đồ vật.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

大家/您/它/它们Cấu trúc

大家/您/它们/它 + Verb/Adj

大家 = mọi người; 您 = "ngài/ông/bà", dạng lịch sự của 你; 它/它们 = nó/chúng nó, chỉ dùng cho con vật, đồ vật.

Giải thích

大家 (dàjiā) nghĩa là "mọi người", chỉ tất cả thành viên của một nhóm, thường đi với 都. 您 (nín) là dạng kính trọng của 你, dùng với người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên; không thêm 们 để làm số nhiều trong khẩu ngữ. 它 (tā) chỉ con vật, đồ vật số ít, 它们 là số nhiều; không dùng cho người. Cả 他, 她, 它 đều đọc tā.

大家好,我是小王。

Dàjiā hǎo, wǒ shì Xiǎo Wáng.

Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.

2

Công thức theo dạng câu

Mọi người

大家 + (都) + Động từ

大家都很高兴。

Dàjiā dōu hěn gāoxìng.

Mọi người đều rất vui.

Kính trọng

您 + Động từ

您喝茶还是喝咖啡?

Nín hē chá háishi hē kāfēi?

Ngài uống trà hay cà phê?

Chỉ vật

它/它们 + Động từ/Tính từ

这本书很好,它很有意思。

Zhè běn shū hěn hǎo, tā hěn yǒuyìsi.

Quyển sách này hay, nó rất thú vị.

3

Cách dùng

  1. 1Chào hỏi tập thể

    Mở đầu bài phát biểu, lớp học.

    • 大家好,欢迎来到我们学校。

      Dàjiā hǎo, huānyíng láidào wǒmen xuéxiào.

      Chào mọi người, chào mừng đến trường chúng tôi.

  2. 2Giao tiếp lịch sự

    Nhân viên với khách, học sinh với thầy cô.

    • 您需要帮忙吗?

      Nín xūyào bāngmáng ma?

      Quý khách cần giúp gì không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    大家好,我是小王。

    Dàjiā hǎo, wǒ shì Xiǎo Wáng.

    Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.

  2. 2

    您好,请问您贵姓?

    Nín hǎo, qǐngwèn nín guì xìng?

    Xin chào, xin hỏi ngài họ gì ạ?

  3. 3

    我有一只小猫,它很可爱。

    Wǒ yǒu yì zhī xiǎo māo, tā hěn kě'ài.

    Tôi có một con mèo nhỏ, nó rất đáng yêu.

  4. 4

    大家都到了,我们开始吧。

    Dàjiā dōu dào le, wǒmen kāishǐ ba.

    Mọi người đến đủ rồi, chúng ta bắt đầu thôi.

  5. 5

    这些花很漂亮,它们是妈妈种的。

    Zhèxiē huā hěn piàoliang, tāmen shì māma zhòng de.

    Những bông hoa này rất đẹp, chúng là do mẹ trồng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 大家 thường đi với 都.
  • 您 không có dạng số nhiều trong khẩu ngữ; dùng 各位.
  • 他 (nam), 她 (nữ), 它 (vật) cùng đọc tā.

Dấu hiệu nhận biết:都好只

大家

Mẹo nhớ nhanh

您 có chữ 心 (tim) bên dưới 你 — "bạn" được đặt trong tim, nên là cách gọi kính trọng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

大家/您/它/它们大家 = mọi người; 您 = "ngài/ông/bà", dạng lịch sự của 你; 它/它们 = nó/chúng nó, chỉ dùng cho con vật, đồ vật.
他们 / 她们他们/她们 chỉ người; 它们 chỉ con vật, đồ vật.
7

Lỗi thường gặp

  • 我有两只狗,他们很可爱。

    我有两只狗,它们很可爱。

    Con vật, đồ vật dùng 它/它们, không dùng 他/他们.

  • 老师,您们好!

    老师们好!/ 各位老师好!

    Khẩu ngữ không nói 您们; chào nhiều người lịch sự dùng 各位 hoặc danh từ + 们.

8

Câu hỏi thường gặp

您 và 你 khác nhau thế nào?

您 là dạng kính trọng, dùng với người lớn tuổi, khách, cấp trên.

Có nói 您们 được không?

Hiếm trong khẩu ngữ; nên nói 各位 hoặc 你们.

Con chó có dùng 他 được không?

Chuẩn là 它; một số người nuôi thú cưng dùng 他/她 thân mật nhưng không phải chuẩn.

Trước没Tiếp一起

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!