学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/谁/哪/哪儿/什么都怎么样
哪儿
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

谁/哪/哪儿/什么

Đại từ nghi vấn tiếng Trung: 谁, 哪, 哪儿, 什么 dùng thế nào

谁 = ai, 哪 + lượng từ = …nào, 哪儿 = ở đâu, 什么 = cái gì. Đặt từ để hỏi vào đúng chỗ của câu trả lời và không thêm 吗.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

谁/哪/哪儿/什么Cấu trúc

Subject + Verb + 谁/哪儿/什么/哪

谁 = ai, 哪 + lượng từ = …nào, 哪儿 = ở đâu, 什么 = cái gì. Đặt từ để hỏi vào đúng chỗ của câu trả lời và không thêm 吗.

Giải thích

Bốn đại từ nghi vấn cơ bản: 谁 (shéi) hỏi người — ai; 哪 (nǎ) + lượng từ hỏi lựa chọn — nào; 哪儿 (nǎr) hỏi nơi chốn — ở đâu; 什么 (shénme) hỏi sự vật — cái gì. Quy tắc quan trọng: từ để hỏi đứng đúng VỊ TRÍ của thành phần được hỏi, trật tự câu giữ nguyên như câu trả lời, không đảo lên đầu câu và không thêm 吗. Tiếng Việt cũng làm như vậy: "Bạn đi đâu?" ↔ "Tôi đi chợ."

他是谁?

Tā shì shuí?

Anh ấy là ai?

2

Công thức theo dạng câu

Hỏi người

… + 谁 / 谁 + …

你找谁?

Nǐ zhǎo shuí?

Bạn tìm ai?

Hỏi nơi chốn

Chủ ngữ + 在/去 + 哪儿

洗手间在哪儿?

Xǐshǒujiān zài nǎr?

Nhà vệ sinh ở đâu?

Hỏi sự vật

Chủ ngữ + Động từ + 什么

你在看什么?

Nǐ zài kàn shénme?

Bạn đang xem gì?

3

Cách dùng

  1. 1Hỏi chủ ngữ

    Từ để hỏi đứng đầu câu khi hỏi về chủ ngữ.

    • 谁会说英语?

      Shuí huì shuō Yīngyǔ?

      Ai biết nói tiếng Anh?

  2. 2Hỏi tân ngữ, nơi chốn

    Từ để hỏi đứng sau động từ hoặc sau 在.

    • 你周末去哪儿?

      Nǐ zhōumò qù nǎr?

      Cuối tuần bạn đi đâu?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他是谁?

    Tā shì shuí?

    Anh ấy là ai?

  2. 2

    你在哪儿工作?

    Nǐ zài nǎr gōngzuò?

    Bạn làm việc ở đâu?

  3. 3

    你想吃什么?

    Nǐ xiǎng chī shénme?

    Bạn muốn ăn gì?

  4. 4

    谁是你们的老师?

    Shuí shì nǐmen de lǎoshī?

    Ai là giáo viên của các bạn?

  5. 5

    你喜欢哪个颜色?

    Nǐ xǐhuan nǎ gè yánsè?

    Bạn thích màu nào?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không dùng 吗 với câu có từ để hỏi.
  • 谁 có hai cách đọc shéi / shuí, đều đúng.
  • 什么 + danh từ = …gì: 什么书 (sách gì).

Dấu hiệu nhận biết:谁哪儿什么哪

哪儿

Mẹo nhớ nhanh

Viết câu trả lời trước, rồi thay phần muốn hỏi bằng từ để hỏi: 我去超市 → 我去哪儿? → 你去哪儿?

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

谁/哪/哪儿/什么谁 = ai, 哪 + lượng từ = …nào, 哪儿 = ở đâu, 什么 = cái gì. Đặt từ để hỏi vào đúng chỗ của câu trả lời và không thêm 吗.
哪 / 哪儿哪 + lượng từ hỏi "cái nào" (哪本书); 哪儿 hỏi "ở đâu" (书在哪儿?).
7

Lỗi thường gặp

  • 你去哪儿吗?

    你去哪儿?

    Câu đã có từ để hỏi thì không dùng thêm 吗.

  • 什么你喜欢?

    你喜欢什么?

    Từ để hỏi đứng ở vị trí tân ngữ như câu trả lời (我喜欢茶), không đưa lên đầu câu.

8

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi có 什么 có cần 吗 không?

Không. 你叫什么名字? là câu hỏi hoàn chỉnh.

Từ để hỏi đứng ở đâu?

Đúng vị trí của thông tin cần hỏi, trật tự câu không đổi.

哪儿 và 哪里 khác nhau không?

Cùng nghĩa "ở đâu"; 哪儿 phổ biến ở miền Bắc, 哪里 dùng rộng rãi và trang trọng hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 27Người Hàng Xóm Là Sinh Viên - Hỏi Ai, Ở Đâu, Cái Gì Với 谁 / 哪儿 / 什么 / 哪

Cấu trúc liên quan

疑问代词任指

Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也

哪 + 量词 + 名词

Cách dùng 哪 trong tiếng Trung: 哪 + Lượng từ + Danh từ (…nào?)

会...因为

Cấu trúc 会因为……: thường vì… mà…

Trước都Tiếp怎么样

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!