谁/哪/哪儿/什么
谁 = ai, 哪 + lượng từ = …nào, 哪儿 = ở đâu, 什么 = cái gì. Đặt từ để hỏi vào đúng chỗ của câu trả lời và không thêm 吗.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + Verb + 谁/哪儿/什么/哪
谁 = ai, 哪 + lượng từ = …nào, 哪儿 = ở đâu, 什么 = cái gì. Đặt từ để hỏi vào đúng chỗ của câu trả lời và không thêm 吗.
Giải thích
Bốn đại từ nghi vấn cơ bản: 谁 (shéi) hỏi người — ai; 哪 (nǎ) + lượng từ hỏi lựa chọn — nào; 哪儿 (nǎr) hỏi nơi chốn — ở đâu; 什么 (shénme) hỏi sự vật — cái gì. Quy tắc quan trọng: từ để hỏi đứng đúng VỊ TRÍ của thành phần được hỏi, trật tự câu giữ nguyên như câu trả lời, không đảo lên đầu câu và không thêm 吗. Tiếng Việt cũng làm như vậy: "Bạn đi đâu?" ↔ "Tôi đi chợ."
他是谁?
Tā shì shuí?
Anh ấy là ai?
Hỏi người
… + 谁 / 谁 + …
你找谁?
Nǐ zhǎo shuí?
Bạn tìm ai?
Hỏi nơi chốn
Chủ ngữ + 在/去 + 哪儿
洗手间在哪儿?
Xǐshǒujiān zài nǎr?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Hỏi sự vật
Chủ ngữ + Động từ + 什么
你在看什么?
Nǐ zài kàn shénme?
Bạn đang xem gì?
Từ để hỏi đứng đầu câu khi hỏi về chủ ngữ.
谁会说英语?
Shuí huì shuō Yīngyǔ?
Ai biết nói tiếng Anh?
Từ để hỏi đứng sau động từ hoặc sau 在.
你周末去哪儿?
Nǐ zhōumò qù nǎr?
Cuối tuần bạn đi đâu?
他是谁?
Tā shì shuí?
Anh ấy là ai?
你在哪儿工作?
Nǐ zài nǎr gōngzuò?
Bạn làm việc ở đâu?
你想吃什么?
Nǐ xiǎng chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
谁是你们的老师?
Shuí shì nǐmen de lǎoshī?
Ai là giáo viên của các bạn?
你喜欢哪个颜色?
Nǐ xǐhuan nǎ gè yánsè?
Bạn thích màu nào?
Dấu hiệu nhận biết:谁哪儿什么哪
Mẹo nhớ nhanh
Viết câu trả lời trước, rồi thay phần muốn hỏi bằng từ để hỏi: 我去超市 → 我去哪儿? → 你去哪儿?
你去哪儿吗?
你去哪儿?
Câu đã có từ để hỏi thì không dùng thêm 吗.
什么你喜欢?
你喜欢什么?
Từ để hỏi đứng ở vị trí tân ngữ như câu trả lời (我喜欢茶), không đưa lên đầu câu.
Không. 你叫什么名字? là câu hỏi hoàn chỉnh.
Đúng vị trí của thông tin cần hỏi, trật tự câu không đổi.
Cùng nghĩa "ở đâu"; 哪儿 phổ biến ở miền Bắc, 哪里 dùng rộng rãi và trang trọng hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!