学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/我/你/他/她/我们/你们/他们/她们是……的这/那/这儿/那儿
我们
HSK 1 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

我/你/他/她/我们/你们/他们/她们

Đại từ nhân xưng tiếng Trung: 我, 你, 您, 他, 她, 它 và số nhiều 们

我 tôi, 你 bạn, 您 ngài, 他 anh ấy, 她 cô ấy, 它 nó; thêm 们 để thành số nhiều: 我们, 你们, 他们, 她们.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

我/你/他/她/我们/你们/他们/她们Cấu trúc

我们/你们/他们/她们/我/你/他/她 + Verb

我 tôi, 你 bạn, 您 ngài, 他 anh ấy, 她 cô ấy, 它 nó; thêm 们 để thành số nhiều: 我们, 你们, 他们, 她们.

Giải thích

Đại từ nhân xưng: 我 (wǒ, tôi), 你 (nǐ, bạn), 您 (nín, ngài – kính trọng), 他 (tā, anh ấy), 她 (tā, cô ấy), 它 (tā, nó – đồ vật, con vật). Thêm 们 (men) để tạo số nhiều: 我们, 你们, 他们, 她们. Đại từ không đổi hình thức khi làm chủ ngữ hay tân ngữ: 我爱他, 他爱我. 咱们 là "chúng ta" có bao gồm người nghe (khẩu ngữ phương Bắc).

我是大学生。

Wǒ shì dàxuéshēng.

Tôi là sinh viên.

2

Công thức theo dạng câu

Làm chủ ngữ

Đại từ + Động từ

他们是越南人。

Tāmen shì Yuènán rén.

Họ là người Việt Nam.

Làm tân ngữ

Động từ + Đại từ

老师在找你们。

Lǎoshī zài zhǎo nǐmen.

Thầy giáo đang tìm các bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Xưng hô lịch sự

    Dùng 您 với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng.

    • 您好,请问您找谁?

      Nín hǎo, qǐngwèn nín zhǎo shuí?

      Chào ngài, xin hỏi ngài tìm ai?

  2. 2Số nhiều

    Thêm 们 sau đại từ chỉ người.

    • 我们明天考试。

      Wǒmen míngtiān kǎoshì.

      Ngày mai chúng tôi thi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我是大学生。

    Wǒ shì dàxuéshēng.

    Tôi là sinh viên.

  2. 2

    你们好!

    Nǐmen hǎo!

    Chào các bạn!

  3. 3

    她们都是我的同事。

    Tāmen dōu shì wǒ de tóngshì.

    Các cô ấy đều là đồng nghiệp của tôi.

  4. 4

    我很喜欢他。

    Wǒ hěn xǐhuan tā.

    Tôi rất thích anh ấy.

  5. 5

    我们一起去吧。

    Wǒmen yìqǐ qù ba.

    Chúng ta cùng đi nhé.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 他, 她, 它 đều đọc tā, chỉ khác khi viết.
  • Nhóm có cả nam lẫn nữ dùng 他们.
  • 您 không có dạng số nhiều thông dụng; nói 你们 hoặc 各位.

Dấu hiệu nhận biết:们您咱们

我们

Mẹo nhớ nhanh

们 giống chữ "các / chúng" trong tiếng Việt: 你 → 你们 (các bạn), 我 → 我们 (chúng tôi).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

我/你/他/她/我们/你们/他们/她们我 tôi, 你 bạn, 您 ngài, 他 anh ấy, 她 cô ấy, 它 nó; thêm 们 để thành số nhiều: 我们, 你们, 他们, 她们.
我们 / 咱们咱们 luôn gồm cả người nghe ("chúng ta"); 我们 có thể gồm hoặc không gồm người nghe.
7

Lỗi thường gặp

  • 我们们去吃饭。

    我们去吃饭。

    们 chỉ thêm một lần: 我们.

  • 三个学生们来了。

    三个学生来了。

    Đã có số lượng cụ thể thì không thêm 们.

8

Câu hỏi thường gặp

他 và 她 đọc khác nhau không?

Không, đều đọc tā; chỉ khác chữ viết (nam 他, nữ 她).

Khi nào dùng 您?

Khi nói với người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng để thể hiện kính trọng.

Nhóm có cả nam và nữ dùng 他们 hay 她们?

Dùng 他们.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 30Thăm Đồng Nghiệp Bị Ốm - Dùng Đúng Đại Từ Nhân Xưng 我, 你, 他, 我们…
Trước是……的Tiếp这/那/这儿/那儿

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!