Cấu trúc 会...因为 (thường vì... mà)
Would... because of... (会...因为)
⚙ Cấu trúc
会 + 因为 + 什么 + Verb
Giải thích
"会...因为..." diễn tả khả năng hoặc thói quen xảy ra do một nguyên nhân nào đó, thường dùng trong câu hỏi "会因为什么" để hỏi lý do khiến ai đó có phản ứng/hành động nhất định.
你小时候父母会因为什么和你生气?
nǐ xiǎo shí hòu fù mǔ huì yīn wèi shén me hé nǐ shēng qì ?
Lúc nhỏ bố mẹ thường vì điều gì mà giận bạn?
老师会因为什么表扬学生?
lǎo shī huì yīn wèi shén me biǎo yáng xué shēng ?
Giáo viên thường vì điều gì mà khen ngợi học sinh?
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!