学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/会...因为应该怎么办一定要
因为
HSK 3 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

会...因为

Cấu trúc 会因为…… trong tiếng Trung: thường vì… mà…

Chủ ngữ + 会 + 因为 + Nguyên nhân + Động từ = thường vì… mà…: 他会因为小事生气. Hỏi: 你会因为什么…?

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

会...因为Cấu trúc

会 + 因为 + 什么 + Verb

Chủ ngữ + 会 + 因为 + Nguyên nhân + Động từ = thường vì… mà…: 他会因为小事生气. Hỏi: 你会因为什么…?

Giải thích

会 + 因为 + nguyên nhân + động từ diễn tả phản ứng hoặc hành động THƯỜNG xảy ra do một nguyên nhân nào đó; 会 ở đây chỉ khả năng, thói quen chứ không phải "biết". Dạng hỏi 会因为什么 + Động từ? dùng để hỏi "thường vì điều gì mà…?". Có thể thêm 而 trước động từ cho trang trọng: 会因为小事而生气.

你小时候父母会因为什么和你生气?

Nǐ xiǎoshíhou fùmǔ huì yīn wèishénme hé nǐ shēngqì?

Lúc nhỏ bố mẹ thường vì điều gì mà giận bạn?

2

Công thức theo dạng câu

Trần thuật

Chủ ngữ + 会 + 因为 + Nguyên nhân + (而) + Động từ

孩子会因为害怕而哭。

Háizi huì yīnwèi hài pà ér kū.

Trẻ con hay vì sợ mà khóc.

Câu hỏi

Chủ ngữ + 会 + 因为什么 + Động từ?

你会因为什么离开一家公司?

Nǐ huì yīn wèishénme líkāi yì jiā gōngsī?

Bạn sẽ vì điều gì mà rời một công ty?

3

Cách dùng

  1. 1Hỏi nguyên nhân của thói quen, phản ứng

    Hay gặp trong bài luyện nói HSK.

    • 你会因为什么去看医生?

      Nǐ huì yīn wèishénme qù kàn yīshēng?

      Bạn thường vì chuyện gì mà đi khám bác sĩ?

  2. 2Nhận xét tính cách

    Ai đó dễ phản ứng vì điều gì.

    • 她很敏感,会因为别人的一句话难过很久。

      Tā hěn mǐngǎn, huì yīnwèi biéren de yíjùhuà nánguò hěn jiǔ.

      Cô ấy rất nhạy cảm, có thể vì một câu nói của người khác mà buồn rất lâu.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你小时候父母会因为什么和你生气?

    Nǐ xiǎoshíhou fùmǔ huì yīn wèishénme hé nǐ shēngqì?

    Lúc nhỏ bố mẹ thường vì điều gì mà giận bạn?

  2. 2

    老师会因为什么表扬学生?

    Lǎoshī huì yīn wèishénme biǎoyáng xuésheng?

    Giáo viên thường vì điều gì mà khen ngợi học sinh?

  3. 3

    他会因为一点儿小事不高兴。

    Tā huì yīnwèi yìdiǎnr xiǎo shì bù gāoxìng.

    Anh ấy hay vì chút chuyện nhỏ mà không vui.

  4. 4

    很多人会因为工作太忙而不锻炼。

    Hěn duō rén huì yīnwèi gōngzuò tài máng ér bú duànliàn.

    Nhiều người vì công việc quá bận mà không tập thể dục.

  5. 5

    我有时候会因为下雨不想出门。

    Wǒ yǒushíhou huì yīnwèi xiàyǔ bù xiǎng chūmén.

    Đôi khi tôi vì trời mưa mà không muốn ra ngoài.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 会 ở đây là khả năng/thói quen.
  • 而 làm câu trang trọng hơn, có thể lược.
  • Trật tự: 会 → 因为 + nguyên nhân → động từ.

Dấu hiệu nhận biết:因为什么而生气

因为

Mẹo nhớ nhanh

Dịch thẳng "thường vì … mà …": 会 (thường) + 因为… (vì…) + động từ (mà…).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

会...因为Chủ ngữ + 会 + 因为 + Nguyên nhân + Động từ = thường vì… mà…: 他会因为小事生气. Hỏi: 你会因为什么…?
为什么为什么 hỏi lý do của một việc cụ thể (你为什么生气?); 会因为什么 hỏi điều gì thường khiến ai phản ứng như vậy.Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao →
7

Lỗi thường gặp

  • 他因为会小事生气。

    他会因为小事生气。

    会 đứng trước 因为, không chen giữa 因为 và nguyên nhân.

  • 你会为什么生气?

    你会因为什么生气?

    Hỏi "vì điều gì mà" trong mẫu này dùng 因为什么.

8

Câu hỏi thường gặp

会 trong mẫu này nghĩa là gì?

Khả năng hoặc thói quen, gần "thường, hay".

会因为什么 khác 为什么 thế nào?

为什么 hỏi lý do cụ thể; 会因为什么 hỏi nguyên nhân chung, thường lặp lại.

Có cần 而 không?

Không bắt buộc; thêm 而 làm câu trang trọng hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 45Xin Nghỉ Phép Năm - Nói Lý Do Thường Gặp Với 会因为……

Cấu trúc liên quan

为什么

Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao

会

Cách dùng 会 trong tiếng Trung: "biết" làm gì (kỹ năng học được)

因为……所以……

Cấu trúc 因为……所以……: bởi vì… nên…

疑问代词任指

Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也

谁/哪/哪儿/什么

Đại từ nghi vấn 谁, 哪, 哪儿, 什么: hỏi ai, nào, ở đâu, cái gì

迟早

Cách dùng 迟早 trong tiếng Trung: sớm muộn gì cũng

Trước应该怎么办Tiếp一定要

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!