Cấu trúc 一定要 (nhất định phải)
Must / have to (一定要)
⚙ Cấu trúc
一定要 + Verb
Giải thích
"一定要" nhấn mạnh sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm điều gì đó, tương đương "nhất định phải" trong tiếng Việt. Thường đi kèm động từ ở phía sau.
这次你一定要按照要求认真填写,小心一点儿,别写错了。
zhè cì nǐ yí dìng yào àn zhào yāo qiú rèn zhēn tián xiě , xiǎo xīn yì diǎn ér , bié xiě cuò le 。
Lần này bạn nhất định phải điền theo yêu cầu một cách cẩn thận, đừng viết sai.
你一定要按时完成作业。
nǐ yí dìng yào àn shí wán chéng zuò yè 。
Bạn nhất định phải hoàn thành bài tập đúng giờ.
❌ 你一定完成作业。
✓ 你一定要完成作业。
"一定要" đi liền với nhau, không được bỏ "要".
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!