学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/别 + 结果补语一定要敢
结果补语
HSK 4 · Trung cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

别 + 结果补语

Cấu trúc 别 + động từ + bổ ngữ kết quả trong tiếng Trung

别 + Động từ + Bổ ngữ (+ 了) = coi chừng/đừng để…: 别弄坏了 (đừng làm hỏng đấy). Cảnh báo kết quả xấu, không cấm hành động.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

别+结果补语Cấu trúc

别 + Verb + Result

别 + Động từ + Bổ ngữ (+ 了) = coi chừng/đừng để…: 别弄坏了 (đừng làm hỏng đấy). Cảnh báo kết quả xấu, không cấm hành động.

Giải thích

别 + Động từ + Bổ ngữ kết quả (+ 了) dùng để nhắc nhở người khác cẩn thận, đừng để xảy ra một hậu quả KHÔNG mong muốn: 别弄坏了 (đừng làm hỏng đấy), 别摔倒了 (coi chừng ngã), 别忘了 (đừng quên nhé). Bổ ngữ chỉ kết quả xấu như 坏, 错, 倒, 丢, 掉. Khác 别 + Động từ (đừng làm việc đó), mẫu này không cấm hành động mà cảnh báo kết quả.

一会儿搬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。

Yíhuìr bān shāfā de shíhou yào xiǎoxīn diǎnr, bié nòng huài le.

Lát nữa khiêng ghế sofa phải cẩn thận một chút, đừng làm hỏng đấy.

2

Công thức theo dạng câu

Cảnh báo hậu quả

别 + Động từ + Bổ ngữ + 了

小心,别烫着了。

Xiǎoxīn, bié tàng zháo le.

Cẩn thận, coi chừng bị bỏng.

Kèm lời dặn

要小心/慢点儿,别 + Động từ + Bổ ngữ + 了

慢点儿吃,别噎着了。

Màn diǎnr chī, bié yē zháo le.

Ăn chậm thôi, coi chừng mắc nghẹn.

3

Cách dùng

  1. 1Dặn dò cẩn thận

    Bố mẹ dặn con, đồng nghiệp nhắc nhau.

    • 出门别忘了带钥匙。

      Chūmén bié wàng le dài yàoshi.

      Ra ngoài đừng quên mang chìa khóa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    一会儿搬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。

    Yíhuìr bān shāfā de shíhou yào xiǎoxīn diǎnr, bié nòng huài le.

    Lát nữa khiêng ghế sofa phải cẩn thận một chút, đừng làm hỏng đấy.

  2. 2

    别摔倒了!

    Bié shuāidǎo le!

    Coi chừng ngã đấy!

  3. 3

    路上滑,慢点儿走,别摔着了。

    Lùshang huá, màn diǎnr zǒu, bié shuāi zháo le.

    Đường trơn, đi chậm thôi, coi chừng ngã.

  4. 4

    这个号码很重要,你别写错了。

    Zhège hàomǎ hěn zhòngyào, nǐ bié xiě cuò le.

    Số này rất quan trọng, bạn đừng viết sai đấy.

  5. 5

    护照放好,别弄丢了。

    Hùzhào fàng hǎo, bié nòng diū le.

    Cất hộ chiếu cẩn thận, đừng làm mất đấy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 了 cuối câu tăng sắc thái nhắc nhở.
  • Bổ ngữ thường mang nghĩa xấu: 坏, 错, 丢, 倒, 着 (zháo).
  • 别搬 = đừng khiêng; 别搬坏了 = khiêng thì khiêng nhưng đừng làm hỏng.

Dấu hiệu nhận biết:小心了慢点儿

结果补语

Mẹo nhớ nhanh

Nghĩ "coi chừng…đấy!": 别 + kết quả xấu + 了 = coi chừng (bị) … đấy.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

别 + 结果补语别 + Động từ + Bổ ngữ (+ 了) = coi chừng/đừng để…: 别弄坏了 (đừng làm hỏng đấy). Cảnh báo kết quả xấu, không cấm hành động.
别 + Động từ别搬沙发 = đừng khiêng sofa (cấm làm); 别把沙发搬坏了 = khiêng nhưng đừng làm hỏng (cảnh báo hậu quả).Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng… →
7

Lỗi thường gặp

  • 不弄坏了。

    别弄坏了。

    Câu mệnh lệnh phủ định dùng 别, không dùng 不.

  • 别弄了坏。

    别弄坏了。

    Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ, 了 ở cuối.

8

Câu hỏi thường gặp

别弄坏了 và 别弄 khác nhau thế nào?

别弄: đừng đụng vào; 别弄坏了: đừng làm hỏng.

了 có bắt buộc không?

Không bắt buộc nhưng rất thường dùng.

Có dùng 不 thay 别 được không?

Không, mệnh lệnh phủ định dùng 别/不要.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 12Đi Cắt Tóc - Dặn Dò Thợ Cắt Tóc Với 别 + Động Từ + Bổ Ngữ Kết Quả

Cấu trúc liên quan

别

Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng…

千万

Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng)

Trước一定要Tiếp敢

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!