Cấu trúc 别 + Động từ + (Kết quả bổ ngữ)
Don't... (别 + verb + result complement)
⚙ Cấu trúc
别 + Verb + Result
Giải thích
"别" là từ phủ định mang nghĩa "đừng", dùng để ra lệnh hoặc khuyên ai đó không làm điều gì, thường đi kèm bổ ngữ kết quả để nhấn mạnh hậu quả cần tránh.
一会儿搬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。
yí huì er bān shā fā de shí hòu yào xiǎo xīn diǎn ér , bié nòng huài le 。
Lúc di chuyển ghế sofa một lát nữa phải cẩn thận một chút, đừng làm hỏng đấy.
别摔倒了!
bié shuāi dǎo le !
Đừng ngã đấy!
❌ 不弄坏了。
✓ 别弄坏了。
Câu mệnh lệnh phủ định dùng "别", không dùng "不".
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!