学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/动词重叠 A一A / ABAB / AAB……,好吗?为什么
动词重叠 A一A
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

动词重叠 A一A / ABAB / AAB

Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: 看看, 试一试, 休息休息

Lặp động từ để nói "làm… một chút/thử": 看看, 试一试 (một âm tiết), 休息休息 (hai âm tiết), 散散步 (động từ ly hợp).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动词重叠 A一A / ABAB / AABCấu trúc

Lặp động từ để nói "làm… một chút/thử": 看看, 试一试 (một âm tiết), 休息休息 (hai âm tiết), 散散步 (động từ ly hợp).

Giải thích

Lặp lại động từ để diễn tả hành động diễn ra ngắn, nhẹ nhàng, mang tính thử hoặc làm câu nói thoải mái, lịch sự hơn, giống "…một chút", "…thử xem". Động từ một âm tiết: AA hoặc A一A (看看, 试一试); hai âm tiết: ABAB (休息休息, 介绍介绍); động từ ly hợp: AAB (散散步, 聊聊天). Hành động đã xảy ra: A了A (看了看).

你试一试这件衣服。

Nǐ shì yí shì zhè jiàn yīfu.

Bạn mặc thử bộ quần áo này xem.

2

Công thức theo dạng câu

Một âm tiết

AA / A一A

你尝一尝这个菜。

Nǐ cháng yì cháng zhège cài.

Bạn nếm thử món này xem.

Hai âm tiết

ABAB

我们讨论讨论吧。

Wǒmen tǎolùn tǎolùn ba.

Chúng ta thảo luận một chút đi.

Động từ ly hợp

AAB

晚饭后我们去散散步。

Wǎnfàn hòu wǒmen qù sàn sànbù.

Sau bữa tối chúng ta đi dạo một chút.

Đã xảy ra

A了A

她想了想,说:“好吧。”

Tā xiǎng le xiǎng, shuō: "hǎo ba."

Cô ấy nghĩ một lát rồi nói: "Được thôi."

3

Cách dùng

  1. 1Làm lời đề nghị nhẹ nhàng

    Giảm tính ra lệnh.

    • 你再想想吧。

      Nǐ zài xiǎng xiǎng ba.

      Bạn nghĩ thêm chút nữa đi.

  2. 2Hành động thư giãn

    Việc làm thoải mái, không gấp.

    • 周末在家看看书,听听音乐。

      Zhōumò zàijiā kàn kàn shū, tīng tīng yīnyuè.

      Cuối tuần ở nhà đọc sách, nghe nhạc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你试一试这件衣服。

    Nǐ shì yí shì zhè jiàn yīfu.

    Bạn mặc thử bộ quần áo này xem.

  2. 2

    周末我想休息休息。

    Zhōumò wǒ xiǎng xiūxi xiūxi.

    Cuối tuần tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

  3. 3

    我们去唱唱歌吧。

    Wǒmen qù chàng chànggē ba.

    Chúng mình đi hát một chút nhé.

  4. 4

    你给我们介绍介绍吧。

    Nǐ gěi wǒmen jièshào jièshào ba.

    Bạn giới thiệu cho chúng tôi một chút đi.

  5. 5

    他看了看手表,就走了。

    Tā kàn le kàn shǒubiǎo, jiù zǒu le.

    Anh ấy liếc nhìn đồng hồ rồi đi luôn.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Lặp động từ không đi với bổ ngữ thời lượng dài hoặc 着.
  • Âm tiết thứ hai thường đọc thanh nhẹ: 看看 kànkan.
  • Có thể thay bằng Động từ + 一下.

Dấu hiệu nhận biết:一下吧了

动词重叠 A一A

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng lặp: "xem xem", "nghĩ nghĩ" ít dùng, nhưng nghĩa giống "xem thử", "nghĩ chút". Nhớ: ly hợp chỉ lặp nửa đầu — 散散步, 聊聊天.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

动词重叠 A一A / ABAB / AABLặp động từ để nói "làm… một chút/thử": 看看, 试一试 (một âm tiết), 休息休息 (hai âm tiết), 散散步 (động từ ly hợp).
Động từ + 一下看一下 và 看看 gần như cùng nghĩa; 一下 dùng được với mọi động từ, kể cả hai âm tiết, không cần nhớ dạng lặp.Động từ + 一下: làm gì một chút →
7

Lỗi thường gặp

  • 我们去唱歌唱歌吧。

    我们去唱唱歌吧。

    Động từ ly hợp chỉ lặp phần động từ (AAB), không lặp cả cụm.

  • 你休一休息吧。

    你休息休息吧。

    Động từ hai âm tiết lặp dạng ABAB, không chèn 一.

8

Câu hỏi thường gặp

看看 và 看一看 khác nhau không?

Nghĩa như nhau; 看一看 nhẹ nhàng hơn chút.

Động từ hai âm tiết có dùng A一A không?

Không, chỉ dùng ABAB: 学习学习.

聊天 lặp thế nào?

聊聊天 (AAB).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 29Học Nhảy Qua Video Trên Mạng - Nói Nhẹ Nhàng Với Động Từ Lặp Lại

Cấu trúc liên quan

动词 + 一下

Động từ + 一下: làm gì một chút

一……就……

Cấu trúc 一……就……: vừa… là…, hễ… là…

Trước……,好吗?Tiếp为什么

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!