学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/动词 + 一下每 + 量词量词重叠(张张、个个)
一下
HSK 2 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

动词 + 一下

Động từ + 一下 trong tiếng Trung: làm gì một chút

Động từ + 一下 (+ Tân ngữ) = làm… một chút: 请等一下, 你看一下这个.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动词+一下Cấu trúc

Verb + 一下 + (Object)

Động từ + 一下 (+ Tân ngữ) = làm… một chút: 请等一下, 你看一下这个.

Giải thích

一下 (yíxià) đứng sau động từ, diễn tả hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc mang tính thử, đồng thời làm câu nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn: 请等一下 (xin đợi một chút). Tân ngữ đặt sau 一下: 介绍一下你自己. Nếu tân ngữ là đại từ chỉ người có thể đặt trước: 帮我一下 / 等我一下. Nghĩa gần với lặp động từ (看看).

请等一下。

Qǐng děng yíxià.

Xin đợi một chút.

2

Công thức theo dạng câu

Không có tân ngữ

Chủ ngữ + Động từ + 一下

你过来一下。

Nǐ guòlái yíxià.

Bạn lại đây một chút.

Tân ngữ danh từ

Động từ + 一下 + Tân ngữ

我想问一下路。

Wǒ xiǎng wèn yíxià lù.

Tôi muốn hỏi đường một chút.

Tân ngữ chỉ người

Động từ + Đại từ + 一下

你等我一下。

Nǐ děng wǒ yíxià.

Bạn đợi tôi một chút.

3

Cách dùng

  1. 1Lời nhờ vả lịch sự

    Giảm tính ra lệnh.

    • 请你说一下你的名字。

      Qǐng nǐ shuō yíxià nǐ de míngzi.

      Mời bạn nói tên mình.

  2. 2Hành động ngắn, thử

    Làm thoáng qua.

    • 我去洗一下手。

      Wǒ qù xǐ yí xiàshǒu.

      Tôi đi rửa tay một chút.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    请等一下。

    Qǐng děng yíxià.

    Xin đợi một chút.

  2. 2

    你看一下这本书。

    Nǐ kàn yíxià zhè běn shū.

    Bạn xem qua cuốn sách này đi.

  3. 3

    我们休息一下吧。

    Wǒmen xiūxi yíxià ba.

    Chúng ta nghỉ một chút đi.

  4. 4

    我来介绍一下,这是我的朋友。

    Wǒ lái jièshào yíxià, zhè shì wǒ de péngyou.

    Để tôi giới thiệu một chút, đây là bạn tôi.

  5. 5

    你能帮我一下吗?

    Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?

    Bạn có thể giúp tôi một chút không?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 一 trong 一下 đọc yí (biến điệu trước thanh 4).
  • Dùng được với mọi động từ hành động, kể cả hai âm tiết.
  • Không dùng với động từ trạng thái như 是, 有, 知道.

Dấu hiệu nhận biết:请吧等帮

一下

Mẹo nhớ nhanh

一下 = "một chút", "cái": "đợi một chút", "xem cái" → 等一下, 看一下.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

动词 + 一下Động từ + 一下 (+ Tân ngữ) = làm… một chút: 请等一下, 你看一下这个.
Lặp động từ看看 = 看一下; 一下 dùng được rộng hơn và dễ dùng hơn cho người mới học.
7

Lỗi thường gặp

  • 你看这本书一下。

    你看一下这本书。

    Tân ngữ là danh từ đặt sau 一下.

  • 我一下看。

    我看一下。

    一下 đứng sau động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

Tân ngữ đặt trước hay sau 一下?

Danh từ đặt sau (看一下书); đại từ người thường đặt trước (等我一下).

一下 có làm câu lịch sự hơn không?

Có, giảm độ cứng của mệnh lệnh.

Có nói 是一下 được không?

Không, động từ trạng thái không đi với 一下.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 11Giới Thiệu Đồng Nghiệp Mới - Nói Nhẹ Nhàng, Lịch Sự Với Động Từ + 一下
Trước每 + 量词Tiếp量词重叠(张张、个个)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!