一天、一年、一个月:时间段的说法
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Number + 个小时/个月/分钟/天/年
Giải thích
Khi nói một KHOẢNG thời gian (bao lâu), tiếng Trung dùng Số + đơn vị thời gian. 天 (ngày) và 年 (năm) tự đóng vai lượng từ nên đứng ngay sau số: 一天, 三天, 两年 — không nói 一个天, 两个年. Ngược lại 月 (tháng) và 小时 (tiếng đồng hồ) cần 个: 一个月, 两个小时. 分钟 (phút) đứng thẳng sau số: 十分钟. 岁 khi nói tuổi cũng không cần 个: 八岁. Cẩn thận phân biệt mốc thời gian và khoảng thời gian: 一月 là "tháng Một" còn 一个月 là "một tháng"; 两点 là "hai giờ" (mốc) còn 两个小时 là "hai tiếng" (khoảng). Câu hỏi: 几天? 几个月? 多长时间?
一年有十二个月。
yì nián yǒu shí èr gè yuè 。
Một năm có mười hai tháng.
一年有十二个月。
yì nián yǒu shí èr gè yuè 。
Một năm có mười hai tháng.
你一天学习几个汉字?
nǐ yì tiān xuéxí jǐ gè hànzì ?
Một ngày bạn học mấy chữ Hán?
他在中国住了两年。
tā zài zhōngguó zhù le liǎng nián 。
Anh ấy đã sống ở Trung Quốc hai năm.
我在北京住了三个年。
我在北京住了三年。
年 và 天 tự làm lượng từ, không thêm 个; còn 月 và 小时 thì cần 个.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!