学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/数字表达:十、百、千、零、二/两、半这些/那些 + 名词一天、一年、一个月:时间段的说法
数字表达:十、百、千、零、二
HSK 1 · Sơ cấpLượng từ3 ví dụĐọc 2 phút

数字表达:十、百、千、零、二/两、半

Cách đọc số đếm trong tiếng Trung: 十, 百, 千, 零, 二/两, 半

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

数字表达:十、百、千、零、二/两、半Cấu trúc

Giải thích

Số đếm tiếng Trung ghép theo hàng giống tiếng Việt: 十 (mười), 百 (trăm), 千 (nghìn). Ví dụ: 15 = 十五, 20 = 二十, 58 = 五十八, 350 = 三百五十, 2350 = 两千三百五十. Ba điểm cần nhớ: (1) Số 0 ở giữa đọc là 零 (líng), giống "linh/lẻ": 106 = 一百零六, 1005 = 一千零五 — nhiều số 0 liền nhau chỉ đọc một 零; nếu bỏ 零 thì 一百六 lại là 160. 零 cũng dùng khi nói phút lẻ dưới 10: 七点零五 (7 giờ 5 phút). (2) Số 2 có hai dạng: 二 khi đếm, đọc số, hàng chục, số thứ tự (二, 十二, 二十, 第二); 两 trước lượng từ (两个人) và thường trước 百, 千 (两百, 两千). (3) 半 (bàn) là "nửa": đứng trước lượng từ khi chỉ nửa đơn vị (半个小时 = nửa tiếng), đứng sau khi là "rưỡi" (九点半 = chín giờ rưỡi).

我们学校有两千三百五十个学生。

wǒmen xuéxiào yǒu liǎng qiān sān bǎi wǔ shí gè xuésheng 。

Trường chúng tôi có hai nghìn ba trăm năm mươi học sinh.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我们学校有两千三百五十个学生。

    wǒmen xuéxiào yǒu liǎng qiān sān bǎi wǔ shí gè xuésheng 。

    Trường chúng tôi có hai nghìn ba trăm năm mươi học sinh.

  2. 2

    这本书一百零六块钱。

    zhè běn shū yì bǎi líng liù kuài qián 。

    Quyển sách này giá một trăm linh sáu tệ.

  3. 3

    我们休息半个小时吧。

    wǒmen xiūxi bàn gè xiǎoshí ba 。

    Chúng ta nghỉ nửa tiếng nhé.

3

Lỗi thường gặp

  • 这本书一百六块钱。

    这本书一百零六块钱。

    Muốn nói 106 phải đọc 零 ở giữa: 一百零六; 一百六 là cách nói tắt của 160.

Trước这些/那些 + 名词Tiếp一天、一年、一个月:时间段的说法

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!