学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/第 + 数词数词 + 公斤每 + 量词
第
HSK 2 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

第 + 数词

Số thứ tự 第 trong tiếng Trung: 第一, 第二, 第一次

第 + Số = thứ…: 第一 (thứ nhất), 第一次 (lần đầu tiên). Trước danh từ cần lượng từ: 第三个学生.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

第+数词Cấu trúc

第 + Number + Measure + Noun

第 + Số = thứ…: 第一 (thứ nhất), 第一次 (lần đầu tiên). Trước danh từ cần lượng từ: 第三个学生.

Giải thích

Đặt 第 (dì) trước số đếm để tạo số thứ tự: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第十 (thứ mười). Khi đứng trước danh từ cần lượng từ: 第 + Số + Lượng từ + Danh từ (第一次, 第三个人). Một số trường hợp không cần 第 vẫn mang nghĩa thứ tự: tháng (一月), tầng (三楼), phòng số, năm học (二年级).

这是我第一次来中国。

Zhè shì wǒ dìyī cì lái Zhōngguó.

Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

2

Công thức theo dạng câu

Số thứ tự

第 + Số

他是第一。

Tā shì dìyī.

Anh ấy đứng thứ nhất.

Trước danh từ

第 + Số + Lượng từ + Danh từ

我住在第三个房间。

Wǒ zhù zài dì sān gè fángjiān.

Tôi ở phòng thứ ba.

3

Cách dùng

  1. 1Lần thứ mấy

    第 + số + 次.

    • 这是我第二次看这个电影。

      Zhè shì wǒ dì'èr cì kàn zhège diànyǐng.

      Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này.

  2. 2Thứ hạng

    第 + số + 名.

    • 她考了第一名。

      Tā kǎo le dìyī míng.

      Cô ấy đứng nhất kỳ thi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这是我第一次来中国。

    Zhè shì wǒ dìyī cì lái Zhōngguó.

    Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

  2. 2

    第二个问题很难。

    Dì'èr gè wèntí hěn nán.

    Câu hỏi thứ hai rất khó.

  3. 3

    我们第五天去了长城。

    Wǒmen dì wǔ tiān qù le Chángchéng.

    Ngày thứ năm chúng tôi đã đi Vạn Lý Trường Thành.

  4. 4

    他在比赛中得了第一名。

    Tā zài bǐsài zhōng déle dìyī míng.

    Anh ấy đạt giải nhất trong cuộc thi.

  5. 5

    请看第十页。

    Qǐng kàn dì shí yè.

    Mời xem trang mười.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tháng, tầng, lớp không cần 第: 三月, 五楼, 二年级.
  • 第二 dùng 二, không dùng 两.
  • Hỏi thứ mấy: 第几?

Dấu hiệu nhận biết:次名天个

第

Mẹo nhớ nhanh

第 giống "thứ" trong "thứ nhất, thứ hai" của tiếng Việt, cũng đứng trước số.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

第 + 数词第 + Số = thứ…: 第一 (thứ nhất), 第一次 (lần đầu tiên). Trước danh từ cần lượng từ: 第三个学生.
一月 / 三楼Tháng và tầng nói thẳng số, không dùng 第; 第三个月 lại nghĩa là "tháng thứ ba" (đếm thời gian).
7

Lỗi thường gặp

  • 这是我一次来中国。

    这是我第一次来中国。

    Nói "lần đầu tiên" phải có 第: 第一次.

  • 第二问题

    第二个问题

    Giữa 第 + số và danh từ cần lượng từ.

8

Câu hỏi thường gặp

"Lần đầu tiên" nói thế nào?

第一次.

Hỏi "thứ mấy" thế nào?

第几? ví dụ 你是第几次来?

Vì sao 三月 không có 第?

Tên tháng là danh từ riêng, không cần 第.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 19Đi Thi HSK - Nói Thứ Tự Với 第 + Số
Trước数词 + 公斤Tiếp每 + 量词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!