学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/每 + 量词第 + 数词动词 + 一下
每
HSK 2 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

每 + 量词

Cấu trúc 每 + lượng từ + danh từ trong tiếng Trung

每 + Lượng từ + Danh từ = mỗi…: 每个人, 每本书. Riêng 天, 年 không cần lượng từ: 每天.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

每+量词Cấu trúc

每 + Measure + Noun

每 + Lượng từ + Danh từ = mỗi…: 每个人, 每本书. Riêng 天, 年 không cần lượng từ: 每天.

Giải thích

Khi 每 (měi) đứng trước danh từ thông thường, ở giữa PHẢI có lượng từ: 每个人, 每本书, 每件衣服. Lượng từ động lượng cũng dùng được: 每次 (mỗi lần). Danh từ tự mang tính lượng từ như 天, 年, 周 thì không cần lượng từ: 每天, 每年. Giữa 每 và lượng từ có thể chèn số: 每两个小时 (cứ mỗi hai tiếng).

每次见面,他都很高兴。

Měi cì jiànmiàn, tā dōu hěn gāoxìng.

Mỗi lần gặp mặt, anh ấy đều rất vui.

2

Công thức theo dạng câu

Với danh từ thường

每 + Lượng từ + Danh từ

每位客人都有礼物。

Měi wèi kèrén dōu yǒu lǐwù.

Mỗi vị khách đều có quà.

Với số lượng

每 + Số + Lượng từ + Danh từ

每两个星期开一次会。

Měi liǎng gè xīngqī kāi yí cì huì.

Cứ hai tuần họp một lần.

Không cần lượng từ

每 + 天/年/周

每年夏天我们都去海边。

Měi nián xiàtiān wǒmen dōu qù hǎibiān.

Mùa hè năm nào chúng tôi cũng ra biển.

3

Cách dùng

  1. 1Giá mỗi đơn vị

    Nói giá từng món.

    • 苹果每个三块。

      Píngguǒ měi gè sān kuài.

      Táo mỗi quả ba tệ.

  2. 2Tần suất

    每 + thời gian + số lần.

    • 我每个月去一次超市。

      Wǒ měi gè yuè qù yí cì chāoshì.

      Mỗi tháng tôi đi siêu thị một lần.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    每次见面,他都很高兴。

    Měi cì jiànmiàn, tā dōu hěn gāoxìng.

    Mỗi lần gặp mặt, anh ấy đều rất vui.

  2. 2

    每个学生都有一本词典。

    Měi gè xuésheng dōu yǒu yì běn cídiǎn.

    Mỗi học sinh đều có một cuốn từ điển.

  3. 3

    这里每件衣服两百块。

    Zhèlǐ měi jiàn yīfu liǎngbǎi kuài.

    Ở đây mỗi bộ quần áo hai trăm tệ.

  4. 4

    每张票八十块钱。

    Měi zhāng piào bāshí kuài qián.

    Mỗi vé tám mươi tệ.

  5. 5

    这种药每四个小时吃一次。

    Zhè zhǒng yào měi sì gè xiǎoshí chī yí cì.

    Thuốc này cứ bốn tiếng uống một lần.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Không bỏ lượng từ sau 每 với danh từ thường.
  • 每 thường đi với 都 khi làm chủ ngữ.
  • 月, 星期 cần 个: 每个月.

Dấu hiệu nhận biết:个次本都

每

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt cũng nói "mỗi CUỐN sách", "mỗi CON mèo" — lượng từ tiếng Trung chính là loại từ đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

每 + 量词每 + Lượng từ + Danh từ = mỗi…: 每个人, 每本书. Riêng 天, 年 không cần lượng từ: 每天.
每天 / 天天天天 (lặp danh từ) cũng nghĩa "ngày nào cũng", khẩu ngữ hơn 每天.
7

Lỗi thường gặp

  • 每学生都有一本词典。

    每个学生都有一本词典。

    Giữa 每 và danh từ phải có lượng từ.

  • 每个天我都去。

    每天我都去。

    天 tự là lượng từ, không thêm 个.

8

Câu hỏi thường gặp

Vì sao 每天 không có 个?

天 tự đóng vai trò lượng từ.

"Cứ hai ngày một lần" nói thế nào?

每两天一次.

每 và 各 khác nhau thế nào?

每 nhấn mạnh từng cá thể; 各 nhấn mạnh "các, từng loại khác nhau" (各国, 各位).

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 20Đi Bảo Tàng Cuối Tuần - Nói "Mỗi Người, Mỗi Vé" Với 每 + Lượng Từ + Danh Từ

Cấu trúc liên quan

每……都

Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng

Trước第 + 数词Tiếp动词 + 一下

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!