学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Lượng từ/数词 + 公斤这/那/几 + 量词 + 名词第 + 数词
公斤
HSK 2 · Sơ cấpLượng từ5 ví dụĐọc 2 phút

数词 + 公斤

Cách nói cân nặng bằng 公斤 trong tiếng Trung

Số + 公斤 = … ki-lô-gam: 我六十公斤 (tôi nặng 60 kg). Hỏi: 你多少公斤?/ 你多重?

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

数词+公斤Cấu trúc

Number + 公斤

Số + 公斤 = … ki-lô-gam: 我六十公斤 (tôi nặng 60 kg). Hỏi: 你多少公斤?/ 你多重?

Giải thích

公斤 (gōngjīn) nghĩa là ki-lô-gam, đứng ngay sau số đếm: 五公斤 (5 kg). Hỏi cân nặng dùng 多少公斤 / 几公斤 hoặc 多重. Ở chợ Trung Quốc người ta hay dùng 斤 (jīn, nửa cân = 500g), nên 一公斤 = 两斤. Nói giá theo cân: 多少钱一公斤?

这个西瓜三公斤。

Zhège xīguā sān gōngjīn.

Quả dưa hấu này nặng ba cân.

2

Công thức theo dạng câu

Nói cân nặng

Chủ ngữ + Số + 公斤

这箱水果十公斤。

Zhè xiāng shuǐguǒ shí gōngjīn.

Thùng hoa quả này mười cân.

Hỏi cân nặng

Chủ ngữ + (有) + 多少公斤?

这个包有多少公斤?

Zhège bāo yǒu duōshǎo gōngjīn?

Cái túi này bao nhiêu cân?

Giá theo cân

多少钱 + 一公斤?

牛肉多少钱一公斤?

Niú ròu duōshǎo qián yì gōngjīn?

Thịt bò bao nhiêu tiền một cân?

3

Cách dùng

  1. 1Mua bán, gửi hành lý

    Dùng khi đi chợ, ra sân bay.

    • 每个人可以带二十公斤行李。

      Měi gè rén kěyǐ dài èrshí gōngjīn xíngli.

      Mỗi người được mang hai mươi cân hành lý.

  2. 2Tăng giảm cân

    Kết hợp 胖了 / 瘦了.

    • 他胖了五公斤。

      Tā pàng le wǔ gōngjīn.

      Anh ấy béo lên năm cân.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这个西瓜三公斤。

    Zhège xīguā sān gōngjīn.

    Quả dưa hấu này nặng ba cân.

  2. 2

    我现在五十公斤。

    Wǒ xiànzài wǔshí gōngjīn.

    Bây giờ tôi nặng năm mươi cân.

  3. 3

    苹果多少钱一公斤?

    Píngguǒ duōshǎo qián yì gōngjīn?

    Táo bao nhiêu tiền một cân?

  4. 4

    你的行李有多少公斤?

    Nǐ de xíngli yǒu duōshǎo gōngjīn?

    Hành lý của bạn bao nhiêu cân?

  5. 5

    我这个月瘦了两公斤。

    Wǒ zhège yuè shòu le liǎng gōngjīn.

    Tháng này tôi gầy đi hai cân.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 1 公斤 = 2 斤 = 1000 克.
  • Không dùng 是 khi nói cân nặng.
  • "Hai cân" nói 两公斤.

Dấu hiệu nhận biết:多少多重斤瘦

公斤

Mẹo nhớ nhanh

"Cân" ở Việt Nam = 公斤; còn 斤 của Trung Quốc chỉ bằng nửa cân Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

数词 + 公斤Số + 公斤 = … ki-lô-gam: 我六十公斤 (tôi nặng 60 kg). Hỏi: 你多少公斤?/ 你多重?
斤斤 = 500g, rất hay dùng ở chợ; 公斤 = 1kg, dùng trong văn bản, sân bay, y tế.
7

Lỗi thường gặp

  • 我是五十公斤。

    我五十公斤。/ 我有五十公斤。

    Nói cân nặng không dùng 是; nói thẳng số hoặc dùng 有.

  • 我瘦了公斤两。

    我瘦了两公斤。

    Số đứng trước 公斤; "hai" trước lượng từ dùng 两.

8

Câu hỏi thường gặp

公斤 và 斤 khác nhau thế nào?

1 公斤 = 2 斤. 斤 phổ biến ở chợ Trung Quốc.

Hỏi cân nặng người khác thế nào?

你多重? hoặc 你多少公斤?

"Tôi tăng 3 cân" nói thế nào?

我胖了三公斤.

Trước这/那/几 + 量词 + 名词Tiếp第 + 数词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!