学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/再也离合词
再
HSK 2 · Sơ cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

再

Cách dùng 再 trong tiếng Trung: lại, nữa và phân biệt 再 với 又

再 + Động từ = lại/nữa (chưa xảy ra): 明天再来. Đã xảy ra rồi thì dùng 又: 他又来了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

再Cấu trúc

Subject + 再 + Verb

再 + Động từ = lại/nữa (chưa xảy ra): 明天再来. Đã xảy ra rồi thì dùng 又: 他又来了.

Giải thích

再 (zài) đứng trước động từ, diễn tả hành động sẽ LẶP LẠI hoặc TIẾP TỤC trong tương lai (我明天再来), hoặc một việc sẽ làm SAU một việc khác (吃完饭再走 = ăn xong rồi hãy đi). Hành động lặp lại đã xảy ra trong quá khứ thì dùng 又. Cụm quen thuộc: 再见, 再说一遍, 再…一点儿.

我明天再来。

Wǒ míngtiān zài lái.

Ngày mai tôi lại đến.

2

Công thức theo dạng câu

Lặp lại (tương lai)

Chủ ngữ + 再 + Động từ

我想再看一次。

Wǒ xiǎng zài kàn yí cì.

Tôi muốn xem lại một lần nữa.

Làm sau việc khác

Động từ 1 + (完/了) + 再 + Động từ 2

你做完作业再玩。

Nǐ zuò wán zuòyè zài wán.

Con làm xong bài tập rồi hãy chơi.

Mức độ hơn nữa

再 + Tính từ + 一点儿

请再便宜一点儿。

Qǐng zài piányi yìdiǎnr.

Làm ơn rẻ thêm chút nữa.

3

Cách dùng

  1. 1Hẹn lần sau

    Hoãn việc sang tương lai.

    • 今天太晚了,我们明天再说吧。

      Jīntiān tài wǎn le, wǒmen míngtiān zàishuō ba.

      Hôm nay muộn quá rồi, mai chúng ta nói tiếp nhé.

  2. 2Mặc cả, yêu cầu thêm

    再 + tính từ + 一点儿.

    • 能不能再快一点儿?

      Néng bu néng zài kuài yìdiǎnr?

      Có thể nhanh hơn chút nữa không?

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我明天再来。

    Wǒ míngtiān zài lái.

    Ngày mai tôi lại đến.

  2. 2

    请再说一遍。

    Qǐng zàishuō yí biàn.

    Xin hãy nói lại một lần nữa.

  3. 3

    我们吃完饭再走吧。

    Wǒmen chī wán fàn zài zǒu ba.

    Chúng ta ăn cơm xong rồi hãy đi.

  4. 4

    这个太小了,有没有再大一点儿的?

    Zhège tài xiǎo le, yǒuméiyǒu zài dà yìdiǎnr de?

    Cái này nhỏ quá, có cái nào lớn hơn chút nữa không?

  5. 5

    你别着急,再等一会儿。

    Nǐ bié zháojí, zài děng yíhuìr.

    Bạn đừng sốt ruột, đợi thêm một lát nữa.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 再 dùng cho việc chưa xảy ra; 又 cho việc đã xảy ra.
  • 再见 nghĩa đen là "lại gặp".
  • 再…也 mang nghĩa "dù… đến mấy cũng" (HSK cao hơn).

Dấu hiệu nhận biết:又一遍一点儿明天

再

Mẹo nhớ nhanh

再见 = "hẹn gặp lại" → 再 luôn hướng về tương lai.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

再再 + Động từ = lại/nữa (chưa xảy ra): 明天再来. Đã xảy ra rồi thì dùng 又: 他又来了.
又又 dùng cho lặp lại đã xảy ra: 他昨天又迟到了; 再 dùng cho tương lai: 明天别再迟到了.
7

Lỗi thường gặp

  • 他昨天再来了。

    他昨天又来了。

    Lặp lại đã xảy ra trong quá khứ dùng 又; 再 chỉ dùng cho tương lai.

  • 请说再一遍。

    请再说一遍。

    再 đứng trước động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

再 và 又 khác nhau thế nào?

再: chưa xảy ra; 又: đã xảy ra.

吃完饭再走 nghĩa là gì?

"Ăn xong rồi hãy đi" — 再 chỉ thứ tự hành động.

"Nói lại lần nữa" nói thế nào?

请再说一遍.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 30Tiễn Đồng Nghiệp Ra Sân Bay - Hẹn Gặp Lại Với 再

Cấu trúc liên quan

再…也…

Cấu trúc 再……也……: dù… thế nào cũng…

Trước也Tiếp离合词

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!