学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/再说甚至实际 / 实际上
再说
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

再说

Cách dùng 再说 trong tiếng Trung: để sau hãy tính, hơn nữa

…以后再说 = để sau hãy tính; Lý do 1,再说 + Lý do 2 = …, vả lại…: 太贵了,再说我也不需要.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

再说Cấu trúc

(Clause,) 再说 (+ Clause)

…以后再说 = để sau hãy tính; Lý do 1,再说 + Lý do 2 = …, vả lại…: 太贵了,再说我也不需要.

Giải thích

再说 (zàishuō) có hai cách dùng. (1) Động từ: gác lại để sau hãy giải quyết, "để sau hãy tính", thường đứng CUỐI câu: 以后再说, 等…了再说, …了再说 (cứ làm… đã rồi tính). (2) Liên từ đứng ĐẦU vế sau, nghĩa "hơn nữa, vả lại", bổ sung thêm LÝ DO (thường là lý do phụ): 太贵了,再说颜色我也不喜欢.

这件事我们以后再说吧。

Zhè jiàn shì wǒmen yǐhòu zàishuō ba.

Chuyện này để sau chúng ta hãy bàn nhé.

2

Công thức theo dạng câu

Gác lại

(等/…了) + 再说

等他回来再说吧。

Děng tā huílai zàishuō ba.

Đợi anh ấy về rồi hãy tính.

Bổ sung lý do

Lý do 1,再说 + Lý do 2

我不去了,太远了,再说我也很累。

Wǒ bú qù le, tài yuǎn le, zàishuō wǒ yě hěn lèi.

Tôi không đi nữa, xa quá, vả lại tôi cũng rất mệt.

3

Cách dùng

  1. 1Từ chối khéo, hoãn lại

    Khẩu ngữ.

    • 买车的事,明年再说。

      Mǎi chē de shì, míngnián zàishuō.

      Chuyện mua xe để sang năm hãy tính.

  2. 2Thuyết phục

    Thêm lý do.

    • 你别买了,家里有很多,再说也不便宜。

      Nǐ bié mǎi le, jiālǐ yǒu hěn duō, zàishuō yě bú piányi.

      Bạn đừng mua nữa, nhà còn nhiều, vả lại cũng không rẻ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这件事我们以后再说吧。

    Zhè jiàn shì wǒmen yǐhòu zàishuō ba.

    Chuyện này để sau chúng ta hãy bàn nhé.

  2. 2

    现在的事,做了再说。

    Xiànzài de shì, zuò le zàishuō.

    Việc trước mắt thì cứ làm đã rồi tính.

  3. 3

    那件大衣太贵了,再说颜色我也不太喜欢。

    Nà jiàn dàyī tài guì le, zàishuō yánsè wǒ yě bùtài xǐhuan.

    Cái áo khoác đó đắt quá, vả lại màu sắc tôi cũng không thích lắm.

  4. 4

    今天太晚了,再说外面还在下雨,你别走了。

    Jīntiān tài wǎn le, zàishuō wàimiàn hái zài xiàyǔ, nǐ bié zǒu le.

    Hôm nay muộn quá rồi, hơn nữa ngoài trời vẫn đang mưa, bạn đừng về.

  5. 5

    先吃饭,吃完了再说。

    Xiān chīfàn, chī wánle zàishuō.

    Ăn cơm trước đã, ăn xong rồi tính.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Động từ 再说 đứng cuối câu.
  • Liên từ 再说 thường đi với 也 ở vế sau.
  • Khẩu ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:以后等也而且

再说

Mẹo nhớ nhanh

再说 = "nói lại sau" → để sau tính; còn "nói thêm" → vả lại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

再说…以后再说 = để sau hãy tính; Lý do 1,再说 + Lý do 2 = …, vả lại…: 太贵了,再说我也不需要.
而且而且 tăng tiến trung tính, dùng cả văn viết; 再说 khẩu ngữ, thường bổ sung lý do để thuyết phục hoặc từ chối.
7

Lỗi thường gặp

  • 再说这件事以后吧。

    这件事以后再说吧。

    再说 nghĩa "để sau hãy tính" đứng cuối câu.

  • 我不想去,再说,所以我不去。

    我不想去,再说我也没时间。

    再说 bổ sung lý do, theo sau là lý do thêm.

8

Câu hỏi thường gặp

以后再说 nghĩa là gì?

"Để sau hãy tính".

再说 và 而且 khác nhau thế nào?

再说 khẩu ngữ, bổ sung lý do; 而且 tăng tiến chung.

做了再说 nghĩa là gì?

"Cứ làm đã rồi tính".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 69Hỏi Ý Kiến Bạn Làm Luật Sư - Để Sau Hãy Tính Và Thêm Lý Do Với 再说
Trước甚至Tiếp实际 / 实际上

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!