学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/另外正好对…来说
另外
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

另外

Cách dùng 另外 trong tiếng Trung: khác, ngoài ra

另外 + Số + Lượng từ + Danh từ = … khác: 另外一个人; 另外,… = ngoài ra; 另外 + 再 + Động từ = làm thêm riêng.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

另外Cấu trúc

另外 + Number + Measure + Noun

另外 + Số + Lượng từ + Danh từ = … khác: 另外一个人; 另外,… = ngoài ra; 另外 + 再 + Động từ = làm thêm riêng.

Giải thích

另外 (lìngwài) có ba cách dùng. (1) Đại từ: chỉ người/vật NGOÀI phạm vi đã nói, dạng 另外 + (的) + số lượng + danh từ: 另外一条路 (con đường khác). (2) Phó từ trước động từ: "làm thêm, làm riêng", thường đi với 再, 还: 另外再买一个. (3) Liên từ đầu câu: "ngoài ra" để bổ sung ý: 另外,明天还要听写.

前面车有点儿多,我们走另外一条路吧。

Qiánmiàn chē yǒudiǎnr duō, wǒmen zǒu lìngwài yì tiáo lù ba.

Phía trước hơi đông xe, chúng ta đi đường khác nhé.

2

Công thức theo dạng câu

Đại từ

另外 + (的) + Số + Lượng từ + Danh từ

另外两个同学去哪儿了?

Lìngwài liǎng gè tóngxué qù nǎr le?

Hai bạn học kia đi đâu rồi?

Phó từ

另外 + 再/还 + Động từ

我们另外找个时间谈吧。

Wǒmen lìngwài zhǎo gè shíjiān tán ba.

Chúng ta hẹn lúc khác nói chuyện nhé.

Liên từ

Câu 1。另外,+ Câu 2

这次会议很重要。另外,请大家准时到。

Zhè cì huìyì hěn zhòngyào. Lìngwài, qǐng dàjiā zhǔnshí dào.

Cuộc họp lần này rất quan trọng. Ngoài ra, mời mọi người đến đúng giờ.

3

Cách dùng

  1. 1Bổ sung thông tin

    Liệt kê thêm ý.

    • 房租每个月三千,另外还要交水电费。

      Fángzū měi gè yuè sānqiān, lìngwài hái yào jiāo shuǐ diàn fèi.

      Tiền thuê mỗi tháng ba nghìn, ngoài ra còn phải trả tiền điện nước.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    前面车有点儿多,我们走另外一条路吧。

    Qiánmiàn chē yǒudiǎnr duō, wǒmen zǒu lìngwài yì tiáo lù ba.

    Phía trước hơi đông xe, chúng ta đi đường khác nhé.

  2. 2

    这件衣服有点儿大,你试试另外那件吧。

    Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr dà, nǐ shì shì lìngwài nà jiàn ba.

    Cái áo này hơi rộng, bạn thử cái kia xem.

  3. 3

    今天的作业是复习生词,另外,明天还要听写。

    Jīntiān de zuòyè shì fùxí shēngcí, lìngwài, míngtiān hái yào tīngxiě.

    Bài tập hôm nay là ôn từ mới, ngoài ra ngày mai còn phải nghe viết.

  4. 4

    这个坏了,我另外再给你买一个。

    Zhège huài le, wǒ lìngwài zài gěi nǐ mǎi yí gè.

    Cái này hỏng rồi, tôi mua riêng cho bạn cái khác.

  5. 5

    我们班有二十个学生,另外还有两个旁听的。

    Wǒmen bān yǒu èrshí gè xuésheng, lìngwài háiyǒu liǎng gè páng tīng de.

    Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh, ngoài ra còn có hai người dự thính.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 另外 đứng trước số + lượng từ.
  • Liên từ 另外 thường có dấu phẩy sau.
  • Phó từ 另外 hay đi với 再, 还.

Dấu hiệu nhận biết:再还别的其他

另外

Mẹo nhớ nhanh

另 = "khác, riêng", 外 = "ngoài" → 另外 = cái khác ngoài cái đã nói.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

另外另外 + Số + Lượng từ + Danh từ = … khác: 另外一个人; 另外,… = ngoài ra; 另外 + 再 + Động từ = làm thêm riêng.
别的 / 其他别的, 其他 chỉ "những cái khác" chung chung (别的人, 其他问题); 另外 hay đi với số lượng cụ thể và còn làm liên từ "ngoài ra".
7

Lỗi thường gặp

  • 我们走一条另外路。

    我们走另外一条路。

    另外 đứng trước số lượng + lượng từ.

  • 另外的他也来了。

    另外一个人也来了。/ 他也来了。

    另外 không bổ nghĩa trực tiếp cho đại từ nhân xưng.

8

Câu hỏi thường gặp

另外 và 别的 khác nhau thế nào?

另外 thường đi với số lượng (另外一个); 别的 đứng trực tiếp trước danh từ (别的东西).

另外 làm liên từ nghĩa là gì?

"Ngoài ra".

另外再买 nghĩa là gì?

"Mua thêm cái khác riêng".

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 74Phân Chia Công Việc Trong Nhóm Dự Án - Nói "Khác, Ngoài Ra" Với 另外
Trước正好Tiếp对…来说

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!