学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/恐怕来 + 动词倒
恐怕
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

恐怕

Cách dùng 恐怕 trong tiếng Trung: e rằng, sợ là

恐怕 + Mệnh đề = e rằng/sợ là…: 恐怕来不及了. Dùng khi đoán điều không mong muốn hoặc từ chối khéo.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

恐怕Cấu trúc

Subject + 恐怕 + Verb

恐怕 + Mệnh đề = e rằng/sợ là…: 恐怕来不及了. Dùng khi đoán điều không mong muốn hoặc từ chối khéo.

Giải thích

恐怕 (kǒngpà) diễn tả PHỎNG ĐOÁN kèm theo chút LO LẮNG hoặc tiếc nuối, nghĩa "e rằng, sợ là, có lẽ". 恐怕 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ: 恐怕他不来了 / 他恐怕不来了. Thường dùng khi dự đoán điều không như ý hoặc để từ chối khéo: 恐怕不行 (e là không được). Có thể dùng với số lượng: 恐怕有三十岁了.

我的工作经验还比较少,那份工作我恐怕完成不了。

Wǒ de gōngzuò jīngyàn hái bǐjiào shǎo, nà fèn gōngzuò wǒ kǒngpà wánchéng bùliǎo.

Kinh nghiệm làm việc của tôi còn khá ít, công việc đó e rằng tôi không hoàn thành được.

2

Công thức theo dạng câu

Đầu câu

恐怕 + Mệnh đề

恐怕他已经走了。

Kǒngpà tā yǐjīng zǒu le.

E là anh ấy đã đi rồi.

Sau chủ ngữ

Chủ ngữ + 恐怕 + Động từ

我恐怕帮不了你。

Wǒ kǒngpà bāng bùliǎo nǐ.

Tôi e là không giúp được bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Từ chối khéo

    Lịch sự, nhẹ nhàng.

    • 这个价格恐怕不行。

      Zhège jiàgé kǒngpà bùxíng.

      Giá này e là không được.

  2. 2Dự đoán xấu

    Kèm lo lắng.

    • 路上堵车,我们恐怕要迟到了。

      Lùshang dǔchē, wǒmen kǒngpà yào chídào le.

      Đường tắc, sợ là chúng ta sẽ muộn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我的工作经验还比较少,那份工作我恐怕完成不了。

    Wǒ de gōngzuò jīngyàn hái bǐjiào shǎo, nà fèn gōngzuò wǒ kǒngpà wánchéng bùliǎo.

    Kinh nghiệm làm việc của tôi còn khá ít, công việc đó e rằng tôi không hoàn thành được.

  2. 2

    这几个动作我恐怕做得不标准,比赛前要多练习。

    Zhè jǐ gè dòngzuò wǒ kǒngpà zuò de bù biāozhǔn, bǐsài qián yào duō liànxí.

    Mấy động tác này e là tôi làm chưa chuẩn, trước khi thi phải luyện nhiều hơn.

  3. 3

    天这么阴,恐怕要下雨了。

    Tiān zhème yīn, kǒngpà yào xiàyǔ le.

    Trời âm u thế này, sợ là sắp mưa rồi.

  4. 4

    明天的会我恐怕参加不了。

    Míngtiān de huì wǒ kǒngpà cānjiā bùliǎo.

    Cuộc họp ngày mai e là tôi không tham dự được.

  5. 5

    这件事恐怕没那么简单。

    Zhè jiàn shì kǒngpà méi nàme jiǎndān.

    Việc này e rằng không đơn giản như vậy.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 恐怕 thường kèm sắc thái lo lắng, tiếc.
  • Không đi với 一定.
  • 怕 (sợ) + danh từ khác với 恐怕 + mệnh đề.

Dấu hiệu nhận biết:要了不了可能

恐怕

Mẹo nhớ nhanh

恐怕 = "khủng phạ" — "sợ rằng" → e rằng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

恐怕恐怕 + Mệnh đề = e rằng/sợ là…: 恐怕来不及了. Dùng khi đoán điều không mong muốn hoặc từ chối khéo.
怕怕 = sợ (怕狗, 怕冷); 恐怕 = e rằng (phỏng đoán). 怕 cũng có nghĩa "sợ là" trong khẩu ngữ: 我怕他不来.
7

Lỗi thường gặp

  • 我恐怕狗。

    我怕狗。

    "Sợ (con gì)" dùng 怕; 恐怕 nghĩa là "e rằng", theo sau là mệnh đề.

  • 恐怕明天一定下雨。

    明天恐怕会下雨。

    恐怕 là phỏng đoán, không đi với 一定.

8

Câu hỏi thường gặp

恐怕 và 怕 khác nhau thế nào?

怕 = sợ cái gì; 恐怕 = e rằng (phỏng đoán).

恐怕 đứng ở đâu?

Trước hoặc sau chủ ngữ.

恐怕不行 nghĩa là gì?

"E là không được" — từ chối khéo.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 13Kẹt Xe Trên Đường Đi Làm - Phỏng Đoán Kèm Lo Lắng Với 恐怕
Trước来 + 动词Tiếp倒

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!