学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/在……呢了(句末)过
在
HSK 1 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

在……呢

Cấu trúc 在……呢 trong tiếng Trung: diễn tả "đang làm gì"

Chủ ngữ + 在 + Động từ + (呢) nghĩa là "đang làm gì": 我在吃饭呢. Phủ định dùng 没在.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

在……呢Cấu trúc

Subject + 在 + Verb + 呢

Chủ ngữ + 在 + Động từ + (呢) nghĩa là "đang làm gì": 我在吃饭呢. Phủ định dùng 没在.

Giải thích

在 (zài) đứng trước động từ biểu thị hành động ĐANG diễn ra; 呢 cuối câu nhấn mạnh thêm và có thể lược bỏ. Có thể dùng 正在 (đúng lúc đang) hoặc chỉ 呢. Phủ định dùng 没在 + Động từ (hoặc 没 + Động từ), không dùng 不在. Cấu trúc dùng được cho hiện tại và cả quá khứ khi có mốc thời gian: 昨天八点我在看书.

他们在开会呢。

Tāmen zài kāihuì ne.

Họ đang họp.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + (正)在 + Động từ + (呢)

孩子们在玩儿呢。

Háizi men zài wánr ne.

Bọn trẻ đang chơi.

Phủ định

Chủ ngữ + 没在 + Động từ

他没在工作。

Tā méi zài gōngzuò.

Anh ấy không đang làm việc.

Nghi vấn

Chủ ngữ + 在 + Động từ + 吗/呢?

你在听音乐吗?

Nǐ zài tīng yīnyuè ma?

Bạn đang nghe nhạc à?

3

Cách dùng

  1. 1Đang diễn ra lúc nói

    Hành động ở hiện tại.

    • 老师在上课呢,等一下。

      Lǎoshī zài shàngkè ne, děng yíxià.

      Thầy đang lên lớp, đợi một chút.

  2. 2Đang diễn ra ở một thời điểm quá khứ

    Cần mốc thời gian cụ thể.

    • 你给我打电话的时候,我在开车。

      Nǐ gěi wǒ dǎdiànhuà de shíhou, wǒ zài kāichē.

      Lúc bạn gọi cho tôi, tôi đang lái xe.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他们在开会呢。

    Tāmen zài kāihuì ne.

    Họ đang họp.

  2. 2

    妈妈在打电话呢。

    Māma zài dǎdiànhuà ne.

    Mẹ đang gọi điện thoại.

  3. 3

    你在做什么呢?

    Nǐ zài zuò shénme ne?

    Bạn đang làm gì thế?

  4. 4

    我没在睡觉,我在看书。

    Wǒ méi zài shuìjiào, wǒ zài kàn shū.

    Tôi không ngủ, tôi đang đọc sách.

  5. 5

    昨天晚上八点他在洗澡。

    Zuótiān wǎnshang bā diǎn tā zài xǐzǎo.

    Tám giờ tối qua anh ấy đang tắm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Phủ định: 没在 + động từ.
  • Không dùng 了 với 在…呢.
  • 正在 nhấn mạnh "đúng lúc đó đang…".

Dấu hiệu nhận biết:正在呢的时候

在

Mẹo nhớ nhanh

在 ở đây chính là chữ "đang" đặt trước động từ: "tôi đang ăn" → 我在吃.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

在……呢Chủ ngữ + 在 + Động từ + (呢) nghĩa là "đang làm gì": 我在吃饭呢. Phủ định dùng 没在.
在 + Địa điểm在 + địa điểm + động từ là "ở đâu làm gì" (我在家吃饭); 在 + động từ là "đang làm gì" (我在吃饭).Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu →
7

Lỗi thường gặp

  • 我不在吃饭。

    我没在吃饭。

    Phủ định hành động đang diễn ra dùng 没在, không dùng 不在.

  • 他在看电视了。

    他在看电视呢。

    Đang diễn ra dùng 呢, không dùng 了.

8

Câu hỏi thường gặp

Phủ định của 在…呢 là gì?

没在 + động từ: 我没在看电视.

Có thể bỏ 呢 không?

Có. 我在吃饭 vẫn đúng; 呢 chỉ làm câu tự nhiên, nhấn mạnh hơn.

在 và 正在 khác nhau thế nào?

正在 nhấn mạnh thời điểm "đúng lúc đang"; 在 dùng chung hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 19Buổi Chiều Bận Rộn Nghe Điện Thoại - Nói Việc Đang Làm Với 在…呢

Cấu trúc liên quan

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu

结果补语 在

Bổ ngữ kết quả 在 + Nơi chốn: Động từ + 在 + Địa điểm

呢

Cách dùng 呢 trong tiếng Trung: "còn… thì sao?" và làm mềm câu hỏi

在…看来

Cấu trúc 在……看来: theo… thì, trong mắt…

(在)…上

Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

Trước了(句末)Tiếp过

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!