学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/结果补语 在V + 了 + 时量 + (的) + O动词 + 出来
结果补语 在
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

结果补语 在

Bổ ngữ kết quả 在 trong tiếng Trung: 坐在, 住在, 放在

Động từ + 在 + Nơi chốn = (làm gì) ở/vào đâu: 坐在这儿, 把书放在桌子上.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

结果补语 在Cấu trúc

Verb + 在 + Place

Động từ + 在 + Nơi chốn = (làm gì) ở/vào đâu: 坐在这儿, 把书放在桌子上.

Giải thích

在 + nơi chốn đặt SAU động từ cho biết qua hành động, người hoặc vật Ở LẠI một vị trí nào đó: 坐在 (ngồi ở), 住在 (sống ở), 放在 (đặt ở), 写在 (viết vào), 停在 (đỗ ở). Tân ngữ không đứng giữa động từ và 在; thường đưa lên trước bằng 把: 把书放在桌子上. Khác 在 + nơi chốn + động từ (chỉ nơi hành động diễn ra).

我去晚了,只好坐在最后一排。

Wǒ qù wǎn le, zhǐhǎo zuò zài zuìhòu yì pái.

Tôi đến muộn nên đành ngồi ở hàng cuối.

2

Công thức theo dạng câu

Không tân ngữ

Chủ ngữ + Động từ + 在 + Nơi chốn

他躺在床上。

Tā tǎng zài chuáng shàng.

Anh ấy nằm trên giường.

Có tân ngữ (câu 把)

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 在 + Nơi chốn

我把钥匙忘在家里了。

Wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ le.

Tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi.

3

Cách dùng

  1. 1Đặt để đồ vật

    放, 挂, 贴, 写.

    • 请把衣服挂在这里。

      Qǐng bǎ yīfu guà zài zhèlǐ.

      Hãy treo quần áo ở đây.

  2. 2Vị trí cơ thể

    坐, 站, 躺, 住.

    • 孩子们坐在地上听故事。

      Háizi men zuò zài dìshang tīng gùshì.

      Bọn trẻ ngồi dưới đất nghe kể chuyện.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我去晚了,只好坐在最后一排。

    Wǒ qù wǎn le, zhǐhǎo zuò zài zuìhòu yì pái.

    Tôi đến muộn nên đành ngồi ở hàng cuối.

  2. 2

    他把书放在桌子上了。

    Tā bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng le.

    Anh ấy đặt sách lên bàn rồi.

  3. 3

    我姐姐住在上海。

    Wǒ jiějie zhù zài Shànghǎi.

    Chị tôi sống ở Thượng Hải.

  4. 4

    请把名字写在这儿。

    Qǐng bǎ míngzi xiě zài zhèr.

    Xin viết tên vào đây.

  5. 5

    车停在楼下了。

    Chē tíng zài lóuxià le.

    Xe đỗ ở dưới nhà rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đồ vật làm nơi chốn cần 上/里: 桌子上, 包里.
  • 了 đặt cuối câu, không chen sau 在 + nơi chốn.
  • 住在北京 = 在北京住, nghĩa gần như nhau.

Dấu hiệu nhận biết:把上里了

结果补语 在

Mẹo nhớ nhanh

Tiếng Việt "đặt sách lên bàn" → tiếng Trung đưa "sách" lên trước bằng 把, còn "lên bàn" thành 在桌子上.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

结果补语 在Động từ + 在 + Nơi chốn = (làm gì) ở/vào đâu: 坐在这儿, 把书放在桌子上.
在 + Nơi chốn + Động từ我在桌子上写字 = tôi viết chữ (ngồi) trên bàn; 我把字写在桌子上 = tôi viết chữ lên mặt bàn.Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu →
7

Lỗi thường gặp

  • 他放书在桌子上。

    他把书放在桌子上。

    Tân ngữ không đứng giữa động từ và 在; thường đưa lên trước bằng 把.

  • 我在沙发坐。

    我坐在沙发上。

    Vị trí sau khi hành động kết thúc dùng Động từ + 在; nơi chốn là đồ vật cần thêm 上/里.

8

Câu hỏi thường gặp

放书在桌子上 có đúng không?

Không; nói 把书放在桌子上.

住在北京 và 在北京住 khác nhau không?

Gần như giống nhau.

Cần 上 sau danh từ không?

Với đồ vật thì cần: 椅子上, 箱子里.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 18Thang Máy Bị Hỏng - Nói Vị Trí Sau Hành Động Với Động Từ + 在 + Nơi Chốn

Cấu trúc liên quan

在 + 地点 + 动词

Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu

在……呢

Cấu trúc 在……呢: đang làm gì

在…看来

Cấu trúc 在……看来: theo… thì, trong mắt…

(在)…上

Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…

在……时

Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…

(在)…下

Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)

TrướcV + 了 + 时量 + (的) + OTiếp动词 + 出来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!