学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/结果补语 住V + 了 + 时量 + 了结果补语 着(zháo)
结果补语 住
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

结果补语 住

Bổ ngữ kết quả 住 trong tiếng Trung: 记住, 拿住, 站住

Động từ + 住 = làm cho chắc, giữ lại: 记住 (nhớ kỹ), 站住 (đứng lại!), 记不住 (không nhớ nổi).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

结果补语 住Cấu trúc

Verb + 住

Động từ + 住 = làm cho chắc, giữ lại: 记住 (nhớ kỹ), 站住 (đứng lại!), 记不住 (không nhớ nổi).

Giải thích

住 (zhù) đặt sau động từ cho biết hành động làm người hoặc vật được GIỮ LẠI, CỐ ĐỊNH chắc chắn, không di chuyển hay mất đi: 记住 (nhớ kỹ), 拿住 (cầm chắc), 站住 (đứng lại), 抓住 (nắm chặt), 停住 (dừng lại). Phủ định: 没 + Động từ + 住; dạng khả năng: 记得住 / 记不住 (nhớ được / không nhớ nổi).

我的电话号码你记住了吗?

Wǒ de diànhuà hàomǎ nǐ jìzhu le ma?

Số điện thoại của tôi bạn nhớ chưa?

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + Động từ + 住 + (Tân ngữ) + 了

我记住你的名字了。

Wǒ jìzhu nǐ de míngzi le.

Tôi nhớ tên bạn rồi.

Mệnh lệnh

Động từ + 住!

站住!别跑!

Zhànzhù! Bié pǎo!

Đứng lại! Đừng chạy!

Khả năng

Động từ + 得/不 + 住

东西太多,我拿不住。

Dōngxi tài duō, wǒ ná bú zhù.

Đồ nhiều quá, tôi cầm không nổi.

3

Cách dùng

  1. 1Ghi nhớ

    记住 rất thường dùng khi học.

    • 记住,明天八点集合。

      Jìzhu, míngtiān bā diǎn jíhé.

      Nhớ nhé, mai tám giờ tập trung.

  2. 2Nắm bắt

    Nghĩa bóng: 抓住机会.

    • 抓住每一个练习的机会。

      Zhuāzhù měi yí gè liànxí de jīhuì.

      Nắm lấy mọi cơ hội luyện tập.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我的电话号码你记住了吗?

    Wǒ de diànhuà hàomǎ nǐ jìzhu le ma?

    Số điện thoại của tôi bạn nhớ chưa?

  2. 2

    请拿住这个杯子,别掉了。

    Qǐng ná zhù zhège bēizi, bié diào le.

    Hãy cầm chắc cái cốc này, đừng làm rơi.

  3. 3

    警察让那个人站住。

    Jǐngchá ràng nà gè rén zhànzhù.

    Cảnh sát bảo người đó đứng lại.

  4. 4

    这么多生词,我记不住。

    Zhème duō shēngcí, wǒ jì bú zhù.

    Nhiều từ mới thế này, tôi không nhớ nổi.

  5. 5

    你一定要抓住这个机会。

    Nǐ yídìng yào zhuāzhù zhège jīhuì.

    Bạn nhất định phải nắm lấy cơ hội này.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 住 làm bổ ngữ nhấn mạnh "chắc chắn, không mất".
  • 记得住 / 记不住 là dạng khả năng.
  • 忍不住 = không nhịn được (HSK 4).

Dấu hiệu nhận biết:了不没别

结果补语 住

Mẹo nhớ nhanh

住 = "ở lại" → 记住 = để thông tin "ở lại" trong đầu, 站住 = đứng "ở lại" chỗ đó.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

结果补语 住Động từ + 住 = làm cho chắc, giữ lại: 记住 (nhớ kỹ), 站住 (đứng lại!), 记不住 (không nhớ nổi).
记得记得 = còn nhớ (trạng thái); 记住 = ghi nhớ được (kết quả của việc cố nhớ).
7

Lỗi thường gặp

  • 这些汉字我记不了住。

    这些汉字我记不住。

    Dạng khả năng phủ định: Động từ + 不 + 住.

  • 我没记住了他的名字。

    我没记住他的名字。

    Câu phủ định với 没 không dùng 了.

8

Câu hỏi thường gặp

记住 và 记得 khác nhau thế nào?

记住: ghi nhớ được (kết quả); 记得: vẫn còn nhớ (trạng thái).

站住 nghĩa là gì?

"Đứng lại!" — câu mệnh lệnh.

"Không nhớ nổi" nói thế nào?

记不住.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 46Lá Thư Từ Thầy Giáo Cũ - Nói Ghi Nhớ, Giữ Chắc Với Bổ Ngữ Kết Quả 住
TrướcV + 了 + 时量 + 了Tiếp结果补语 着(zháo)

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!