学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/动词 + 下去 / 下来(表示持续)结果补语 走 / 上可能补语:动词 + 得/不 + 结果/趋向补语
下来(表示持续)
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

动词 + 下去 / 下来(表示持续)

Phân biệt V + 下去 và V + 下来: tiếp tục làm tiếp / duy trì đến nay

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动词+下去 / 下来(表示持续)Cấu trúc

Verb + 下去/下来

Giải thích

Hai bổ ngữ xu hướng này có nghĩa mở rộng là "kéo dài" nhưng theo hai hướng thời gian khác nhau. V + 下去: từ hiện tại tiếp tục về sau, tương lai (说下去, 学下去, 坚持下去) — hay đi với 会, 要, 一定. V + 下来: từ quá khứ kéo dài đến hiện tại và đã làm được, giữ được (坚持下来, 把习惯坚持下来了); cũng dùng sau một khoảng thời gian để tổng kết (三天玩下来, 一年下来).

虽然学习汉语不容易,但是我一定会坚持下去。

suīrán xuéxí hànyǔ bù róngyì , dànshì wǒ yīdìng huì jiānchí xiàqù 。

Tuy học tiếng Trung không dễ nhưng tôi nhất định sẽ kiên trì tiếp.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    虽然学习汉语不容易,但是我一定会坚持下去。

    suīrán xuéxí hànyǔ bù róngyì , dànshì wǒ yīdìng huì jiānchí xiàqù 。

    Tuy học tiếng Trung không dễ nhưng tôi nhất định sẽ kiên trì tiếp.

  2. 2

    在过去的一年里,我把每天练习汉字的习惯坚持下来了。

    zài guòqù de yì nián lǐ , wǒ bǎ měi tiān liànxí hànzì de xíguàn jiānchí xiàlai le 。

    Trong một năm qua, tôi đã duy trì được thói quen luyện chữ Hán mỗi ngày.

  3. 3

    这三天玩下来太累了,我得好好休息休息。

    zhè sān tiān wán xiàlai tài lèi le , wǒ dé hǎohǎo xiūxi xiūxi 。

    Chơi liền ba ngày mệt quá, tôi phải nghỉ ngơi cho thật đã.

3

Lỗi thường gặp

  • 请你继续说下来。

    请你继续说下去。

    Tiếp tục từ bây giờ về sau dùng 下去; 下来 chỉ quá trình từ trước kéo dài đến nay.

Trước结果补语 走 / 上Tiếp可能补语:动词 + 得/不 + 结果/趋向补语

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!