动词 + 下去 / 下来(表示持续)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + 下去/下来
Giải thích
Hai bổ ngữ xu hướng này có nghĩa mở rộng là "kéo dài" nhưng theo hai hướng thời gian khác nhau. V + 下去: từ hiện tại tiếp tục về sau, tương lai (说下去, 学下去, 坚持下去) — hay đi với 会, 要, 一定. V + 下来: từ quá khứ kéo dài đến hiện tại và đã làm được, giữ được (坚持下来, 把习惯坚持下来了); cũng dùng sau một khoảng thời gian để tổng kết (三天玩下来, 一年下来).
虽然学习汉语不容易,但是我一定会坚持下去。
suīrán xuéxí hànyǔ bù róngyì , dànshì wǒ yīdìng huì jiānchí xiàqù 。
Tuy học tiếng Trung không dễ nhưng tôi nhất định sẽ kiên trì tiếp.
虽然学习汉语不容易,但是我一定会坚持下去。
suīrán xuéxí hànyǔ bù róngyì , dànshì wǒ yīdìng huì jiānchí xiàqù 。
Tuy học tiếng Trung không dễ nhưng tôi nhất định sẽ kiên trì tiếp.
在过去的一年里,我把每天练习汉字的习惯坚持下来了。
zài guòqù de yì nián lǐ , wǒ bǎ měi tiān liànxí hànzì de xíguàn jiānchí xiàlai le 。
Trong một năm qua, tôi đã duy trì được thói quen luyện chữ Hán mỗi ngày.
这三天玩下来太累了,我得好好休息休息。
zhè sān tiān wán xiàlai tài lèi le , wǒ dé hǎohǎo xiūxi xiūxi 。
Chơi liền ba ngày mệt quá, tôi phải nghỉ ngơi cho thật đã.
请你继续说下来。
请你继续说下去。
Tiếp tục từ bây giờ về sau dùng 下去; 下来 chỉ quá trình từ trước kéo dài đến nay.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!