学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/可能补语:动词 + 得/不 + 结果/趋向补语动词 + 下去 / 下来(表示持续)形容词/动词 + 得很 / 极了 / 坏了
可能补语:动词
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

可能补语:动词 + 得/不 + 结果/趋向补语

Bổ ngữ khả năng: V + 得/不 + bổ ngữ (听得懂, 看不清楚, 打不开)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

可能补语:动词+得/不+结果/趋向补语Cấu trúc

Verb + 得/不 + Result/Direction

Giải thích

Chèn 得 (làm được) hoặc 不 (không làm được) vào giữa động từ và bổ ngữ kết quả/xu hướng: 听懂 → 听得懂 / 听不懂, 看清楚 → 看不清楚, 回来 → 回得来. Các từ ghép động từ + bổ ngữ cũng tách ra như vậy: 打开 → 打不开, 看见 → 看得见, 完成 → 完不成, 离开 → 离不开. Câu hỏi: V得C吗? hoặc V得C V不C? (听得懂听不懂?). Khi không làm được vì điều kiện khách quan (chữ nhỏ, nắp chặt…), người Trung Quốc dùng V不C chứ không dùng 不能 + V + C. Bổ ngữ khả năng không dùng trong câu 把.

老师说的话你听得懂吗?

lǎoshī shuō dehuà nǐ tīng dé dǒng ma ?

Lời thầy giáo nói bạn có nghe hiểu được không?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    老师说的话你听得懂吗?

    lǎoshī shuō dehuà nǐ tīng dé dǒng ma ?

    Lời thầy giáo nói bạn có nghe hiểu được không?

  2. 2

    黑板上的字太小,我看不清楚。

    hēibǎn shàng de zì tài xiǎo , wǒ kàn bù qīngchu 。

    Chữ trên bảng nhỏ quá, tôi nhìn không rõ.

  3. 3

    我打不开这瓶水,你能帮帮我吗?

    wǒ dǎ bù kāi zhè píng shuǐ , nǐ néng bāng bāng wǒ ma ?

    Tôi không mở được chai nước này, bạn giúp tôi được không?

3

Lỗi thường gặp

  • 黑板上的字太小,我不能看清楚。

    黑板上的字太小,我看不清楚。

    Không làm được vì điều kiện khách quan thì dùng bổ ngữ khả năng V不C, không dùng 不能.

Trước动词 + 下去 / 下来(表示持续)Tiếp形容词/动词 + 得很 / 极了 / 坏了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!