形容词/动词 + 得很 / 极了 / 坏了
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Adj/Verb + 得很/极了/坏了
Giải thích
Ba bổ ngữ đặt SAU tính từ (hoặc động từ tâm lý) để nói mức độ rất cao. 得很: … lắm, khẩu ngữ (好得很, 凉快得很). 极了: … vô cùng, cực kỳ, giọng cảm thán, dùng được cả nghĩa tốt lẫn xấu (高兴极了, 漂亮极了). 坏了: … đến rã rời, … muốn chết — thường với cảm giác khó chịu (累坏了, 饿坏了, 急坏了), đôi khi với niềm vui lớn (高兴坏了). Đã có bổ ngữ mức độ thì không thêm 很, 非常 trước tính từ.
这里的环境好得很。
zhèlǐ de huánjìng hǎo dé hěn 。
Môi trường ở đây tốt lắm.
这里的环境好得很。
zhèlǐ de huánjìng hǎo dé hěn 。
Môi trường ở đây tốt lắm.
看见考试成绩的时候,我高兴极了。
kànjiàn kǎoshì chéngjì de shíhou , wǒ gāoxìng jíle 。
Lúc nhìn thấy điểm thi, tôi vui vô cùng.
爬山回来,大家都累坏了。
páshān huílai , dàjiā dōu lèi huài le 。
Leo núi về, ai cũng mệt rã rời.
我很高兴极了。
我高兴极了。
Đã có bổ ngữ mức độ (极了, 得很, 坏了) thì không thêm 很/非常 trước tính từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!