结果补语 走 / 上
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + 走/上
Giải thích
走 sau động từ: người/vật rời khỏi chỗ cũ, bị mang đi mất (拿走, 借走, 骑走, 带走, 搬走). 上 sau động từ có các nghĩa: (1) khép lại, đóng kín (关上, 闭上, 合上); (2) gắn vào, thêm vào một chỗ (穿上, 戴上, 写上名字); (3) đạt được mục đích (考上) — xem chủ điểm Động từ + 上. Bổ ngữ đứng liền sau động từ, tân ngữ đặt sau bổ ngữ; phủ định dùng 没 (没拿走). (Các bổ ngữ 到, 住 xem chủ điểm riêng.)
我的自行车让朋友骑走了。
wǒ de zìxíngchē ràng péngyou qí zǒu le 。
Xe đạp của tôi bị một người bạn đạp đi mất rồi.
我的自行车让朋友骑走了。
wǒ de zìxíngchē ràng péngyou qí zǒu le 。
Xe đạp của tôi bị một người bạn đạp đi mất rồi.
出门的时候,别忘了关上窗户。
chūmén de shíhou , bié wàng le guānshàng chuānghu 。
Lúc ra khỏi nhà, đừng quên đóng cửa sổ lại.
谁拿走了我的词典?
shuí názǒu le wǒ de cídiǎn ?
Ai đã lấy mất cuốn từ điển của tôi?
别忘了关窗户上。
别忘了关上窗户。
Bổ ngữ kết quả đứng liền sau động từ, tân ngữ đặt sau bổ ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!