学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/了 (变化) / 不……了结果补语 完/懂/见/开/错V + 了 + 时量 + 了
了
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

了 (变化) / 不……了

了 cuối câu chỉ sự thay đổi và 不……了 (không… nữa)

Câu + 了 = tình hình đã khác trước: 下雨了 (mưa rồi). 不 + Động từ + 了 = không… nữa: 我不吃了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

了 (变化) / 不……了Cấu trúc

Subject + (不) + Verb/Adj + 了

Câu + 了 = tình hình đã khác trước: 下雨了 (mưa rồi). 不 + Động từ + 了 = không… nữa: 我不吃了.

Giải thích

了 ở cuối câu (了 ngữ khí) cho biết tình hình đã THAY ĐỔI, xuất hiện trạng thái mới: 天黑了 (trời tối rồi), 我饿了 (tôi đói rồi), 他是大学生了 (cậu ấy đã là sinh viên rồi). 不 + Động từ/Tính từ + 了 nghĩa là "không… nữa": trước đây có, bây giờ thì không. Dạng 没有 + Danh từ + 了 = hết… rồi (没有钱了).

我今天不发烧了。

Wǒ jīntiān bù fāshāo le.

Hôm nay tôi không sốt nữa.

2

Công thức theo dạng câu

Trạng thái mới

Chủ ngữ + Tính từ/Động từ + 了

天气冷了。

Tiānqì lěng le.

Trời trở lạnh rồi.

Không… nữa

Chủ ngữ + 不 + Động từ/Tính từ + 了

我吃饱了,不吃了。

Wǒ chī bǎo le, bù chī le.

Tôi no rồi, không ăn nữa.

Hết rồi

没有 + Danh từ + 了

我没有时间了。

Wǒ méiyǒu shíjiān le.

Tôi hết thời gian rồi.

3

Cách dùng

  1. 1Thay đổi kế hoạch

    Thông báo quyết định mới.

    • 明天有事,我不去爬山了。

      Míngtiān yǒushì, wǒ bú qù páshān le.

      Mai có việc, tôi không đi leo núi nữa.

  2. 2Nhận ra điều mới

    Tuổi tác, thời gian, thời tiết.

    • 都十二点了,快睡吧。

      Dōu shí'èr diǎn le, kuài shuì ba.

      Mười hai giờ rồi, mau ngủ đi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我今天不发烧了。

    Wǒ jīntiān bù fāshāo le.

    Hôm nay tôi không sốt nữa.

  2. 2

    天黑了,我们回家吧。

    Tiān hēi le, wǒmen huíjiā ba.

    Trời tối rồi, chúng ta về nhà thôi.

  3. 3

    外面下大雨,我不想去了。

    Wàimiàn xià dà yǔ, wǒ bù xiǎng qù le.

    Ngoài trời mưa to, tôi không muốn đi nữa.

  4. 4

    我弟弟今年十八岁了。

    Wǒ dìdi jīnnián shíbā suì le.

    Em trai tôi năm nay mười tám tuổi rồi.

  5. 5

    冰箱里没有牛奶了。

    Bīngxiāng lǐ méiyǒu niúnǎi le.

    Trong tủ lạnh hết sữa rồi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 了 cuối câu khác 了 sau động từ (hoàn thành).
  • 不…了 = không… nữa; 没… = đã không làm.
  • Câu có thể vừa có 了 sau động từ vừa có 了 cuối câu.

Dấu hiệu nhận biết:不没有都已经

了

Mẹo nhớ nhanh

了 cuối câu = "rồi" của tiếng Việt: "trời tối rồi" → 天黑了; "không… nữa" → 不…了.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

了 (变化) / 不……了Câu + 了 = tình hình đã khác trước: 下雨了 (mưa rồi). 不 + Động từ + 了 = không… nữa: 我不吃了.
了 sau động từ我吃了饭 (了 động thái: đã ăn xong); 我饿了 (了 ngữ khí: đã đói — trạng thái mới).Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi) →
7

Lỗi thường gặp

  • 我不发烧。(ý: không sốt nữa)

    我不发烧了。

    Muốn nói "không… nữa" cần 了 cuối câu.

  • 我没去了。(ý: không đi nữa)

    我不去了。

    "Không đi nữa" (thay đổi quyết định) dùng 不…了, không dùng 没.

8

Câu hỏi thường gặp

不…了 nghĩa là gì?

"Không… nữa".

了 cuối câu có luôn chỉ quá khứ không?

Không, nó chỉ sự thay đổi: 要下雨了 (sắp mưa rồi).

"Hết tiền rồi" nói thế nào?

没有钱了 / 没钱了.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 19Tổng Vệ Sinh Căn Hộ - Nói Sự Thay Đổi Với 了 Cuối Câu Và 不……了

Cấu trúc liên quan

了(句末)

Cách dùng 了 cuối câu: khẳng định việc đã xảy ra (…rồi)

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

V + O + V + 了 + 时量

Lặp động từ với bổ ngữ thời lượng: V + O + V + 了 + Thời lượng

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

V + 了 + 时量 + (的) + O

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ

V + 了 + 时量 + 了

Cấu trúc V + 了 + Thời lượng + 了: đã… được bao lâu rồi (vẫn tiếp tục)

Trước结果补语 完/懂/见/开/错TiếpV + 了 + 时量 + 了

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!