学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/时量补语结果补语 成V + 了 + 时量 + (的) + O
时量补语
HSK 3 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

时量补语

Bổ ngữ thời lượng trong tiếng Trung: Động từ + 多长时间

Chủ ngữ + Động từ + (了) + Thời lượng: 我睡了八个小时. Thời lượng sau động từ; thời điểm trước động từ.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

时量补语Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + (了) + Thời lượng: 我睡了八个小时. Thời lượng sau động từ; thời điểm trước động từ.

Giải thích

Bổ ngữ thời lượng đứng SAU động từ, cho biết hành động kéo dài bao lâu: 我住了三年 (tôi đã sống ba năm), 他睡了八个小时. Hỏi bằng 多长时间 hoặc 多久. Lưu ý: thời ĐIỂM (lúc nào) đứng TRƯỚC động từ, còn thời LƯỢNG (bao lâu) đứng SAU động từ. Nếu có tân ngữ thì lặp động từ hoặc chen thời lượng vào giữa.

我每天都坚持锻炼一个小时。

Wǒ měi tiān dōu jiānchí duànliàn yí gè xiǎoshí.

Mỗi ngày tôi đều kiên trì tập luyện một tiếng.

2

Công thức theo dạng câu

Không tân ngữ

Chủ ngữ + Động từ + (了) + Thời lượng

我们走了半个小时。

Wǒmen zǒu le bàn gè xiǎoshí.

Chúng tôi đi bộ nửa tiếng.

Hỏi thời lượng

Chủ ngữ + Động từ + (了) + 多长时间/多久?

你学了多久?

Nǐ xué le duōjiǔ?

Bạn học bao lâu rồi?

Có tân ngữ

V + O + V + Thời lượng / V + Thời lượng + (的) + O

他看书看了一下午。

Tā kàn shū kàn le yí xiàwǔ.

Anh ấy đọc sách cả buổi chiều.

3

Cách dùng

  1. 1Kể thời gian làm việc gì

    Trả lời 多长时间.

    • ——你在越南住了多长时间?——住了两年。

      — Nǐ zài Yuènán zhù le duō cháng shíjiān? — Zhù le liǎng nián.

      — Bạn sống ở Việt Nam bao lâu? — Hai năm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我每天都坚持锻炼一个小时。

    Wǒ měi tiān dōu jiānchí duànliàn yí gè xiǎoshí.

    Mỗi ngày tôi đều kiên trì tập luyện một tiếng.

  2. 2

    他在北京住了三年。

    Tā zài Běijīng zhù le sān nián.

    Anh ấy đã sống ở Bắc Kinh ba năm.

  3. 3

    你等了多长时间?

    Nǐ děng le duō cháng shíjiān?

    Bạn đã đợi bao lâu rồi?

  4. 4

    我们休息十分钟吧。

    Wǒmen xiūxi shí fēnzhōng ba.

    Chúng ta nghỉ mười phút đi.

  5. 5

    这个电影演了两个半小时。

    Zhège diànyǐng yǎn le liǎng gè bàn xiǎoshí.

    Bộ phim này chiếu hai tiếng rưỡi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thời điểm (八点) trước động từ; thời lượng (八个小时) sau động từ.
  • Nơi chốn đưa lên trước bằng 在.
  • Thêm 了 cuối câu nếu hành động còn tiếp tục.

Dấu hiệu nhận biết:多长时间多久了小时

时量补语

Mẹo nhớ nhanh

"Mấy giờ" (lúc nào) đi trước, "mấy tiếng" (bao lâu) đi sau: 我八点睡,睡了八个小时.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

时量补语Chủ ngữ + Động từ + (了) + Thời lượng: 我睡了八个小时. Thời lượng sau động từ; thời điểm trước động từ.
Thời điểm我八点起床 (thời điểm, trước động từ); 我睡了八个小时 (thời lượng, sau động từ).
7

Lỗi thường gặp

  • 我一个小时锻炼。

    我锻炼一个小时。

    Thời lượng đặt SAU động từ, khác với thời điểm (đặt trước).

  • 他住了北京三年。

    他在北京住了三年。

    Nơi chốn đưa lên trước bằng 在; sau động từ chỉ đặt thời lượng.

8

Câu hỏi thường gặp

Thời lượng đặt ở đâu?

Sau động từ.

多长时间 và 多久 khác nhau không?

Nghĩa như nhau; 多久 ngắn gọn hơn.

Có tân ngữ thì sao?

Lặp động từ hoặc chen thời lượng giữa động từ và tân ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 3 · Bài 4Tập Thể Dục Sau Giờ Làm - Nói Làm Việc Gì Bao Lâu Với Bổ Ngữ Thời Lượng
Trước结果补语 成TiếpV + 了 + 时量 + (的) + O

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!