会
会 + Động từ nghĩa là "biết làm" một kỹ năng phải học mới có (bơi, nói tiếng Trung, lái xe). Phủ định là 不会.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 会 + Verb
会 + Động từ nghĩa là "biết làm" một kỹ năng phải học mới có (bơi, nói tiếng Trung, lái xe). Phủ định là 不会.
Giải thích
会 (huì) là trợ động từ đứng trước động từ, biểu thị biết làm một việc nhờ học tập, luyện tập: nói ngoại ngữ, bơi, lái xe, nấu ăn… Phủ định là 不会, hỏi bằng 会…吗 hoặc 会不会. Khác với 能 (có thể, có điều kiện) và 可以 (được phép). 会 còn nghĩa "sẽ" (dự đoán), nhưng đó là cách dùng khác.
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
Khẳng định
Chủ ngữ + 会 + Động từ
他会弹钢琴。
Tā huì tán gāngqín.
Anh ấy biết chơi đàn piano.
Phủ định
Chủ ngữ + 不会 + Động từ
我不会做饭。
Wǒ bú huì zuòfàn.
Tôi không biết nấu cơm.
Nghi vấn
Chủ ngữ + 会不会 + Động từ?
你会不会骑自行车?
Nǐ huì bu huì qí zìxíngchē?
Bạn có biết đi xe đạp không?
Ngoại ngữ, thể thao, nhạc cụ, nấu ăn…
我妹妹会跳舞。
Wǒ mèimei huì tiàowǔ.
Em gái tôi biết nhảy.
Trả lời câu hỏi 会…吗 bằng 会 hoặc 不会.
你会说英语吗?——会一点儿。
Nǐ huì shuō Yīngyǔ ma? — Huì yìdiǎnr.
Bạn biết nói tiếng Anh không? — Biết một chút.
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
Tôi biết bơi.
她会说三种语言。
Tā huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Cô ấy biết nói ba thứ tiếng.
我爸爸会做越南菜。
Wǒ bàba huì zuò Yuènán cài.
Bố tôi biết nấu món Việt.
你会开车吗?
Nǐ huì kāichē ma?
Bạn biết lái xe không?
我弟弟还不会写汉字。
Wǒ dìdi hái bú huì xiě hànzì.
Em trai tôi vẫn chưa biết viết chữ Hán.
Dấu hiệu nhận biết:说游泳开车一点儿
Mẹo nhớ nhanh
Nghĩ "会 = đã học nên biết". Việc phải học mới làm được (bơi, lái xe) → 会; việc ai cũng làm được nếu có điều kiện → 能.
我会说汉语很好。
我汉语说得很好。
Nói "giỏi đến mức nào" dùng bổ ngữ 得, không đặt 很好 sau cụm 会说汉语.
我今天不会去学校,我生病了。
我今天不能去学校,我生病了。
Không làm được vì hoàn cảnh (ốm) dùng 不能, không dùng 不会.
会 là biết làm nhờ học; 能 là có thể làm trong điều kiện cụ thể hoặc đạt mức độ nào đó.
不会. Ví dụ 我不会开车。
Có, 会 còn dùng để dự đoán: 明天会下雨。 Đây là cách dùng khác với "biết".
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!