学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/能会
能
HSK 1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

能

Cách dùng 能 trong tiếng Trung: có thể, 不能 và phân biệt 会, 可以

能 + Động từ nghĩa là "có thể" làm nhờ có khả năng hoặc điều kiện cho phép; 不能 là "không thể / không được".

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

能Cấu trúc

Subject + 能 + Verb

能 + Động từ nghĩa là "có thể" làm nhờ có khả năng hoặc điều kiện cho phép; 不能 là "không thể / không được".

Giải thích

能 (néng) là trợ động từ đứng trước động từ, biểu thị có khả năng hoặc có điều kiện để làm việc gì (sức khỏe, thời gian, hoàn cảnh cho phép), đôi khi là được phép. Phủ định là 不能: không thể, không được. Khác với 会 (biết nhờ học) và 可以 (được phép, thiên về sự cho phép). Hỏi bằng 能…吗 hoặc 能不能.

你明天能来吗?

Nǐ míngtiān néng lái ma?

Ngày mai bạn có thể đến không?

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

Chủ ngữ + 能 + Động từ

我今天能早点儿下班。

Wǒ jīntiān néng zǎo diǎnr xiàbān.

Hôm nay tôi có thể tan làm sớm một chút.

Phủ định

Chủ ngữ + 不能 + Động từ

我晚上不能喝咖啡。

Wǒ wǎnshang bù néng hē kāfēi.

Buổi tối tôi không thể uống cà phê.

Nghi vấn

Chủ ngữ + 能不能 + Động từ?

你能不能说慢一点儿?

Nǐ néng bu néng shuō màn yìdiǎnr?

Bạn có thể nói chậm một chút được không?

3

Cách dùng

  1. 1Có điều kiện, hoàn cảnh cho phép

    Thời gian, sức khỏe, công việc…

    • 周末我能陪你去。

      Zhōumò wǒ néng péi nǐ qù.

      Cuối tuần tôi có thể đi cùng bạn.

  2. 2Nhờ vả lịch sự

    能…吗? dùng để nhờ người khác.

    • 你能借我一支笔吗?

      Nǐ néng jiè wǒ yì zhī bǐ ma?

      Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút không?

  3. 3Cấm đoán

    不能 = không được làm.

    • 上课的时候不能玩手机。

      Shàngkè de shíhou bù néng wán shǒujī.

      Trong giờ học không được chơi điện thoại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你明天能来吗?

    Nǐ míngtiān néng lái ma?

    Ngày mai bạn có thể đến không?

  2. 2

    我感冒了,今天不能上课。

    Wǒ gǎnmào le, jīntiān bù néng shàngkè.

    Tôi bị cảm, hôm nay không thể lên lớp.

  3. 3

    这里不能停车。

    Zhèlǐ bù néng tíngchē.

    Ở đây không được đỗ xe.

  4. 4

    你能帮我一下吗?

    Nǐ néng bāng wǒ yíxià ma?

    Bạn có thể giúp tôi một chút không?

  5. 5

    他一次能吃三碗米饭。

    Tā yí cì néng chī sān wǎn mǐfàn.

    Anh ấy một lần có thể ăn ba bát cơm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Kỹ năng phải học (ngoại ngữ, bơi) dùng 会.
  • Xin phép lịch sự thường dùng 可以: 我可以进来吗?
  • 能 còn nói về năng lực đạt mức nào đó: 他能跑十公里。

Dấu hiệu nhận biết:吗不能一下

能

Mẹo nhớ nhanh

"能 = có điều kiện làm được ngay lúc này". Hỏi "Bây giờ có làm được không?" → 能; "Đã học cách làm chưa?" → 会.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

能能 + Động từ nghĩa là "có thể" làm nhờ có khả năng hoặc điều kiện cho phép; 不能 là "không thể / không được".
会 / 可以会: biết nhờ học (我会游泳); 可以: được phép (这里可以拍照吗?); 能: có khả năng/điều kiện (我今天能游泳).
7

Lỗi thường gặp

  • 我能说汉语,我学了一年。

    我会说汉语,我学了一年。

    Biết nói ngoại ngữ nhờ học dùng 会, không dùng 能.

  • 我能不去。

    我可以不去。

    Nói "không đi cũng được" thường dùng 可以不…, câu 能不去 không tự nhiên.

8

Câu hỏi thường gặp

能 và 会 khác nhau thế nào?

会 là biết làm nhờ học; 能 là có thể làm vì có điều kiện hoặc năng lực.

不能 nghĩa là gì?

"Không thể" hoặc "không được phép".

Nhờ ai giúp nói thế nào cho lịch sự?

你能帮我一下吗? hoặc 你能不能帮我一下?

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 28Xin Về Sớm Để Đi Học - Nói "Có Thể" Với 能

Cấu trúc liên quan

岂……

Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)

Tiếp会

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!