601 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
80 chủ điểm · Động từ tình thái
能
Cách dùng 能 trong tiếng Trung: "có thể" (khả năng, điều kiện)
“你明天能来吗?”
Ngày mai bạn có thể đến không?
会
Cách dùng 会 trong tiếng Trung: "biết" làm gì (kỹ năng học được)
“我会游泳。”
Tôi biết bơi.
请 + 动词
Cách dùng 请 trong tiếng Trung: mời, xin, vui lòng
“请进,请坐。”
Mời vào, mời ngồi.
可以
Cách dùng 可以 trong tiếng Trung: được phép, có thể
“等我做完就可以吃了。”
Đợi tôi làm xong là có thể ăn rồi.
不要
Cách dùng 不要 + Động từ: đừng (khuyên nhủ, cấm đoán)
“不要吃太多甜的。”
Đừng ăn nhiều đồ ngọt quá.
别
Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng…
“别担心,没问题。”
Đừng lo, không vấn đề gì.
可能
Cách dùng 可能 trong tiếng Trung: có lẽ, có thể
“明天可能下雨。”
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
要
Cách dùng 要 trong tiếng Trung: muốn, phải, sẽ
“我要喝咖啡。”
Tôi muốn uống cà phê.
会...因为
Cấu trúc 会因为……: thường vì… mà…
“你小时候父母会因为什么和你生气?”
Lúc nhỏ bố mẹ thường vì điều gì mà giận bạn?
应该怎么办
Cấu trúc 应该怎么办: nên làm thế nào
“有的孩子为什么故意乱扔东西?遇到这种情况,父母应该怎么办?”
Tại sao một số trẻ lại cố ý ném đồ lung tung? Gặp tình huống này, bố mẹ nên làm gì?
一定要
Cấu trúc 一定要 trong tiếng Trung: nhất định phải
“这次你一定要按照要求认真填写,小心一点儿,别写错了。”
Lần này bạn nhất định phải điền cẩn thận theo yêu cầu, chú ý một chút, đừng viết sai.
别 + 结果补语
Cấu trúc 别 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了: coi chừng, đừng để…
“一会儿搬沙发的时候要小心点儿,别弄坏了。”
Lát nữa khiêng ghế sofa phải cẩn thận một chút, đừng làm hỏng đấy.
千万
Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng)
“表扬也是一门艺术,表扬千万不要太多。”
Khen ngợi cũng là một nghệ thuật, nhất định đừng khen quá nhiều.
敢
Cách dùng 敢 trong tiếng Trung: dám
“我们应该把那些敢说真话的人当成镜子。”
Chúng ta nên xem những người dám nói thật như tấm gương soi.
何必……呢
Cách dùng 何必 trong tiếng Trung: cần gì phải, việc gì phải
“何必这么麻烦呢?把篮筐的底去掉不就行了吗?”
Cần gì phải phiền phức thế? Bỏ đáy rổ đi chẳng phải là được sao?
请勿/切勿
Cách dùng 勿 trong tiếng Trung: 请勿, 切勿 (xin đừng, tuyệt đối đừng)
“非工作人员,请勿入内。”
Không phải nhân viên, xin đừng vào trong.
非…不可
Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được
“这件事非解决不可。”
Việc này nhất định phải giải quyết.
不得不
Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: buộc phải, không thể không
“因为下大雨,我们不得不取消活动。”
Vì mưa to, chúng tôi buộc phải hủy hoạt động.
务必
Cách dùng 务必 trong tiếng Trung: nhất định phải
“请务必在周五前交报告。”
Xin nhất định phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.
莫非
Cách dùng 莫非 trong tiếng Trung: lẽ nào, hay là
“他今天一句话也不说,莫非遇到了什么麻烦?”
Hôm nay anh ấy không nói một câu nào, lẽ nào gặp rắc rối gì rồi?
总不能……吧
Cách dùng 总不能…吧 trong tiếng Trung: dù sao cũng không thể… được chứ
“钱是少了点,可总不能不吃饭吧。”
Tiền thì hơi ít thật, nhưng dù sao cũng không thể nhịn ăn được chứ.
未尝不
Cách dùng 未尝不 trong tiếng Trung: chưa hẳn là không…
“这次失败对他来说,未尝不是一件好事。”
Lần thất bại này đối với anh ấy, biết đâu lại chẳng phải là một chuyện tốt.
偏偏
Cách dùng 偏偏 trong tiếng Trung: lại cứ, khéo thay lại…
“大家都劝他别辞职,他偏偏不听。”
Mọi người đều khuyên anh ấy đừng nghỉ việc, anh ấy lại cứ không nghe.
姑且
Cách dùng 姑且 trong tiếng Trung: tạm thời, tạm cứ
“没有更好的办法,我们姑且按他说的做吧。”
Chưa có cách nào tốt hơn, chúng ta tạm cứ làm theo lời anh ấy vậy.
不妨
Cách dùng 不妨 trong tiếng Trung: cứ thử…, chẳng ngại gì mà không…
“你要是拿不定主意,不妨听听父母的意见。”
Nếu bạn chưa quyết được, cứ thử nghe ý kiến của bố mẹ xem.
何不
Cách dùng 何不 trong tiếng Trung: sao không…
“既然你这么喜欢画画,何不报个美术班呢?”
Đã thích vẽ đến thế, sao bạn không đăng ký một lớp mỹ thuật?
恰恰
Cách dùng 恰恰 trong tiếng Trung: chính là, đúng là
“你最担心的地方,恰恰是他的优势。”
Chỗ mà bạn lo nhất lại chính là ưu thế của anh ấy.
不惜
Cách dùng 不惜 trong tiếng Trung: không tiếc, bất chấp (cái giá)
“为了给孩子治病,他们不惜卖掉了房子。”
Để chữa bệnh cho con, họ không tiếc bán cả căn nhà.
无从
Cách dùng 无从 trong tiếng Trung: không có cách nào để…
“事情过去太久了,真相已经无从查证。”
Chuyện đã qua quá lâu, sự thật không còn cách nào kiểm chứng.
无须
Cách dùng 无须 trong tiếng Trung: không cần, không phải
“这件事我们已经处理好了,你无须担心。”
Việc này chúng tôi đã xử lý xong, anh không cần lo lắng.
万万
Cách dùng 万万 trong tiếng Trung: tuyệt đối không, 万万没想到
“我万万没想到,他会在这个时候辞职。”
Tôi hoàn toàn không ngờ anh ấy lại từ chức vào lúc này.
切忌
Cách dùng 切忌 trong tiếng Trung: tối kỵ, nhất định phải tránh
“学习外语切忌急于求成。”
Học ngoại ngữ tối kỵ nóng vội muốn thành công nhanh.
足以/不足以
Cách dùng 足以 / 不足以 trong tiếng Trung: đủ để, không đủ để
“这些证据足以证明他是无辜的。”
Những bằng chứng này đủ để chứng minh anh ta vô tội.
不失为
Cách dùng 不失为 trong tiếng Trung: vẫn có thể coi là, cũng là (một…)
“如果实在找不到合适的工作,先读个研究生也不失为一种选择。”
Nếu thực sự không tìm được việc phù hợp, học cao học trước cũng là một lựa chọn.
何止
Cách dùng 何止 trong tiếng Trung: đâu chỉ, há chỉ
“这种事我何止听说过一次,几乎天天都有人在说。”
Chuyện này tôi đâu chỉ nghe nói một lần, gần như ngày nào cũng có người nhắc.
不得
Cách dùng 不得 trong tiếng Trung: không được (cấm trong quy định)
“未经允许,任何人不得进入实验室。”
Chưa được cho phép, bất kỳ ai cũng không được vào phòng thí nghiệm.
得以
Cách dùng 得以 trong tiếng Trung: nhờ đó mà có thể, được (thực hiện)
“在大家的帮助下,这个难题终于得以解决。”
Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, vấn đề khó này cuối cùng đã được giải quyết.
不愧
Cách dùng 不愧 trong tiếng Trung: không hổ là, xứng đáng là
“这道菜做得真地道,你不愧是厨师的儿子。”
Món này nấu chuẩn vị thật, đúng là con trai đầu bếp có khác.
有待
Cách dùng 有待 trong tiếng Trung: còn cần, còn chờ (được…)
“这个结论是否正确,还有待进一步验证。”
Kết luận này có đúng hay không vẫn còn cần kiểm chứng thêm.
不得而知
Cách dùng 不得而知 trong tiếng Trung: không thể biết được
“他为什么突然辞职,我们不得而知。”
Vì sao anh ấy đột nhiên nghỉ việc, chúng tôi không thể biết được.
A就A吧
Cách dùng A就A吧 trong tiếng Trung: … thì… thôi (chấp nhận)
“贵就贵吧,质量好最重要。”
Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là quan trọng nhất.
V也不是,不V也不是
Cách dùng V也不是,不V也不是 trong tiếng Trung: làm cũng dở, không làm cũng dở
“他送的礼物太贵重了,我收也不是,不收也不是。”
Món quà anh ấy tặng quý giá quá, tôi nhận cũng dở mà không nhận cũng dở.
爱V不V
Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn… thì…, không thì thôi
“你爱去不去,反正我已经买好票了。”
Bạn muốn đi thì đi, không thì thôi, dù sao tôi cũng mua vé rồi.
谈不上
Cách dùng 谈不上 trong tiếng Trung: chưa đến mức gọi là…, khó nói là…
“我对古典音乐谈不上喜欢,只是偶尔听听。”
Tôi chưa đến mức gọi là thích nhạc cổ điển, chỉ thỉnh thoảng nghe thôi.
好歹
Cách dùng 好歹 trong tiếng Trung: dù sao cũng, ít ra cũng
“你好歹吃点儿东西再走,空着肚子怎么开车?”
Ít ra bạn cũng ăn chút gì rồi hãy đi, bụng đói sao lái xe được?
恨不得
Cách dùng 恨不得 trong tiếng Trung: chỉ mong được…, hận không thể… ngay
“听到这个好消息,她恨不得马上告诉所有人。”
Nghe tin vui này, cô ấy chỉ mong được báo ngay cho tất cả mọi người.
但愿
Cách dùng 但愿 trong tiếng Trung: chỉ mong, cầu mong
“但愿明天别下雨,我们还要去爬山呢。”
Mong sao mai đừng mưa, chúng ta còn phải đi leo núi đấy.
大不了
Cách dùng 大不了 trong tiếng Trung: cùng lắm thì…, chẳng có gì to tát
“这次考不上也没关系,大不了明年再考。”
Lần này không đỗ cũng không sao, cùng lắm thì sang năm thi lại.
犯不着
Cách dùng 犯不着 trong tiếng Trung: không đáng để…, chẳng việc gì phải…
“你犯不着为这点小事跟他吵架。”
Bạn không đáng phải cãi nhau với anh ta vì chuyện cỏn con này.
有什么好……的
Cách dùng 有什么好…的 trong tiếng Trung: có gì đáng… đâu
“不就是输了一场比赛吗?有什么好哭的?”
Chẳng qua là thua một trận đấu thôi mà? Có gì đáng khóc đâu?
不容 + 动词
Cách dùng 不容 trong tiếng Trung: không cho phép, không thể (不容忽视)
“环境污染问题已经十分严重,不容忽视。”
Vấn đề ô nhiễm môi trường đã rất nghiêm trọng, không thể xem nhẹ.
亟待
Cách dùng 亟待 trong tiếng Trung: đang cần gấp được…
“老旧小区的停车难问题亟待解决。”
Vấn đề khó đỗ xe ở các khu dân cư cũ đang cần được giải quyết gấp.
想必
Cách dùng 想必 trong tiếng Trung: chắc hẳn, hẳn là
“你一路坐了十几个小时的车,想必已经很累了。”
Bạn ngồi xe hơn chục tiếng suốt dọc đường, hẳn là đã mệt lắm rồi.
理应
Cách dùng 理应 trong tiếng Trung: lẽ ra phải, theo lý phải
“你是团队负责人,出了问题理应承担责任。”
Anh là người phụ trách nhóm, có chuyện thì lẽ ra phải chịu trách nhiệm.
无疑
Cách dùng 无疑 trong tiếng Trung: không nghi ngờ gì, rõ ràng là
“对刚毕业的年轻人来说,这无疑是一个难得的机会。”
Với người trẻ mới tốt nghiệp, đây không nghi ngờ gì là một cơ hội hiếm có.
不宜
Cách dùng 不宜 trong tiếng Trung: không nên, không thích hợp
“刚做完手术的病人不宜剧烈运动。”
Bệnh nhân vừa phẫu thuật xong không nên vận động mạnh.
还不是……
Cách dùng 还不是 trong tiếng Trung: chẳng phải là… sao, còn không phải tại…
“我们为什么误了火车?还不是因为你非要回去拿手机!”
Sao chúng ta lỡ tàu? Còn không phải tại cậu cứ nhất định quay về lấy điện thoại!
刻意
Cách dùng 刻意 trong tiếng Trung: cố ý, cố tình, chủ ý
“为了不让父母担心,她刻意隐瞒了自己生病的事。”
Để bố mẹ không lo, cô ấy cố tình giấu chuyện mình bị bệnh.
不胜
Cách dùng 不胜 trong tiếng Trung: vô cùng; không xuể
“您帮了我们这么大的忙,我们不胜感激。”
Anh đã giúp chúng tôi một việc lớn như vậy, chúng tôi vô cùng cảm kích.
说什么也……
Cách dùng 说什么也 trong tiếng Trung: dù thế nào cũng, nhất quyết
“我劝了半天,老人说什么也不肯去医院。”
Tôi khuyên mãi, ông cụ nhất quyết không chịu đi viện.