请 + 动词
请 + Động từ dùng để mời hoặc đề nghị lịch sự (请坐, 请等一下); 请 + Người + Động từ để nhờ ai đó; 我请你… nghĩa là tôi mời/đãi bạn.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
请 + Verb
请 + Động từ dùng để mời hoặc đề nghị lịch sự (请坐, 请等一下); 请 + Người + Động từ để nhờ ai đó; 我请你… nghĩa là tôi mời/đãi bạn.
Giải thích
请 (qǐng) đặt trước động từ, thường ở đầu câu, để mời hoặc đề nghị một cách lịch sự: 请进 (mời vào), 请坐 (mời ngồi), 请等一下 (xin đợi một chút). Khi nói với ai cụ thể: 请 + Người + Động từ (请你帮我). 请 còn là động từ "mời" (đãi): 我请你吃饭 (tôi mời bạn ăn cơm). Cấm đoán lịch sự: 请不要 / 请勿 + Động từ.
请进,请坐。
Qǐngjìn, qǐngzuò.
Mời vào, mời ngồi.
Mời, đề nghị
请 + Động từ
请喝水。
Qǐng hē shuǐ.
Mời uống nước.
Nhờ người cụ thể
请 + Người + Động từ
请大家安静。
Qǐng dàjiā ānjìng.
Mọi người vui lòng giữ trật tự.
Cấm đoán lịch sự
请不要 + Động từ
请不要大声说话。
Qǐng bùyào dàshēng shuōhuà.
Xin đừng nói to.
Câu cửa miệng khi tiếp khách.
请喝茶。
Qǐng hē chá.
Mời uống trà.
请 là động từ "mời (trả tiền)".
这次我请客。
Zhè cì wǒ qǐngkè.
Lần này tôi mời (tôi trả).
请进,请坐。
Qǐngjìn, qǐngzuò.
Mời vào, mời ngồi.
请你说慢一点儿。
Qǐng nǐ shuō màn yìdiǎnr.
Bạn làm ơn nói chậm một chút.
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Xin đợi một chút.
今天我请你吃饭。
Jīntiān wǒ qǐng nǐ chīfàn.
Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm.
请不要在这里拍照。
Qǐng bùyào zài zhèlǐ pāizhào.
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
Dấu hiệu nhận biết:请问一下不要
Mẹo nhớ nhanh
请 giống "mời/xin/vui lòng" đứng đầu câu tiếng Việt: "Mời ngồi" → 请坐.
你帮我请。
请你帮我。
请 luôn đứng TRƯỚC người và động từ: 请 + Người + Động từ, không đặt cuối câu như "giúp tôi với nhé".
请不在这儿吸烟。
请不要在这儿吸烟。
Cấm đoán lịch sự dùng 请不要 / 请勿, không dùng 请不.
请问 = xin hỏi (mở đầu câu hỏi); 请 + động từ = mời/đề nghị.
我请你吃饭。
请不要 + động từ, hoặc trên biển báo 请勿 + động từ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!