学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/请 + 动词会不要
请
HSK 1 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

请 + 动词

Cách dùng 请 trong tiếng Trung: 请进, 请坐, 请你… và 我请你

请 + Động từ dùng để mời hoặc đề nghị lịch sự (请坐, 请等一下); 请 + Người + Động từ để nhờ ai đó; 我请你… nghĩa là tôi mời/đãi bạn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

请+动词Cấu trúc

请 + Verb

请 + Động từ dùng để mời hoặc đề nghị lịch sự (请坐, 请等一下); 请 + Người + Động từ để nhờ ai đó; 我请你… nghĩa là tôi mời/đãi bạn.

Giải thích

请 (qǐng) đặt trước động từ, thường ở đầu câu, để mời hoặc đề nghị một cách lịch sự: 请进 (mời vào), 请坐 (mời ngồi), 请等一下 (xin đợi một chút). Khi nói với ai cụ thể: 请 + Người + Động từ (请你帮我). 请 còn là động từ "mời" (đãi): 我请你吃饭 (tôi mời bạn ăn cơm). Cấm đoán lịch sự: 请不要 / 请勿 + Động từ.

请进,请坐。

Qǐngjìn, qǐngzuò.

Mời vào, mời ngồi.

2

Công thức theo dạng câu

Mời, đề nghị

请 + Động từ

请喝水。

Qǐng hē shuǐ.

Mời uống nước.

Nhờ người cụ thể

请 + Người + Động từ

请大家安静。

Qǐng dàjiā ānjìng.

Mọi người vui lòng giữ trật tự.

Cấm đoán lịch sự

请不要 + Động từ

请不要大声说话。

Qǐng bùyào dàshēng shuōhuà.

Xin đừng nói to.

3

Cách dùng

  1. 1Mời khách

    Câu cửa miệng khi tiếp khách.

    • 请喝茶。

      Qǐng hē chá.

      Mời uống trà.

  2. 2Đãi, mời ăn

    请 là động từ "mời (trả tiền)".

    • 这次我请客。

      Zhè cì wǒ qǐngkè.

      Lần này tôi mời (tôi trả).

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    请进,请坐。

    Qǐngjìn, qǐngzuò.

    Mời vào, mời ngồi.

  2. 2

    请你说慢一点儿。

    Qǐng nǐ shuō màn yìdiǎnr.

    Bạn làm ơn nói chậm một chút.

  3. 3

    请等一下。

    Qǐng děng yíxià.

    Xin đợi một chút.

  4. 4

    今天我请你吃饭。

    Jīntiān wǒ qǐng nǐ chīfàn.

    Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm.

  5. 5

    请不要在这里拍照。

    Qǐng bùyào zài zhèlǐ pāizhào.

    Xin đừng chụp ảnh ở đây.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 请 luôn đứng trước động từ, không đứng sau.
  • Biển báo dùng 请勿 + động từ (请勿吸烟).
  • 请问 = "xin hỏi", dùng mở đầu câu hỏi lịch sự.

Dấu hiệu nhận biết:请问一下不要

请

Mẹo nhớ nhanh

请 giống "mời/xin/vui lòng" đứng đầu câu tiếng Việt: "Mời ngồi" → 请坐.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

请 + 动词请 + Động từ dùng để mời hoặc đề nghị lịch sự (请坐, 请等一下); 请 + Người + Động từ để nhờ ai đó; 我请你… nghĩa là tôi mời/đãi bạn.
请问请问 là "xin hỏi", dùng trước câu hỏi (请问,洗手间在哪儿?); 请 + động từ là mời/đề nghị làm gì.
7

Lỗi thường gặp

  • 你帮我请。

    请你帮我。

    请 luôn đứng TRƯỚC người và động từ: 请 + Người + Động từ, không đặt cuối câu như "giúp tôi với nhé".

  • 请不在这儿吸烟。

    请不要在这儿吸烟。

    Cấm đoán lịch sự dùng 请不要 / 请勿, không dùng 请不.

8

Câu hỏi thường gặp

请问 và 请 khác nhau thế nào?

请问 = xin hỏi (mở đầu câu hỏi); 请 + động từ = mời/đề nghị.

"Tôi mời bạn ăn cơm" nói thế nào?

我请你吃饭。

Nói "xin đừng…" thế nào?

请不要 + động từ, hoặc trên biển báo 请勿 + động từ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 1 · Bài 21Ăn Tối Ở Nhà Đồng Nghiệp - Mời Và Cảm Ơn Lịch Sự Với 请 + Động Từ

Cấu trúc liên quan

请勿/切勿

Cách dùng 勿 trong tiếng Trung: 请勿, 切勿 (xin đừng, tuyệt đối đừng)

Trước会Tiếp不要

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!