想 + 动词
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 想 + Verb
Giải thích
想 (xiǎng) đứng trước động từ là động từ năng nguyện, diễn tả mong muốn hoặc dự định: 我想喝茶 (tôi muốn uống trà). So với 要, 想 nhẹ nhàng, lịch sự hơn và nghiêng về "mong muốn, có ý định"; 要 dứt khoát hơn, gần với "nhất định muốn / sẽ làm". Phủ định là 不想 (không muốn), kể cả khi nói về quá khứ; không dùng 不要 với nghĩa "không muốn", vì 不要 + Động từ thường hiểu là "đừng". Câu hỏi: 你想…吗? hoặc 你想不想…? Có thể thêm 很/非常 trước 想 để nhấn mạnh: 我很想去中国. Lưu ý: 想 + người/nơi chốn (không có động từ) lại nghĩa là "nhớ": 我想妈妈.
我想买一些水果。
wǒ xiǎng mǎi yīxiē shuǐguǒ 。
Tôi muốn mua ít hoa quả.
我想买一些水果。
wǒ xiǎng mǎi yīxiē shuǐguǒ 。
Tôi muốn mua ít hoa quả.
你想喝茶吗?
nǐ xiǎng hē chá ma ?
Bạn có muốn uống trà không?
今天太冷了,我不想去商店。
jīntiān tài lěng le , wǒ bù xiǎng qù shāngdiàn 。
Hôm nay lạnh quá, tôi không muốn đi cửa hàng.
你想不想喝茶吗?
你想不想喝茶?
Dạng 想不想 (khẳng định + phủ định) đã là câu hỏi, không thêm 吗; hoặc nói 你想喝茶吗?
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!