学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/要可能应该怎么办
要
HSK 2 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

要

Cách dùng 要 trong tiếng Trung: muốn, phải, sẽ và phủ định

要 + Động từ = muốn/phải/sẽ làm. Phủ định: 不想 (không muốn), 不用 (không cần phải); 不要 = đừng.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

要Cấu trúc

Subject + 要 + Verb

要 + Động từ = muốn/phải/sẽ làm. Phủ định: 不想 (không muốn), 不用 (không cần phải); 不要 = đừng.

Giải thích

要 (yào) là động từ năng nguyện đứng trước động từ, có ba nghĩa chính: (1) muốn làm gì, mức độ dứt khoát hơn 想 (我要喝咖啡); (2) phải, cần làm gì (你要多喝水); (3) sẽ làm (kế hoạch gần): 明天我要去北京. Phủ định khác nhau theo nghĩa: "không muốn" → 不想; "không phải" → 不用; còn 不要 + động từ lại nghĩa là "đừng".

我要喝咖啡。

Wǒ yào hē kāfēi.

Tôi muốn uống cà phê.

2

Công thức theo dạng câu

Muốn

Chủ ngữ + 要 + Động từ

我要吃面条。

Wǒ yào chī miàntiáo.

Tôi muốn ăn mì.

Phải

Chủ ngữ + 要 + Động từ

学生要按时完成作业。

Xuésheng yào ànshí wánchéng zuòyè.

Học sinh phải hoàn thành bài tập đúng hạn.

Sẽ (kế hoạch)

Chủ ngữ + Thời gian + 要 + Động từ

下午我要去银行。

Xiàwǔ wǒ yào qù yínháng.

Chiều nay tôi sẽ đi ngân hàng.

3

Cách dùng

  1. 1Gọi món, mua hàng

    要 nghe dứt khoát, rất tự nhiên.

    • 我要一杯奶茶。

      Wǒ yào yì bēi nǎichá.

      Tôi lấy một cốc trà sữa.

  2. 2Lời khuyên, quy định

    Nghĩa "phải".

    • 你要早点儿睡觉。

      Nǐ yào zǎo diǎnr shuìjiào.

      Bạn phải ngủ sớm một chút.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我要喝咖啡。

    Wǒ yào hē kāfēi.

    Tôi muốn uống cà phê.

  2. 2

    你要多喝水。

    Nǐ yào duō hē shuǐ.

    Bạn phải uống nhiều nước.

  3. 3

    明天我要去北京。

    Míngtiān wǒ yào qù Běijīng.

    Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh.

  4. 4

    过马路的时候要小心。

    Guò mǎlù de shíhou yào xiǎoxīn.

    Khi qua đường phải cẩn thận.

  5. 5

    我要买一件新衣服。

    Wǒ yào mǎi yí jiàn xīn yīfu.

    Tôi muốn mua một bộ quần áo mới.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 要 + danh từ là động từ "muốn có, lấy": 我要这个.
  • 不要 + động từ = đừng; không phải phủ định của "muốn".
  • 想 nhẹ nhàng hơn 要.

Dấu hiệu nhận biết:想不用不想得

要

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ ba phủ định: muốn → 不想, phải → 不用, còn 不要 = "đừng".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

要要 + Động từ = muốn/phải/sẽ làm. Phủ định: 不想 (không muốn), 不用 (không cần phải); 不要 = đừng.
想想 = muốn (nhẹ, mong ước); 要 = muốn (quyết tâm, đòi hỏi) hoặc phải.
7

Lỗi thường gặp

  • 明天是周末,我不要上班。

    明天是周末,我不用上班。

    要 (phải) phủ định bằng 不用; 不要 nghĩa là "đừng".

  • 我不要喝咖啡。(ý: không muốn)

    我不想喝咖啡。

    Không muốn làm gì nói 不想 + động từ.

8

Câu hỏi thường gặp

要 và 想 khác nhau thế nào?

想 là mong muốn nhẹ; 要 dứt khoát hơn và còn có nghĩa "phải".

Phủ định của 要 là gì?

Tùy nghĩa: 不想 (không muốn), 不用 (không cần phải).

我不要 nghĩa là gì?

Khi theo sau là danh từ: "tôi không lấy/không cần".

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

要/快要/就要……了

Cấu trúc 要……了 / 快要……了 / 就要……了: sắp… rồi

Trước可能Tiếp应该怎么办

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!