学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/不要请 + 动词别
不要
HSK 2 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

不要

Cách dùng 不要 trong tiếng Trung: đừng, 请不要 và phân biệt 别

不要 + Động từ = "đừng…", dùng để khuyên hoặc cấm (请不要吸烟). Nghĩa như 别 nhưng trang trọng hơn.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不要Cấu trúc

(Subject) + 不要 + Verb

不要 + Động từ = "đừng…", dùng để khuyên hoặc cấm (请不要吸烟). Nghĩa như 别 nhưng trang trọng hơn.

Giải thích

不要 (bú yào) đứng trước động từ trong câu cầu khiến để khuyên nhủ hoặc ngăn cản ai đó đừng làm gì. Nghĩa gần với 别 nhưng trang trọng hơn một chút, hay gặp trong lời dặn dò, nội quy, biển báo (请不要…). 不要…了 cũng có nghĩa "đừng… nữa". Lưu ý: 不要 + Danh từ lại là "không muốn/không cần" (我不要咖啡).

不要吃太多甜的。

Bùyào chī tài duō tián de.

Đừng ăn nhiều đồ ngọt quá.

2

Công thức theo dạng câu

Khuyên nhủ

(你) + 不要 + Động từ

你不要太累了。

Nǐ bùyào tài lèi le.

Bạn đừng làm việc quá sức.

Cấm đoán lịch sự

请 + 不要 + Động từ

请不要大声说话。

Qǐng bùyào dàshēng shuōhuà.

Xin đừng nói to.

3

Cách dùng

  1. 1Lời dặn dò

    Bố mẹ, thầy cô dặn dò.

    • 出门不要忘了锁门。

      Chūmén bùyào wàng le suǒ mén.

      Ra ngoài đừng quên khóa cửa.

  2. 2Nội quy, biển báo

    Kết hợp 请 cho lịch sự.

    • 请不要触摸展品。

      Qǐng bùyào chùmō zhǎn pǐn.

      Xin đừng chạm vào hiện vật trưng bày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    不要吃太多甜的。

    Bùyào chī tài duō tián de.

    Đừng ăn nhiều đồ ngọt quá.

  2. 2

    请不要在这里吸烟。

    Qǐng bùyào zài zhèlǐ xīyān.

    Xin đừng hút thuốc ở đây.

  3. 3

    你不要担心,我很快就回来。

    Nǐ bùyào dānxīn, wǒ hěn kuài jiù huílai.

    Bạn đừng lo, tôi sẽ về ngay.

  4. 4

    开车的时候不要打电话。

    Kāichē de shíhou bùyào dǎdiànhuà.

    Khi lái xe đừng gọi điện thoại.

  5. 5

    不要等我了,你们先吃吧。

    Bùyào děng wǒ le, nǐmen xiān chī ba.

    Đừng đợi tôi nữa, các bạn ăn trước đi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 不要 + Động từ = đừng; 不要 + Danh từ = không muốn/không cần (我不要这个).
  • Văn bản rất trang trọng dùng 请勿.
  • 不 trong 不要 đọc bú (trước thanh 4).

Dấu hiệu nhận biết:请了担心

不要

Mẹo nhớ nhanh

不要 = "đừng" bản lịch sự; 别 = "đừng" bản thân mật. Viết biển báo thì chọn 不要.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不要不要 + Động từ = "đừng…", dùng để khuyên hoặc cấm (请不要吸烟). Nghĩa như 别 nhưng trang trọng hơn.
别别 nghĩa như 不要 nhưng khẩu ngữ, thân mật hơn: 别担心 = 不要担心.Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng… →
7

Lỗi thường gặp

  • 你不要不去。

    你一定要去。

    不要不 tạo phủ định kép khó hiểu; muốn nói "nhất định phải đi" dùng 一定要.

  • 我不要喝咖啡了,太晚了。(ý: tôi không muốn)

    我不想喝咖啡了,太晚了。

    Nói ý muốn của bản thân dùng 不想; 不要 + động từ với chủ ngữ ngôi hai mang nghĩa ra lệnh "đừng".

8

Câu hỏi thường gặp

不要 và 别 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau; 不要 trang trọng hơn, hợp với nội quy, biển báo.

我不要 nghĩa là gì?

"Tôi không muốn/không cần (cái đó)", khi theo sau là danh từ.

请不要 và 请勿 khác nhau thế nào?

请勿 là dạng văn viết rất trang trọng trên biển báo; 请不要 dùng cả khi nói.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

别

Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng…

千万

Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng)

Trước请 + 动词Tiếp别

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!