学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/别不要可以
别
HSK 2 · Sơ cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 2 phút

别

Cách dùng 别 trong tiếng Trung: đừng, 别…了 và phân biệt 不要

别 + Động từ nghĩa là "đừng…" (别担心 = đừng lo). 别…了 dùng khi muốn ai đó dừng việc đang làm (别哭了 = đừng khóc nữa).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

别Cấu trúc

(Subject) + 别 + Verb

别 + Động từ nghĩa là "đừng…" (别担心 = đừng lo). 别…了 dùng khi muốn ai đó dừng việc đang làm (别哭了 = đừng khóc nữa).

Giải thích

别 (bié) đứng trước động từ trong câu cầu khiến phủ định, dùng để khuyên hoặc ngăn ai đó đừng làm gì. 别 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, nghĩa gần với 不要. Cấu trúc 别…了 dùng để bảo ai đó DỪNG việc đang làm: 别哭了 (đừng khóc nữa). Chủ ngữ 你/你们 thường lược bỏ.

别担心,没问题。

Bié dānxīn, méi wèntí.

Đừng lo, không vấn đề gì.

2

Công thức theo dạng câu

Khuyên đừng làm

(你) + 别 + Động từ

别着急。

Bié zháojí.

Đừng sốt ruột.

Bảo dừng lại

别 + Động từ + 了

别玩了,快写作业。

Bié wán le, kuài xiě zuòyè.

Đừng chơi nữa, mau làm bài tập.

3

Cách dùng

  1. 1Lời khuyên, dặn dò

    Thân mật, thường với người quen.

    • 路上别喝酒。

      Lùshang bié hē jiǔ.

      Trên đường đừng uống rượu.

  2. 2Ngăn việc đang diễn ra

    Kết hợp 了 cuối câu.

    • 别说了,我都知道了。

      Biéshuō le, wǒ dōu zhīdào le.

      Đừng nói nữa, tôi biết hết rồi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    别担心,没问题。

    Bié dānxīn, méi wèntí.

    Đừng lo, không vấn đề gì.

  2. 2

    别忘了带伞。

    Bié wàng le dài sǎn.

    Đừng quên mang ô.

  3. 3

    别哭了,我们再想办法。

    Bié kū le, wǒmen zài xiǎng bànfǎ.

    Đừng khóc nữa, chúng ta nghĩ cách khác.

  4. 4

    你别开得太快。

    Nǐ bié kāi de tài kuài.

    Bạn đừng lái nhanh quá.

  5. 5

    上课的时候别玩手机。

    Shàngkè de shíhou bié wán shǒujī.

    Trong giờ học đừng chơi điện thoại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 别 = 不要, nhưng 别 thân mật, khẩu ngữ hơn.
  • Không dùng 不 cùng với 别.
  • 别…了 = đừng… nữa.

Dấu hiệu nhận biết:了担心忘了

别

Mẹo nhớ nhanh

别 chính là chữ "đừng". Thêm 了 ở cuối thành "đừng… nữa": 别哭了.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

别别 + Động từ nghĩa là "đừng…" (别担心 = đừng lo). 别…了 dùng khi muốn ai đó dừng việc đang làm (别哭了 = đừng khóc nữa).
不要不要 nghĩa giống 别 nhưng trang trọng hơn một chút, hay dùng trên biển báo, lời dặn chính thức: 请不要吸烟.Cách dùng 不要 + Động từ: đừng (khuyên nhủ, cấm đoán) →
7

Lỗi thường gặp

  • 你不别去。

    你别去。

    别 đã mang nghĩa phủ định, không thêm 不.

  • 别说话。(đang ồn, muốn họ dừng)

    别说话了。

    Bảo người khác dừng việc ĐANG làm thì thêm 了: 别…了.

8

Câu hỏi thường gặp

别 và 不要 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau; 别 thân mật, khẩu ngữ hơn, 不要 dùng được cả trong văn viết, biển báo.

别哭了 nghĩa là gì?

"Đừng khóc nữa" — bảo người kia dừng khóc.

Có cần chủ ngữ với 别 không?

Không bắt buộc; thường lược 你/你们.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 2 · Bài 24Chuyển Bàn Lên Tầng Trên - Nhắc Nhở, Khuyên Can Với 别

Cấu trúc liên quan

不要

Cách dùng 不要 + Động từ: đừng (khuyên nhủ, cấm đoán)

别 + 结果补语

Cấu trúc 别 + Động từ + Bổ ngữ kết quả + 了: coi chừng, đừng để…

千万

Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng)

Trước不要Tiếp可以

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!