别
别 + Động từ nghĩa là "đừng…" (别担心 = đừng lo). 别…了 dùng khi muốn ai đó dừng việc đang làm (别哭了 = đừng khóc nữa).
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
(Subject) + 别 + Verb
别 + Động từ nghĩa là "đừng…" (别担心 = đừng lo). 别…了 dùng khi muốn ai đó dừng việc đang làm (别哭了 = đừng khóc nữa).
Giải thích
别 (bié) đứng trước động từ trong câu cầu khiến phủ định, dùng để khuyên hoặc ngăn ai đó đừng làm gì. 别 mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật, nghĩa gần với 不要. Cấu trúc 别…了 dùng để bảo ai đó DỪNG việc đang làm: 别哭了 (đừng khóc nữa). Chủ ngữ 你/你们 thường lược bỏ.
别担心,没问题。
Bié dānxīn, méi wèntí.
Đừng lo, không vấn đề gì.
Khuyên đừng làm
(你) + 别 + Động từ
别着急。
Bié zháojí.
Đừng sốt ruột.
Bảo dừng lại
别 + Động từ + 了
别玩了,快写作业。
Bié wán le, kuài xiě zuòyè.
Đừng chơi nữa, mau làm bài tập.
Thân mật, thường với người quen.
路上别喝酒。
Lùshang bié hē jiǔ.
Trên đường đừng uống rượu.
Kết hợp 了 cuối câu.
别说了,我都知道了。
Biéshuō le, wǒ dōu zhīdào le.
Đừng nói nữa, tôi biết hết rồi.
别担心,没问题。
Bié dānxīn, méi wèntí.
Đừng lo, không vấn đề gì.
别忘了带伞。
Bié wàng le dài sǎn.
Đừng quên mang ô.
别哭了,我们再想办法。
Bié kū le, wǒmen zài xiǎng bànfǎ.
Đừng khóc nữa, chúng ta nghĩ cách khác.
你别开得太快。
Nǐ bié kāi de tài kuài.
Bạn đừng lái nhanh quá.
上课的时候别玩手机。
Shàngkè de shíhou bié wán shǒujī.
Trong giờ học đừng chơi điện thoại.
Dấu hiệu nhận biết:了担心忘了
Mẹo nhớ nhanh
别 chính là chữ "đừng". Thêm 了 ở cuối thành "đừng… nữa": 别哭了.
你不别去。
你别去。
别 đã mang nghĩa phủ định, không thêm 不.
别说话。(đang ồn, muốn họ dừng)
别说话了。
Bảo người khác dừng việc ĐANG làm thì thêm 了: 别…了.
Nghĩa như nhau; 别 thân mật, khẩu ngữ hơn, 不要 dùng được cả trong văn viết, biển báo.
"Đừng khóc nữa" — bảo người kia dừng khóc.
Không bắt buộc; thường lược 你/你们.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!