可能
可能 + Động từ = có lẽ…: 他可能生病了. 可能不 = có lẽ không; 不可能 = không thể nào.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 可能 + Verb
可能 + Động từ = có lẽ…: 他可能生病了. 可能不 = có lẽ không; 不可能 = không thể nào.
Giải thích
可能 (kěnéng) đứng trước động từ hoặc đầu câu để phỏng đoán khả năng sự việc xảy ra, nghĩa "có lẽ, có thể". Phủ định: 可能不 + Động từ (có lẽ không…) hoặc 不可能 (không thể nào). 可能 còn là danh từ "khả năng": 有可能 / 没有可能. Câu phỏng đoán thường đi với 会: 明天可能会下雨.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xiàyǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
Phỏng đoán
Chủ ngữ + 可能 + (会) + Động từ
他可能会迟到。
Tā kěnéng huì chídào.
Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn.
Có lẽ không
Chủ ngữ + 可能 + 不/没 + Động từ
她可能没听见。
Tā kěnéng méi tīngjiàn.
Có lẽ cô ấy không nghe thấy.
Không thể nào
Chủ ngữ + 不可能 + Động từ
这不可能是真的。
Zhè bù kěnéng shì zhēnde.
Chuyện này không thể nào là thật.
Không chắc chắn.
路上可能堵车了。
Lùshang kěnéng dǔchē le.
Có lẽ trên đường bị tắc xe.
有可能 / 没有可能.
我们还有可能赢。
Wǒmen háiyǒu kěnéng yíng.
Chúng ta vẫn còn khả năng thắng.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xiàyǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
他可能不来了。
Tā kěnéng bù lái le.
Có lẽ anh ấy không đến nữa.
她现在可能在家。
Tā xiànzài kěnéng zàijiā.
Bây giờ có lẽ cô ấy đang ở nhà.
可能他忘了。
Kěnéng tā wàng le.
Có lẽ anh ấy quên rồi.
这件事不可能是他做的。
Zhè jiàn shì bù kěnéng shì tā zuò de.
Việc này không thể nào là anh ấy làm.
Dấu hiệu nhận biết:会不也许大概
Mẹo nhớ nhanh
可能 = "khả năng" (Hán Việt "khả năng") → có lẽ, có khả năng.
他不可能来了。(ý: có lẽ không đến)
他可能不来了。
可能不 = có lẽ không; 不可能 = không thể nào (chắc chắn không).
明天下雨可能。
明天可能下雨。
可能 đứng trước động từ, không đặt cuối câu.
可以 là cho phép/có khả năng làm; 可能 là phỏng đoán.
可能不 = có lẽ không; 不可能 = không thể nào.
Được: 可能他忘了.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!