学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/快 + 动词可以还是……吧
快
HSK 2 · Sơ cấpĐộng từ tình thái3 ví dụĐọc 2 phút

快 + 动词

Cách dùng 快 + Động từ: mau…, nhanh lên…

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

快+动词Cấu trúc

快 + Verb

Giải thích

快 (kuài) đứng trước động từ trong câu cầu khiến để giục ai làm gì ngay, nghĩa "mau…, nhanh lên…": 快来! 快走吧! Cuối câu hay thêm 吧 cho giọng mềm hơn. Đừng nhầm với 快…了 (sắp… rồi): 快回家吧 = mau về nhà đi, còn 快到家了 = sắp về đến nhà rồi. Muốn nói làm gì đó một cách nhanh nhẹn thì dùng bổ ngữ: 他跑得很快, hoặc 快点儿 + động từ: 快点儿吃 (ăn nhanh lên chút).

下雨了,快回家吧。

xiàyǔ le , kuài huíjiā ba 。

Mưa rồi, mau về nhà thôi.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    下雨了,快回家吧。

    xiàyǔ le , kuài huíjiā ba 。

    Mưa rồi, mau về nhà thôi.

  2. 2

    电影开始了,快进来!

    diànyǐng kāishǐ le , kuài jìnlái !

    Phim bắt đầu rồi, vào nhanh lên!

  3. 3

    快起床,要迟到了!

    kuài qǐchuáng , yào chídào le !

    Mau dậy đi, sắp muộn rồi!

3

Lỗi thường gặp

  • 下雨了,你快回家了。

    下雨了,你快回家吧。

    Giục ai làm ngay thì dùng 快 + động từ + 吧; thêm 了 cuối câu sẽ thành nghĩa "sắp… rồi".

Trước可以Tiếp还是……吧

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!