还是……吧
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
(Subject) + 还是 + Verb + 吧
Giải thích
还是…吧 dùng để đưa ra lựa chọn mà người nói thấy tốt hơn sau khi cân nhắc, nghĩa "tốt hơn là…, thôi thì… đi". 还是 đứng sau chủ ngữ (hoặc đầu câu khi không có chủ ngữ), trước động từ; 吧 ở cuối câu làm giọng nhẹ nhàng như lời khuyên, đề nghị: 你还是去医院看看吧. Vế trước thường nêu lý do: 外边很冷,还是多穿一点儿吧. Chủ ngữ có thể là người nói (我还是坐地铁吧 = thôi tôi đi tàu điện vậy) hoặc người nghe. Đừng nhầm với 还是 "hay là" trong câu hỏi lựa chọn.
这些菜我都没吃过,还是你点吧。
zhèxiē cài wǒ dōu méi chī guò , háishi nǐ diǎn ba 。
Mấy món này tôi đều chưa ăn bao giờ, hay là bạn gọi đi.
这些菜我都没吃过,还是你点吧。
zhèxiē cài wǒ dōu méi chī guò , háishi nǐ diǎn ba 。
Mấy món này tôi đều chưa ăn bao giờ, hay là bạn gọi đi.
你还是去医院看看吧。
nǐ háishi qù yīyuàn kàn kàn ba 。
Tốt nhất là bạn nên đi bệnh viện khám xem sao.
外边很冷,还是多穿一点儿吧。
wàibian hěn lěng , háishi duō chuān yīdiǎnr ba 。
Bên ngoài lạnh lắm, tốt hơn là mặc thêm chút nữa đi.
你去还是医院看看吧。
你还是去医院看看吧。
还是 đứng trước động từ (sau chủ ngữ), không chen giữa động từ và tân ngữ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!