学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/动词 + 过动词 + 下来动词 + 开
过
HSK 5 · Trung cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 2 phút

动词 + 过

Bổ ngữ xu hướng 过 trong tiếng Trung: 转过身, 回过头, 接过

Động từ + 过 + Tân ngữ = quay/chuyển qua: 转过身 (quay người), 接过书 (đón lấy sách), 走过桥 (đi qua cầu).

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
2
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

动词+过Cấu trúc

Verb + 过 + Object

Động từ + 过 + Tân ngữ = quay/chuyển qua: 转过身 (quay người), 接过书 (đón lấy sách), 走过桥 (đi qua cầu).

Giải thích

过 (guò) đứng NGAY sau động từ làm bổ ngữ xu hướng (khác trợ từ 过 chỉ kinh nghiệm, đọc nhẹ guo): biểu thị người/vật thông qua động tác mà ĐỔI HƯỚNG (转过身 = quay người, 回过头 = quay đầu lại) hoặc DỊCH CHUYỂN từ chỗ này sang chỗ khác, qua tay người khác (接过 = đón lấy, 递过 = đưa qua, 走过 = đi qua). Tân ngữ đứng sau 过; có thể thêm 来/去: 走过来.

他转过身,一句话也不说。

Tā zhuǎn guò shēn, yíjùhuà yě bù shuō.

Anh ấy quay người đi, không nói một lời nào.

2

Công thức theo dạng câu

Đổi hướng

Động từ (转/回) + 过 + Bộ phận cơ thể

她回过头冲我笑了笑。

Tā huí guòtóu chōng wǒ xiào le xiào.

Cô ấy quay đầu lại mỉm cười với tôi.

Chuyển qua tay

Động từ (接/递/拿) + 过 + Tân ngữ

服务员接过我的外套。

Fúwùyuán jiē guò wǒ de wàitào.

Nhân viên đón lấy áo khoác của tôi.

Đi qua

Động từ (走/跑/飞) + 过 + Nơi chốn

一只鸟飞过天空。

Yì zhī niǎo fēi guò tiānkōng.

Một con chim bay qua bầu trời.

3

Cách dùng

  1. 1Văn kể chuyện

    Miêu tả động tác.

    • 他接过信,马上打开看了起来。

      Tā jiē guò xìn, mǎshàng dǎkāi kàn le qǐlai.

      Anh ấy đón lấy bức thư, lập tức mở ra đọc.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他转过身,一句话也不说。

    Tā zhuǎn guò shēn, yíjùhuà yě bù shuō.

    Anh ấy quay người đi, không nói một lời nào.

  2. 2

    接过书的那一刻,老王突然明白了自己失败的原因。

    Jiē guò shū de nà yí kè, Lǎo Wáng tūrán míngbai le zìjǐ shībài de yuányīn.

    Khoảnh khắc đón lấy cuốn sách, ông Vương bỗng hiểu ra nguyên nhân thất bại của mình.

  3. 3

    听到有人叫他,他回过头看了看。

    Tīngdào yǒurén jiào tā, tā huí guòtóu kàn le kàn.

    Nghe có người gọi, anh ấy quay đầu lại nhìn.

  4. 4

    她递过一杯水给我。

    Tā dì guò yì bēi shuǐ gěi wǒ.

    Cô ấy đưa qua cho tôi một cốc nước.

  5. 5

    我们走过一座小桥,就到了村子。

    Wǒmen zǒuguò yí zuò xiǎo qiáo, jiù dào le cūn zi.

    Chúng tôi đi qua một cây cầu nhỏ là đến làng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 过 bổ ngữ đọc guò (không đọc nhẹ).
  • Có thể thêm 来/去: 转过身来.
  • Khác 过 trải nghiệm (去过北京).

Dấu hiệu nhận biết:身头来去

过

Mẹo nhớ nhanh

过 = "qua" → quay qua, đưa qua, đi qua.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

动词 + 过Động từ + 过 + Tân ngữ = quay/chuyển qua: 转过身 (quay người), 接过书 (đón lấy sách), 走过桥 (đi qua cầu).
过 (trải nghiệm)我去过北京 (đã từng đi); 他走过桥 (đi qua cầu — hướng). Dựa vào ngữ cảnh và thanh điệu.Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng →
7

Lỗi thường gặp

  • 他转身过。

    他转过身。/ 他转过身来。

    Bổ ngữ 过 đứng ngay sau động từ, trước tân ngữ.

  • 他接过了吗书?

    他接过书了吗?

    Tân ngữ đi liền sau động từ + 过.

8

Câu hỏi thường gặp

过 bổ ngữ và 过 trải nghiệm khác nhau thế nào?

Bổ ngữ chỉ hướng di chuyển; trải nghiệm chỉ "đã từng".

转过身 nghĩa là gì?

"Quay người lại".

Có thêm 来 được không?

Được: 转过身来, 走过来.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 109Ngày Hội Thể Thao Của Công Ty - Tả Động Tác Quay Qua, Đưa Qua Với Bổ Ngữ 过
  • HSK 5 · Bài 159Chèo Thuyền Trên Tây Hồ - Tả Hướng Di Chuyển Với Động Từ + 过

Cấu trúc liên quan

过

Trợ từ 过 chỉ trải nghiệm: đã từng

曾经

Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng

Verb + 得/不 + 过

Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi

过 和 了 的区别

Phân biệt 过 và 了 trong tiếng Trung

Trước动词 + 下来Tiếp动词 + 开

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!