动词 + 下去(引申)
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + 下去
Giải thích
下去 đứng sau động từ, ngoài nghĩa đi xuống, còn có nghĩa mở rộng là hành động TIẾP TỤC từ hiện tại kéo dài về sau: 坚持下去, 说下去, 活下去. Cụm 再这样下去 nghĩa "cứ tiếp tục thế này", thường báo một hậu quả xấu. Nếu động từ có tân ngữ, tân ngữ phải đưa lên trước (chủ đề hoá hoặc dùng 把), không đặt giữa động từ và 下去. Phân biệt với 下来: 下来 chỉ quá trình từ quá khứ kéo đến hiện tại (坚持下来了 = đã kiên trì được đến nay), còn 下去 hướng từ hiện tại tới tương lai.
不管多难,我都要坚持下去。
bùguǎn duō nán , wǒ dōu yào jiānchí xiàqù 。
Dù khó đến đâu, tôi cũng phải kiên trì tiếp.
不管多难,我都要坚持下去。
bùguǎn duō nán , wǒ dōu yào jiānchí xiàqù 。
Dù khó đến đâu, tôi cũng phải kiên trì tiếp.
你接着说下去,我在听。
nǐ jiēzhe shuō xiàqù , wǒ zài tīng 。
Bạn cứ nói tiếp đi, mình đang nghe.
再这样下去,你的身体会出问题的。
zài zhèyàng xiàqù , nǐ de shēn tǐhuì chū wèntí de 。
Cứ tiếp tục thế này, sức khoẻ của bạn sẽ có vấn đề đấy.
我要学汉语下去。
汉语我要一直学下去。
Tân ngữ không đặt giữa động từ và 下去; hãy đưa tân ngữ lên trước (hoặc dùng 把).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!