Hanzi
lingo
Tất cả chủ điểm
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu

以来

Cấu trúc Danh từ + 以来 (từ... đến nay)

Noun + 以来 (since...)

Cấu trúc

Noun + 以来

Giải thích

"以来" đứng sau danh từ hoặc cụm từ chỉ mốc thời gian/sự kiện, diễn tả khoảng thời gian kéo dài từ mốc đó đến hiện tại. Thường kết hợp với các từ như 改革开放, 长年, 一直 để tạo cụm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng đầu câu.

📝 Ví dụ (2)

  1. 1

    改革开放以来,中国发生了巨大的变化。

    gǎi gé kāi fàng yǐ lái , zhōng guó fā shēng le jù dà de biàn huà 。

    Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi to lớn.

  2. 2

    一直以来,"80后"这个词儿都含有年轻的味道。

    yì zhí yǐ lái , " 8 0 hòu " zhè ge cí ér dōu hán yǒu nián qīng de wèi dào 。

    Từ trước đến nay, cụm từ "8x đời đầu" luôn mang ý nghĩa trẻ trung.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!