同时
Vế 1,同时 + (也/还) + Vế 2 = …, đồng thời…: 要工作,同时也要休息. 在…的同时 = trong khi….
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Vế 1,同时 + (也/还) + Vế 2 = …, đồng thời…: 要工作,同时也要休息. 在…的同时 = trong khi….
Giải thích
同时 (tóngshí) có hai cách dùng. (1) Liên từ đứng đầu vế sau, nối hai mệnh đề, biểu thị hai sự việc tồn tại SONG SONG hoặc bổ sung thêm, nghĩa "đồng thời, ngoài ra" — vế sau hay có 也, 还. (2) Danh từ chỉ thời gian "cùng lúc": 两个人同时到了, 在…的同时 (trong khi…, đồng thời với…).
他考上了大学,同时获得了奖学金。
Tā kǎo shàng le dàxué, tóngshí huò déle jiǎngxuéjīn.
Anh ấy đỗ đại học, đồng thời nhận được học bổng.
Liên từ
Vế 1,同时 + (也/还) + Vế 2
这本书很有意思,同时也很有用。
Zhè běn shū hěn yǒuyìsi, tóngshí yě hěn yǒuyòng.
Cuốn sách này rất thú vị, đồng thời cũng rất hữu ích.
Cùng lúc
Chủ ngữ + 同时 + Động từ
两个电话同时响了。
Liǎng gè diànhuà tóngshí xiǎng le.
Hai chiếc điện thoại cùng lúc đổ chuông.
Trong khi
在 + Động từ/Danh từ + 的同时,…
在发展经济的同时,要保护环境。
Zài fāzhǎn jīngjì de tóngshí, yào bǎohù huánjìng.
Trong khi phát triển kinh tế, phải bảo vệ môi trường.
Văn viết, phát biểu.
他是一名医生,同时也是一位作家。
Tā shì yì míng yīshēng, tóngshí yě shì yí wèi zuòjiā.
Anh ấy là một bác sĩ, đồng thời cũng là một nhà văn.
他考上了大学,同时获得了奖学金。
Tā kǎo shàng le dàxué, tóngshí huò déle jiǎngxuéjīn.
Anh ấy đỗ đại học, đồng thời nhận được học bổng.
我们要努力学习,同时也要注意休息。
Wǒmen yào nǔlì xuéxí, tóngshí yě yào zhùyì xiūxi.
Chúng ta phải chăm chỉ học tập, đồng thời cũng phải chú ý nghỉ ngơi.
他们俩同时举起了手。
Tāmen liǎ tóngshí jǔ qǐ le shǒu.
Hai người họ cùng lúc giơ tay.
在学习汉语的同时,我也了解了中国文化。
Zài xuéxí Hànyǔ de tóngshí, wǒ yě liǎojiě le Zhōngguó wénhuà.
Trong khi học tiếng Trung, tôi cũng tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
这个手机很便宜,同时质量也不错。
Zhège shǒujī hěn piányi, tóngshí zhìliàng yě bùcuò.
Chiếc điện thoại này rất rẻ, đồng thời chất lượng cũng khá tốt.
Dấu hiệu nhận biết:也还在…的同时
Mẹo nhớ nhanh
同时 = "đồng thời" Hán Việt — dùng y như tiếng Việt.
他同时考上了大学,获得了奖学金。(ý: đồng thời)
他考上了大学,同时获得了奖学金。
Liên từ 同时 đứng đầu vế sau.
在学习的时候同时,我也工作。
在学习的同时,我也工作。
Cấu trúc đúng là 在…的同时.
"Đồng thời, ngoài ra".
"Trong khi…, cùng với việc…".
一边 chỉ một người làm hai việc; 同时 rộng hơn.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!