Liên từ 同时 (đồng thời)
At the same time (同时)
⚙ Cấu trúc
同时
Giải thích
"同时" đứng ở đầu vế câu thứ hai, nối liền hai mệnh đề, biểu thị sự đồng thời/song song của hai sự việc, tương đương "đồng thời", "cùng lúc đó" trong tiếng Việt.
他考上了大学,同时获得了奖学金。
tā kǎo shàng le dà xué , tóng shí huò dé le jiǎng xué jīn 。
Anh ấy đỗ đại học, đồng thời nhận được học bổng.
我们要努力学习,同时也要注意休息。
wǒ men yào nǔ lì xué xí , tóng shí yě yào zhù yì xiū xi 。
Chúng ta phải chăm chỉ học tập, đồng thời cũng phải chú ý nghỉ ngơi.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!