学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/同时连…都/也等...就...
同时
HSK 4 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

同时

Cách dùng 同时 trong tiếng Trung: đồng thời, 在…的同时

Vế 1,同时 + (也/还) + Vế 2 = …, đồng thời…: 要工作,同时也要休息. 在…的同时 = trong khi….

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

同时Cấu trúc

Vế 1,同时 + (也/还) + Vế 2 = …, đồng thời…: 要工作,同时也要休息. 在…的同时 = trong khi….

Giải thích

同时 (tóngshí) có hai cách dùng. (1) Liên từ đứng đầu vế sau, nối hai mệnh đề, biểu thị hai sự việc tồn tại SONG SONG hoặc bổ sung thêm, nghĩa "đồng thời, ngoài ra" — vế sau hay có 也, 还. (2) Danh từ chỉ thời gian "cùng lúc": 两个人同时到了, 在…的同时 (trong khi…, đồng thời với…).

他考上了大学,同时获得了奖学金。

Tā kǎo shàng le dàxué, tóngshí huò déle jiǎngxuéjīn.

Anh ấy đỗ đại học, đồng thời nhận được học bổng.

2

Công thức theo dạng câu

Liên từ

Vế 1,同时 + (也/还) + Vế 2

这本书很有意思,同时也很有用。

Zhè běn shū hěn yǒuyìsi, tóngshí yě hěn yǒuyòng.

Cuốn sách này rất thú vị, đồng thời cũng rất hữu ích.

Cùng lúc

Chủ ngữ + 同时 + Động từ

两个电话同时响了。

Liǎng gè diànhuà tóngshí xiǎng le.

Hai chiếc điện thoại cùng lúc đổ chuông.

Trong khi

在 + Động từ/Danh từ + 的同时,…

在发展经济的同时,要保护环境。

Zài fāzhǎn jīngjì de tóngshí, yào bǎohù huánjìng.

Trong khi phát triển kinh tế, phải bảo vệ môi trường.

3

Cách dùng

  1. 1Bổ sung ý

    Văn viết, phát biểu.

    • 他是一名医生,同时也是一位作家。

      Tā shì yì míng yīshēng, tóngshí yě shì yí wèi zuòjiā.

      Anh ấy là một bác sĩ, đồng thời cũng là một nhà văn.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他考上了大学,同时获得了奖学金。

    Tā kǎo shàng le dàxué, tóngshí huò déle jiǎngxuéjīn.

    Anh ấy đỗ đại học, đồng thời nhận được học bổng.

  2. 2

    我们要努力学习,同时也要注意休息。

    Wǒmen yào nǔlì xuéxí, tóngshí yě yào zhùyì xiūxi.

    Chúng ta phải chăm chỉ học tập, đồng thời cũng phải chú ý nghỉ ngơi.

  3. 3

    他们俩同时举起了手。

    Tāmen liǎ tóngshí jǔ qǐ le shǒu.

    Hai người họ cùng lúc giơ tay.

  4. 4

    在学习汉语的同时,我也了解了中国文化。

    Zài xuéxí Hànyǔ de tóngshí, wǒ yě liǎojiě le Zhōngguó wénhuà.

    Trong khi học tiếng Trung, tôi cũng tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

  5. 5

    这个手机很便宜,同时质量也不错。

    Zhège shǒujī hěn piányi, tóngshí zhìliàng yě bùcuò.

    Chiếc điện thoại này rất rẻ, đồng thời chất lượng cũng khá tốt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Vế sau thường có 也, 还.
  • 在…的同时 rất hay gặp trong văn nghị luận.
  • 同时 làm trạng ngữ đứng trước động từ: 同时出发.

Dấu hiệu nhận biết:也还在…的同时

同时

Mẹo nhớ nhanh

同时 = "đồng thời" Hán Việt — dùng y như tiếng Việt.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

同时Vế 1,同时 + (也/还) + Vế 2 = …, đồng thời…: 要工作,同时也要休息. 在…的同时 = trong khi….
一边…一边…一边…一边… diễn tả hai hành động cùng lúc của một người (一边吃一边看); 同时 dùng rộng hơn, cả cho hai sự việc, hai chủ thể.
7

Lỗi thường gặp

  • 他同时考上了大学,获得了奖学金。(ý: đồng thời)

    他考上了大学,同时获得了奖学金。

    Liên từ 同时 đứng đầu vế sau.

  • 在学习的时候同时,我也工作。

    在学习的同时,我也工作。

    Cấu trúc đúng là 在…的同时.

8

Câu hỏi thường gặp

同时 làm liên từ nghĩa là gì?

"Đồng thời, ngoài ra".

在…的同时 nghĩa là gì?

"Trong khi…, cùng với việc…".

同时 và 一边…一边… khác nhau thế nào?

一边 chỉ một người làm hai việc; 同时 rộng hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 58Làm Tình Nguyện Viên Ở Hội Chợ Quốc Tế - Nói Về Việc Song Song Với 同时
Trước连…都/也Tiếp等...就...

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!