Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí
Định nghĩa (tiếng Anh): to compete for a position or place in something or to be a member of a team
1. Thi tuyển để gia nhập đội, câu lạc bộ, hoặc vị trítry out for + sth
to compete for a position in a team, club, or organization
She’s trying out for the school basketball team.
Cô ấy đang thi tuyển vào đội bóng rổ của trường.
I tried out for the lead role in the play.
Tôi đã thi tuyển cho vai chính trong vở kịch.
S + try out for + O
O là danh từ chỉ đội, vị trí, hoặc vai trò (vd: a team, a role)
S + be trying out for + O
Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra
🔗 Không tách được
Chỉ dùng khi có sự cạnh tranh chính thức (thi tuyển, tuyển chọn). Không dùng cho việc nộp đơn xin việc thông thường (dùng 'apply for').
'Try' (thử) + 'out' (ra ngoài) + 'for' (cho) → thử sức mình ra ngoài để giành lấy vị trí.
try out for ↔ try on
'try on' là thử (quần áo, giày) trước khi mua, còn 'try out for' là thi tuyển để gia nhập đội nhóm.
❌ He tried out for it the team.
✓ He tried out for the team.
Không dùng đại từ 'it' sau 'for' trong trường hợp này; phải dùng danh từ đầy đủ.
❌ She tried out the new club.
✓ She tried out for the new club.
Thiếu giới từ 'for' — cấu trúc bắt buộc là 'try out for + danh từ'.
Là cụm động từ nghĩa 'thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí'. Ví dụ: try out for the football team.
Bắt buộc đi với giới từ 'for' + danh từ chỉ đội/vị trí (vd: try out for a job). Không thể bỏ 'for'.
'try out for' là thi tuyển (đội bóng, vai diễn), còn 'try on' là thử (quần áo, giày) trước khi mua.