学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Try out for là gì?

try out for sth/traɪ aʊt fɔːr/(verb)

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

Định nghĩa (tiếng Anh): to compete for a position or place in something or to be a member of a team

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "try out for"

  1. 1. Thi tuyển để gia nhập đội, câu lạc bộ, hoặc vị trítry out for + sth

    to compete for a position in a team, club, or organization

    • She’s trying out for the school basketball team.

      Cô ấy đang thi tuyển vào đội bóng rổ của trường.

    • I tried out for the lead role in the play.

      Tôi đã thi tuyển cho vai chính trong vở kịch.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + try out for + O

    O là danh từ chỉ đội, vị trí, hoặc vai trò (vd: a team, a role)

  • S + be trying out for + O

    Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Chỉ dùng khi có sự cạnh tranh chính thức (thi tuyển, tuyển chọn). Không dùng cho việc nộp đơn xin việc thông thường (dùng 'apply for').

Mẹo nhớ nhanh

'Try' (thử) + 'out' (ra ngoài) + 'for' (cho) → thử sức mình ra ngoài để giành lấy vị trí.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • try out for ↔ try on

    'try on' là thử (quần áo, giày) trước khi mua, còn 'try out for' là thi tuyển để gia nhập đội nhóm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He tried out for it the team.

    ✓ He tried out for the team.

    Không dùng đại từ 'it' sau 'for' trong trường hợp này; phải dùng danh từ đầy đủ.

  • ❌ She tried out the new club.

    ✓ She tried out for the new club.

    Thiếu giới từ 'for' — cấu trúc bắt buộc là 'try out for + danh từ'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • audition for — Chỉ dùng cho việc thi tuyển nghệ thuật (vd: audition for a movie role), không dùng cho thể thao
  • compete for — Trang trọng hơn, nhấn mạnh sự cạnh tranh

🔗 Cụm hay đi kèm

try out for a teamtry out for a roletry out for a scholarshiptry out for a position

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ thử sức cho đội bóng rổ của trường.
  2. Cậu có định thi tuyển vào đội hát không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›try out for là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí'. Ví dụ: try out for the football team.

›try out for đi với giới từ gì?

Bắt buộc đi với giới từ 'for' + danh từ chỉ đội/vị trí (vd: try out for a job). Không thể bỏ 'for'.

›try out for khác try on thế nào?

'try out for' là thi tuyển (đội bóng, vai diễn), còn 'try on' là thử (quần áo, giày) trước khi mua.

🧩 Cụm từ liên quan

try sth on

thử quần áo, giày dép để xem vừa không và trông thế nào

at random

ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hay quy luật nào

the best of luck with something

chúc may mắn nhất với điều gì đó

bring sb up / bring sth up

chăm sóc và dạy dỗ trẻ em cho đến khi trưởng thành; đưa ra (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

#Daily activities#Talking about sports#Children