学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Drop the ball là gì?

drop the ball/drɑp ðə bɔːl/(verb)

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

Định nghĩa (tiếng Anh): to make a mistake and spoil something that you are responsible for

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 33Nhóm Xử Lý Lương Hưu Bị Chậm Tiến Độ - Nói Về Khó Khăn Với Have Difficulty (In) + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "drop the ball"

  1. 1. Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệmdrop the ball (on sth)

    to make a mistake that ruins a plan or situation you are responsible for

    • Let’s not drop the ball on this project.

      Đừng để hỏng việc dự án này nhé.

    • He dropped the ball by forgetting to submit the report.

      Anh ấy đã thất bại khi quên nộp báo cáo.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + drop the ball (on sth)

    Chủ ngữ + drop the ball (có thể kèm giới từ 'on' và danh từ chỉ trách nhiệm)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong công việc, dự án hoặc tình huống đòi hỏi trách nhiệm. Không dùng cho lỗi nhỏ hay sự cố ngẫu nhiên. Chia động từ 'drop' theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Cầu thủ bắt bóng nhưng làm rơi (drop the ball) → thất bại nhiệm vụ. Liên tưởng đến việc 'rơi bóng' trong trách nhiệm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He dropped the ball on forget the report.

    ✓ He dropped the ball by forgetting the report.

    Sai giới từ: 'on' không đi với động từ nguyên thể. Dùng 'by + V-ing' hoặc 'on + danh từ' (on the report).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • mess up — Ít trang trọng hơn, dùng cho cả lỗi nhỏ lẫn lớn
  • fail — Chung chung hơn, không nhấn mạnh vào trách nhiệm

↔️ Từ trái nghĩa

  • deliver — Hoàn thành tốt trách nhiệm
  • come through — Thành công trong việc giúp đỡ hoặc hoàn thành nhiệm vụ

🔗 Cụm hay đi kèm

drop the ball on a projectdrop the ball at workdrop the ball with a client

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã làm hỏng việc khi quên gửi báo cáo cho khách hàng.
  2. Đừng làm hỏng việc lần nữa nếu không muốn bị sa thải.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›drop the ball là gì?

Là thành ngữ chỉ việc thất bại trong trách nhiệm, làm hỏng công việc mình phụ trách. Ví dụ: 'The team dropped the ball on the marketing campaign.'

›drop the ball dùng trong tình huống nào?

Dùng khi ai đó không hoàn thành trách nhiệm quan trọng, thường trong công việc hoặc dự án. Không dùng cho lỗi nhỏ hàng ngày.

›drop the ball có cần giới từ không?

Có thể dùng với 'on' + danh từ (drop the ball on sth) hoặc không giới từ. Không dùng với 'to' hay 'for'.

🧩 Cụm từ liên quan

mess sth up / mess up sth

Làm hỏng hoặc làm sai cái gì; Làm bừa bộn, lôi thôi hoặc bẩn; Làm ai đó bối rối, lo lắng

come through

Hoàn thành được điều đã hứa hoặc vượt qua khó khăn.

get into sth

Bắt đầu thích thú hoặc quan tâm đến cái gì

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

#Talking about sports#Types of sports