学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

In the interest of là gì?

in the interest(s) of sth/ɪn ði ˈɪntrəst əv/(phrase)

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

Định nghĩa (tiếng Anh): in order to help or achieve something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "in the interest of"

  1. 1. Để đạt được hoặc hỗ trợ một mục đích nào đóin the interest(s) of + N/V-ing

    in order to help or achieve something

    • In the interest of safety, all passengers must wear seatbelts.

      Vì lợi ích an toàn, tất cả hành khách phải thắt dây an toàn.

    • The meeting was canceled in the interests of saving time.

      Cuộc họp bị hủy để tiết kiệm thời gian.

  2. 2. Vì quyền lợi của ai/cái gì (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức)in the interest(s) of + sb/sth

    for the benefit or advantage of someone/something

    • The lawyer acted in the best interests of her client.

      Luật sư đã hành động vì lợi ích tốt nhất của thân chủ.

    • This decision was made in the interest of the company.

      Quyết định này được đưa ra vì lợi ích của công ty.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • In the interest(s) of + N/V-ing, S + V

    Đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề chính

  • S + V + in the interest(s) of + N/V-ing

    Đứng sau động từ, bổ nghĩa cho hành động

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả văn nói và viết, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh chính thức (luật pháp, quy định, tuyên bố). *Interest* có thể dùng số ít (*interest*) hoặc số nhiều (*interests*), nhưng *interests* nhấn mạnh hơn sự đa dạng của lợi ích. Không bao giờ dùng *the interest of* mà không có *s* khi nói chung (vd: *in the interests of fairness*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung *interest* như 'quan tâm' hoặc 'lợi ích', và *in the interest of* là 'trong phạm vi quan tâm/lợi ích của cái gì'. Giống như 'vì' trong tiếng Việt.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • in the interest of ↔ in interest of

    SAI. Phải có *the* (in *the* interest of).

Lỗi thường gặp

  • ❌ In interest of fairness, we should give everyone a chance.

    ✓ In the interest of fairness, we should give everyone a chance.

    Thiếu *the* trước *interest*. Phải là *in the interest of*.

  • ❌ She did it in the interest for her family.

    ✓ She did it in the interest of her family.

    Sai giới từ. Phải dùng *of*, không dùng *for*.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • for the sake of — Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói (vd: for the sake of argument)
  • in order to — Trực tiếp hơn, dùng để chỉ mục đích, nhưng không nhấn mạnh lợi ích
  • to the benefit of — Nhấn mạnh kết quả có lợi, thường đứng sau động từ

↔️ Từ trái nghĩa

  • to the detriment of — Gây hại cho ai/cái gì

🔗 Cụm hay đi kèm

in the interest of justicein the interest of public healthin the best interests of the childin the interest of time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi làm việc này vì lợi ích của cộng đồng.
  2. Chính sách mới được đưa ra vì lợi ích của người lao động.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"in the interest of" đi với giới từ gì?

"In the interest of" đã bao gồm giới từ *of*. Sau nó là danh từ hoặc V-ing (vd: in the interest of *saving time*).

›"in the interest of" và "for the sake of" khác nhau thế nào?

"In the interest of" trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. "For the sake of" tự nhiên hơn trong văn nói.

›Khi nào dùng "interest" số ít, khi nào dùng "interests" số nhiều?

Dùng *interest* (số ít) khi nói chung về lợi ích (vd: in the interest of *fairness*). Dùng *interests* (số nhiều) khi nhấn mạnh sự đa dạng (vd: in the interests of *all parties*).

🧩 Cụm từ liên quan

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

knock sb out

Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

#Talking about sports