Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế
Định nghĩa (tiếng Anh): to change the balance of a situation, such that one side or element is favored or gains advantage
1. Làm thay đổi kết quả hoặc cán cân của một tình huống, giúp một bên chiếm ưu thếturn the scale(s) (in favor of sb/sth)
to change the balance of a situation so that one side gains an advantage
His last-minute goal turned the scales in favor of our team.
Bàn thắng phút chót của anh ấy đã đảo ngược tình thế có lợi cho đội chúng tôi.
The new evidence could turn the scale in the trial.
Bằng chứng mới có thể thay đổi cục diện của phiên tòa.
S + turn the scale(s) + (in favor of sb/sth)
Thường đi kèm *in favor of* để chỉ đối tượng được lợi
It + V + to turn the scale(s)
Dùng trong câu vô nhân xưng (vd: It took a miracle to turn the scales)
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, tranh luận, hoặc tình huống có hai phía đối lập. Có thể dùng số ít (*scale*) hoặc số nhiều (*scales*), nhưng *scales* phổ biến hơn. Không bao giờ tách *turn* và *the scale(s)*.
Hình dung *scale* (cái cân) đang nghiêng về một bên, và hành động *turn* (xoay) sẽ làm thay đổi vị trí của nó, từ đó đảo ngược kết quả.
turn the scale ↔ turn the tables
Cả hai đều chỉ sự đảo ngược, nhưng *turn the tables* nhấn mạnh việc lấy lại thế chủ động từ đối thủ, còn *turn the scale(s)* tập trung vào việc thay đổi cán cân quyền lực.
❌ His performance turned the scale of the competition.
✓ His performance turned the scales in the competition.
*Turn the scale(s)* không đi với *of*. Dùng *in* nếu muốn chỉ nơi chốn (vd: in the competition).
❌ She turned the scale for her team win.
✓ She turned the scales in favor of her team's win.
Cần thêm *in favor of* để chỉ đối tượng được lợi, và *win* phải ở dạng sở hữu (*team's win*) hoặc danh từ (vd: *victory*).
Cả hai đều đúng, nhưng "turn the scales" (số nhiều) phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
Có, cụm từ này thường xuất hiện trong báo chí, luận văn, hoặc các ngữ cảnh chính thức.
"Turn the scale(s)" nhấn mạnh việc thay đổi cán cân quyền lực, còn "turn the tables" nhấn mạnh việc đảo ngược vai trò (vd: từ bị động sang chủ động).