学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Turn the scale là gì?

turn the scale(s)/tɜːrn ðə skeɪlz/(verb)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

Định nghĩa (tiếng Anh): to change the balance of a situation, such that one side or element is favored or gains advantage

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "turn the scale"

  1. 1. Làm thay đổi kết quả hoặc cán cân của một tình huống, giúp một bên chiếm ưu thếturn the scale(s) (in favor of sb/sth)

    to change the balance of a situation so that one side gains an advantage

    • His last-minute goal turned the scales in favor of our team.

      Bàn thắng phút chót của anh ấy đã đảo ngược tình thế có lợi cho đội chúng tôi.

    • The new evidence could turn the scale in the trial.

      Bằng chứng mới có thể thay đổi cục diện của phiên tòa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + turn the scale(s) + (in favor of sb/sth)

    Thường đi kèm *in favor of* để chỉ đối tượng được lợi

  • It + V + to turn the scale(s)

    Dùng trong câu vô nhân xưng (vd: It took a miracle to turn the scales)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, tranh luận, hoặc tình huống có hai phía đối lập. Có thể dùng số ít (*scale*) hoặc số nhiều (*scales*), nhưng *scales* phổ biến hơn. Không bao giờ tách *turn* và *the scale(s)*.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung *scale* (cái cân) đang nghiêng về một bên, và hành động *turn* (xoay) sẽ làm thay đổi vị trí của nó, từ đó đảo ngược kết quả.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • turn the scale ↔ turn the tables

    Cả hai đều chỉ sự đảo ngược, nhưng *turn the tables* nhấn mạnh việc lấy lại thế chủ động từ đối thủ, còn *turn the scale(s)* tập trung vào việc thay đổi cán cân quyền lực.

Lỗi thường gặp

  • ❌ His performance turned the scale of the competition.

    ✓ His performance turned the scales in the competition.

    *Turn the scale(s)* không đi với *of*. Dùng *in* nếu muốn chỉ nơi chốn (vd: in the competition).

  • ❌ She turned the scale for her team win.

    ✓ She turned the scales in favor of her team's win.

    Cần thêm *in favor of* để chỉ đối tượng được lợi, và *win* phải ở dạng sở hữu (*team's win*) hoặc danh từ (vd: *victory*).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • tip the balance — Tương tự, nhấn mạnh hành động nhỏ nhưng quyết định kết quả
  • change the outcome — Thay đổi kết cục, ít hình ảnh hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • maintain the status quo — Duy trì tình trạng hiện tại, không thay đổi

🔗 Cụm hay đi kèm

turn the scales in favor ofturn the scales of justiceturn the scales in a debate

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiến lược mới này có thể đảo ngược tình thế cho đội của chúng tôi.
  2. Phát minh của anh ấy đã đảo ngược cục diện cuộc thi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"turn the scale" hay "turn the scales"?

Cả hai đều đúng, nhưng "turn the scales" (số nhiều) phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.

›"turn the scale" có thể dùng trong văn viết trang trọng không?

Có, cụm từ này thường xuất hiện trong báo chí, luận văn, hoặc các ngữ cảnh chính thức.

›"turn the scale" khác "turn the tables" thế nào?

"Turn the scale(s)" nhấn mạnh việc thay đổi cán cân quyền lực, còn "turn the tables" nhấn mạnh việc đảo ngược vai trò (vd: từ bị động sang chủ động).

🧩 Cụm từ liên quan

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

knock sb out

Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

cut back (on sth)

cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

#Talking about sports