学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi

Cụm từ tiếng Anh

Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.

Bộ lọc

Reset

Loại

Tất cả loại16Phrasal verb10Thành ngữ3Collocation1Cụm cố định2

Cấp độ

Mọi trình độ16A10A20B14B29C13C20

16 cụm từ

  • Thành ngữB2

    be a good sport

    /biː ə ɡʊd spɔːrt/

    hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

  • Phrasal verbB2

    burn off sth

    /bɝːn ɔːf/

    đốt cháy (năng lượng, calo) bằng tập luyện

  • Phrasal verbB2

    cut back (on sth)

    /kʌt bæk/

    cắt giảm, giảm bớt (thời gian, chi tiêu, sức lực...)

  • Phrasal verbB2

    discriminate against sb

    /dɪˈskrɪmɪneɪt əˈɡɛnst/

    phân biệt đối xử với ai đó

  • Thành ngữB2

    drop the ball

    /drɑp ðə bɔːl/

    Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

  • Cụm cố địnhB2

    in the interest(s) of sth

    /ɪn ði ˈɪntrəst əv/

    Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

  • Phrasal verbB2

    kick off

    /kɪk ɔːf/

    bắt đầu (trận đấu bóng đá)

  • Phrasal verbB2

    knock sb out

    /nɑːk aʊt/

    Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

  • Phrasal verbB1

    put sth off / put sb off (sth)

    /pʊt ˈɔːf/

    hoãn một kế hoạch, cuộc hẹn hoặc sự kiện; làm ai đó cảm thấy chán nản, mất hứng thú hoặc ngán ngẩm

  • Cụm cố địnhC1

    run a risk of sth/doing sth

    /rʌn ə rɪsk ʌv/

    có nguy cơ gặp điều tồi tệ

  • Phrasal verbB1

    send sb off

    /sɛnd ɒf/

    Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

  • Phrasal verbB1

    take advantage of sb/sth

    /teɪk ədˈvæntɪdʒ əv/

    Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mình; Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

  • CollocationC1

    take the initiative

    /teɪk ðiː ɪˈnɪʃətɪv/

    Chủ động làm việc gì đó trước, đặc biệt để giải quyết vấn đề

  • Phrasal verbB1

    try out for sth

    /traɪ aʊt fɔːr/

    Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

  • Thành ngữC1

    turn the scale(s)

    /tɜːrn ðə skeɪlz/

    Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

  • Phrasal verbB2

    wipe out / wipe sth out

    /waɪp aʊt/

    Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử