学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Discriminate against là gì?

discriminate against sb/dɪˈskrɪmɪneɪt əˈɡɛnst/(verb)

phân biệt đối xử với ai đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to treat someone unfairly because of their race, sex, age, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 31Chuẩn Bị Đón Nhà Đầu Tư - Nhấn Mạnh Sự Tương Phản Với Even Though
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "discriminate against"

  1. 1. đối xử bất công với ai đó vì giới tính, chủng tộc, tuổi tác...discriminate against + sb

    to treat someone unfairly because of their race, sex, age, etc.

    • This law discriminates against women in sports.

      Luật này phân biệt đối xử với phụ nữ trong thể thao.

    • The company was accused of discriminating against older employees.

      Công ty bị cáo buộc phân biệt đối xử với nhân viên lớn tuổi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • discriminate against + sb

    Cấu trúc cố định, không tách được

  • discriminate against + sb + for + V-ing

    Dùng khi muốn nêu lý do phân biệt đối xử

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội để nói về sự bất công. Luôn đi kèm với tân ngữ (người bị phân biệt). Không nhầm lẫn với 'discriminate between' (phân biệt giữa hai thứ).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'discriminate against' = 'chống lại ai đó' (against = chống). Ví dụ: luật chống lại phụ nữ → phân biệt phụ nữ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • discriminate against ↔ discriminate between

    'Discriminate against' là phân biệt đối xử (tiêu cực), 'discriminate between' là phân biệt giữa hai thứ (trung lập, ví dụ: phân biệt màu sắc)

Lỗi thường gặp

  • ❌ The policy discriminates women.

    ✓ The policy discriminates against women.

    Bắt buộc phải có giới từ 'against' sau 'discriminate' khi nói về phân biệt đối xử

  • ❌ They discriminated him because of his age.

    ✓ They discriminated against him because of his age.

    Thiếu giới từ 'against' là sai ngữ pháp

🟰 Từ đồng nghĩa

  • treat unfairly — Nghĩa tương đương nhưng ít trang trọng hơn
  • be biased against — Gần nghĩa, nhấn mạnh thành kiến cá nhân

↔️ Từ trái nghĩa

  • treat equally — Đối xử bình đẳng

🔗 Cụm hay đi kèm

discriminate against someone on the basis of racediscriminate against women in the workplaceaccused of discriminating againstlaws that discriminate against

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ phân biệt đối xử với cô ấy vì nguồn gốc.
  2. Công ty này không phân biệt đối xử với nhân viên.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"discriminate against" đi với giới từ gì?

Cấu trúc cố định là 'discriminate against + sb'. Không thể bỏ 'against'.

›"discriminate against" khác "discriminate between" thế nào?

'Against' dùng cho phân biệt đối xử (tiêu cực), 'between' dùng cho phân biệt giữa hai thứ (trung lập).

›Dùng "discriminate against" trong văn viết trang trọng được không?

Có, đây là cụm từ thường dùng trong văn bản pháp lý, bài luận xã hội.

🧩 Cụm từ liên quan

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

knock sb out

Làm ai ngất xỉu hoặc bất tỉnh.

#Talking about sports