phân biệt đối xử với ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to treat someone unfairly because of their race, sex, age, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đối xử bất công với ai đó vì giới tính, chủng tộc, tuổi tác...discriminate against + sb
to treat someone unfairly because of their race, sex, age, etc.
This law discriminates against women in sports.
Luật này phân biệt đối xử với phụ nữ trong thể thao.
The company was accused of discriminating against older employees.
Công ty bị cáo buộc phân biệt đối xử với nhân viên lớn tuổi.
discriminate against + sb
Cấu trúc cố định, không tách được
discriminate against + sb + for + V-ing
Dùng khi muốn nêu lý do phân biệt đối xử
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội để nói về sự bất công. Luôn đi kèm với tân ngữ (người bị phân biệt). Không nhầm lẫn với 'discriminate between' (phân biệt giữa hai thứ).
Hãy liên tưởng 'discriminate against' = 'chống lại ai đó' (against = chống). Ví dụ: luật chống lại phụ nữ → phân biệt phụ nữ.
discriminate against ↔ discriminate between
'Discriminate against' là phân biệt đối xử (tiêu cực), 'discriminate between' là phân biệt giữa hai thứ (trung lập, ví dụ: phân biệt màu sắc)
❌ The policy discriminates women.
✓ The policy discriminates against women.
Bắt buộc phải có giới từ 'against' sau 'discriminate' khi nói về phân biệt đối xử
❌ They discriminated him because of his age.
✓ They discriminated against him because of his age.
Thiếu giới từ 'against' là sai ngữ pháp
Cấu trúc cố định là 'discriminate against + sb'. Không thể bỏ 'against'.
'Against' dùng cho phân biệt đối xử (tiêu cực), 'between' dùng cho phân biệt giữa hai thứ (trung lập).
Có, đây là cụm từ thường dùng trong văn bản pháp lý, bài luận xã hội.