学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Wipe out là gì?

wipe out / wipe sth out/waɪp aʊt/(verb)

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

Định nghĩa (tiếng Anh): to fall over, especially when you are doing a sport such as skiing or surfing

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "wipe out"

  1. 1. Ngã, té (thường trong thể thao)wipe out

    to fall over, especially in sports like skiing or surfing

    • She wiped out at the third gate in the slalom race.

      Cô ấy ngã ở cổng thứ ba trong cuộc đua slalom.

    • He wiped out while trying to do a trick on his skateboard.

      Anh ấy té khi cố làm động tác trên ván trượt.

  2. 2. Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toànwipe out sb/sth

    to destroy or eliminate completely

    • The oil spill could wipe out the area’s turtle population.

      Vết dầu loang có thể xóa sổ toàn bộ quần thể rùa ở khu vực này.

    • The disease wiped out entire villages.

      Căn bệnh đã tiêu diệt toàn bộ nhiều ngôi làng.

  3. 3. làm ai đó kiệt sức, mệt lửwipe sb out

    to make someone extremely tired

    • The long hike wiped me out.

      Chuyến leo núi dài đã làm tôi kiệt sức.

    • Working two jobs wiped her out.

      Làm hai công việc đã làm cô ấy mệt lử.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + wipe out

    Không tân ngữ: ngã (trong thể thao)

  • SB + wipe out + sb/sth

    Có tân ngữ: tiêu diệt, xóa sổ ai/cái gì

  • wipe + sth + out

    Dùng khi tân ngữ là danh từ (vật/việc).

  • wipe + sb + out

    Dùng khi tân ngữ là người, thường với nghĩa 'làm kiệt sức'.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Nghĩa 'ngã' thường dùng trong thể thao (trượt tuyết, lướt sóng, trượt ván). Nghĩa 'tiêu diệt' mang sắc thái mạnh, thường dùng cho thảm họa hoặc tác động lớn. Không tách 'out' với tân ngữ là đại từ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Vận động viên trượt tuyết ngã → 'wipe out' (quét sạch mặt đất). Liên tưởng 'out' = ra khỏi (vị trí đứng).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • wipe out ↔ wipe up

    'Wipe up' = lau sạch (vết bẩn), không liên quan đến ngã hay tiêu diệt.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She wiped it out during the race.

    ✓ She wiped out during the race.

    Sai tân ngữ: 'wipe out' (ngã) không cần tân ngữ. 'It' là thừa.

  • ❌ The storm wiped out them.

    ✓ The storm wiped them out.

    Sai vị trí: 'out' không tách được với tân ngữ là đại từ. Phải là 'wipe sb out' (không tách).

  • ❌ The storm wiped out it completely.

    ✓ The storm wiped it out completely.

    Sai vị trí đại từ. Khi tân ngữ là đại từ (it, them...), phải đứng giữa 'wipe' và 'out'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fall over — Ít mang sắc thái thể thao, chung chung hơn
  • eliminate — Trang trọng hơn, dùng cho nghĩa 'tiêu diệt'
  • destroy — Nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh sự 'hoàn toàn' như 'wipe out'.
  • erase — Thường dùng cho việc xóa dữ liệu, vết bẩn, không dùng cho người hoặc vật thể lớn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • survive — Sống sót, tồn tại (trái với bị xóa sổ)
  • create — Trái nghĩa hoàn toàn: 'wipe out' là hủy diệt, 'create' là sáng tạo.

🔗 Cụm hay đi kèm

wipe out on the slopeswipe out while surfingwipe out an entire specieswipe out a citywipe out a debtwipe out a species

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy ngã khi đang trượt ván.
  2. Cô ấy té ngã khi đang lướt sóng.
Luyện 20 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›wipe out là gì?

Có hai nghĩa: (1) Ngã (trong thể thao như trượt tuyết, lướt sóng); (2) Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn.

›wipe out có tân ngữ không?

Nghĩa 'ngã' không có tân ngữ. Nghĩa 'tiêu diệt' bắt buộc có tân ngữ (wipe out sb/sth).

›wipe out và wipe up khác nhau thế nào?

'Wipe out' = ngã/tiêu diệt; 'wipe up' = lau sạch (vết bẩn).

🧩 Cụm từ liên quan

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

#Talking about sports#Animals and natural world#Technology and science