Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử
Định nghĩa (tiếng Anh): to fall over, especially when you are doing a sport such as skiing or surfing
1. Ngã, té (thường trong thể thao)wipe out
to fall over, especially in sports like skiing or surfing
She wiped out at the third gate in the slalom race.
Cô ấy ngã ở cổng thứ ba trong cuộc đua slalom.
He wiped out while trying to do a trick on his skateboard.
Anh ấy té khi cố làm động tác trên ván trượt.
2. Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toànwipe out sb/sth
to destroy or eliminate completely
The oil spill could wipe out the area’s turtle population.
Vết dầu loang có thể xóa sổ toàn bộ quần thể rùa ở khu vực này.
The disease wiped out entire villages.
Căn bệnh đã tiêu diệt toàn bộ nhiều ngôi làng.
3. làm ai đó kiệt sức, mệt lửwipe sb out
to make someone extremely tired
The long hike wiped me out.
Chuyến leo núi dài đã làm tôi kiệt sức.
Working two jobs wiped her out.
Làm hai công việc đã làm cô ấy mệt lử.
SB + wipe out
Không tân ngữ: ngã (trong thể thao)
SB + wipe out + sb/sth
Có tân ngữ: tiêu diệt, xóa sổ ai/cái gì
wipe + sth + out
Dùng khi tân ngữ là danh từ (vật/việc).
wipe + sb + out
Dùng khi tân ngữ là người, thường với nghĩa 'làm kiệt sức'.
🔗 Không tách được
Nghĩa 'ngã' thường dùng trong thể thao (trượt tuyết, lướt sóng, trượt ván). Nghĩa 'tiêu diệt' mang sắc thái mạnh, thường dùng cho thảm họa hoặc tác động lớn. Không tách 'out' với tân ngữ là đại từ.
Hình ảnh: Vận động viên trượt tuyết ngã → 'wipe out' (quét sạch mặt đất). Liên tưởng 'out' = ra khỏi (vị trí đứng).
wipe out ↔ wipe up
'Wipe up' = lau sạch (vết bẩn), không liên quan đến ngã hay tiêu diệt.
❌ She wiped it out during the race.
✓ She wiped out during the race.
Sai tân ngữ: 'wipe out' (ngã) không cần tân ngữ. 'It' là thừa.
❌ The storm wiped out them.
✓ The storm wiped them out.
Sai vị trí: 'out' không tách được với tân ngữ là đại từ. Phải là 'wipe sb out' (không tách).
❌ The storm wiped out it completely.
✓ The storm wiped it out completely.
Sai vị trí đại từ. Khi tân ngữ là đại từ (it, them...), phải đứng giữa 'wipe' và 'out'.
Có hai nghĩa: (1) Ngã (trong thể thao như trượt tuyết, lướt sóng); (2) Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn.
Nghĩa 'ngã' không có tân ngữ. Nghĩa 'tiêu diệt' bắt buộc có tân ngữ (wipe out sb/sth).
'Wipe out' = ngã/tiêu diệt; 'wipe up' = lau sạch (vết bẩn).
#Talking about sports#Animals and natural world#Technology and science