Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.
Định nghĩa (tiếng Anh): A situation in business, politics, etc. where there is a lot of competition and people are willing to harm each other in order to succeed
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, không từ thủ đoạn nào.a case of dog eat dog (in + field/area)
A situation where competition is so intense that people harm others to succeed.
The tech industry can be a case of dog eat dog, with startups constantly undercutting each other.
Ngành công nghệ có thể là một trường hợp cạnh tranh khốc liệt, khi các startup liên tục hạ giá lẫn nhau.
Politics here is a case of dog eat dog—no one trusts anyone.
Chính trị ở đây là một cuộc chiến không khoan nhượng—không ai tin tưởng ai.
It is a case of dog eat dog (in + N).
Thường đứng sau 'to be' hoặc sau 'it is'.
N + be + a case of dog eat dog.
N là lĩnh vực (business, politics, etc.).
Dùng để miêu tả môi trường cạnh tranh gay gắt, thường trong kinh doanh, chính trị hoặc thể thao. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực. Luôn giữ nguyên dạng 'a case of dog eat dog' (không thay đổi giới từ hay mạo từ).
Hình ảnh chó ăn thịt chó: trong thế giới hoang dã, chó sói sẵn sàng giết nhau để sinh tồn. Liên tưởng đến cạnh tranh khốc liệt trong xã hội loài người.
❌ It is a case of dog eats dog in business.
✓ It is a case of dog eat dog in business.
Cụm cố định là 'dog eat dog' (không chia động từ 'eats').
❌ The market is dog eat dog case.
✓ The market is a case of dog eat dog.
Phải có mạo từ 'a' và giữ nguyên cấu trúc 'a case of...'.
Là thành ngữ chỉ tình trạng cạnh tranh khốc liệt, mọi người sẵn sàng hại nhau để thành công, thường dùng trong kinh doanh, chính trị.
Cả hai đều chỉ cạnh tranh khốc liệt, nhưng 'a case of dog eat dog' là thành ngữ hình ảnh, còn 'cutthroat competition' nhấn mạnh sự tàn nhẫn trực tiếp.
Có, nhưng hãy cân nhắc ngữ cảnh. Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực, phù hợp với các bài luận hay bình luận xã hội.