学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

A case of dog eat dog là gì?

a case of dog eat dog/ə keɪs əv dɔːɡ iːt dɔːɡ/(noun)

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

Định nghĩa (tiếng Anh): A situation in business, politics, etc. where there is a lot of competition and people are willing to harm each other in order to succeed

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 6Phục Hồi Chấn Thương Lưng Ở Phòng Vật Lý Trị Liệu - Kể Sự Việc Nối Tiếp Với Hardly Had … When
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "a case of dog eat dog"

  1. 1. Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, không từ thủ đoạn nào.a case of dog eat dog (in + field/area)

    A situation where competition is so intense that people harm others to succeed.

    • The tech industry can be a case of dog eat dog, with startups constantly undercutting each other.

      Ngành công nghệ có thể là một trường hợp cạnh tranh khốc liệt, khi các startup liên tục hạ giá lẫn nhau.

    • Politics here is a case of dog eat dog—no one trusts anyone.

      Chính trị ở đây là một cuộc chiến không khoan nhượng—không ai tin tưởng ai.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • It is a case of dog eat dog (in + N).

    Thường đứng sau 'to be' hoặc sau 'it is'.

  • N + be + a case of dog eat dog.

    N là lĩnh vực (business, politics, etc.).

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả môi trường cạnh tranh gay gắt, thường trong kinh doanh, chính trị hoặc thể thao. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực. Luôn giữ nguyên dạng 'a case of dog eat dog' (không thay đổi giới từ hay mạo từ).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh chó ăn thịt chó: trong thế giới hoang dã, chó sói sẵn sàng giết nhau để sinh tồn. Liên tưởng đến cạnh tranh khốc liệt trong xã hội loài người.

Lỗi thường gặp

  • ❌ It is a case of dog eats dog in business.

    ✓ It is a case of dog eat dog in business.

    Cụm cố định là 'dog eat dog' (không chia động từ 'eats').

  • ❌ The market is dog eat dog case.

    ✓ The market is a case of dog eat dog.

    Phải có mạo từ 'a' và giữ nguyên cấu trúc 'a case of...'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • cutthroat competition — Cũng chỉ cạnh tranh khốc liệt, nhưng nhấn mạnh sự tàn nhẫn hơn là hình ảnh ẩn dụ.
  • rat race — Chỉ cuộc sống cạnh tranh mệt mỏi, nhưng thường ám chỉ lối sống chán nản hơn là hành vi hại nhau.

↔️ Từ trái nghĩa

  • a win-win situation — Tình huống tất cả các bên đều có lợi, trái ngược hoàn toàn.

🔗 Cụm hay đi kèm

a case of dog eat dog in businessa case of dog eat dog in politicsturn into a case of dog eat dogface a case of dog eat dog

✍️ Luyện dịch câu

  1. Thị trường bất động sản hiện nay là một trường hợp điển hình của 'cá lớn nuốt cá bé'.
  2. Trong giới kinh doanh, nếu không cứng rắn, bạn sẽ bị loại trong cuộc cạnh tranh 'cá lớn nuốt cá bé' này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"a case of dog eat dog" có nghĩa là gì?

Là thành ngữ chỉ tình trạng cạnh tranh khốc liệt, mọi người sẵn sàng hại nhau để thành công, thường dùng trong kinh doanh, chính trị.

›"a case of dog eat dog" và "cutthroat competition" khác nhau thế nào?

Cả hai đều chỉ cạnh tranh khốc liệt, nhưng 'a case of dog eat dog' là thành ngữ hình ảnh, còn 'cutthroat competition' nhấn mạnh sự tàn nhẫn trực tiếp.

›Dùng "a case of dog eat dog" trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng hãy cân nhắc ngữ cảnh. Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực, phù hợp với các bài luận hay bình luận xã hội.

🧩 Cụm từ liên quan

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

not hurt a fly

hiền lành, không làm hại ai cả

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

#Animals and natural world