学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1

Not hurt a fly là gì?

not hurt a fly/nɑːt hɜːrt ə flaɪ/(phrase)

hiền lành, không làm hại ai cả

Định nghĩa (tiếng Anh): to be kind and gentle and unwilling to cause unhappiness

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 48Hồi Hộp Trước Buổi Chụp Chân Dung - Bày Tỏ Sự Ngạc Nhiên Với Be Surprised That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "not hurt a fly"

  1. 1. rất hiền lành, không thể làm tổn thương ai hoặc gây đau khổ cho người khácSB + would(n’t) hurt a fly

    to be extremely kind and gentle, unwilling to cause harm or unhappiness to anyone

    • My sister is a very warm-hearted person who wouldn’t hurt a fly.

      Chị tôi là người rất tốt bụng, không làm hại ai cả.

    • He looks tough, but he wouldn’t hurt a fly.

      Anh ấy trông mạnh mẽ, nhưng không làm hại ai đâu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • SB + would(n’t) hurt a fly

    Thường dùng với 'wouldn’t' (thì quá khứ đơn trong câu điều kiện loại 2) để nhấn mạnh tính cách.

  • SB + be the type who wouldn’t hurt a fly

    Dùng để miêu tả tính cách của ai đó.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả người hiền lành, nhạy cảm. Thường gặp trong văn nói và viết không trang trọng. Không dùng với động từ ở thì hiện tại đơn (sai: *doesn’t hurt a fly*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Con ruồi (fly) rất nhỏ bé, yếu ớt. Nếu ai đó 'không thể làm hại cả con ruồi', nghĩa là họ quá hiền lành, không thể gây đau khổ cho bất cứ ai.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She doesn’t hurt a fly.

    ✓ She wouldn’t hurt a fly.

    Dùng 'wouldn’t' để nhấn mạnh tính cách, không dùng 'doesn’t' (thì hiện tại đơn).

  • ❌ He wouldn’t hurt the fly.

    ✓ He wouldn’t hurt a fly.

    Idiom cố định là 'a fly' (một con ruồi bất kỳ), không dùng 'the fly' (con ruồi cụ thể).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be as gentle as a lamb — Nghĩa tương tự, so sánh sự hiền lành với con cừu.
  • have a heart of gold — Nhấn mạnh lòng tốt, nhưng không mang nghĩa 'không làm hại ai' cụ thể.

↔️ Từ trái nghĩa

  • have a heart of stone — Trái nghĩa: lạnh lùng, không cảm xúc.

🔗 Cụm hay đi kèm

be so kind that you wouldn’t hurt a flylook tough but wouldn’t hurt a flya person who wouldn’t hurt a fly

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chú chó của tôi hiền đến nỗi nó không làm hại một con ruồi.
  2. Cô bé ấy hiền lành lắm, không bao giờ làm hại ai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›'not hurt a fly' có phải là thành ngữ không?

Đúng, đây là idiom để miêu tả người hiền lành, không làm hại ai.

›Tại sao dùng 'wouldn’t' mà không dùng 'don’t'?

'Wouldn’t' diễn tả sự không thể (không có khả năng làm hại ai), còn 'don’t' chỉ là thói quen (không làm hại ai trong hiện tại). Idiom này nhấn mạnh tính cách nên dùng 'wouldn’t'.

›Có thể dùng 'not harm a fly' thay cho 'not hurt a fly' được không?

Có, 'not harm a fly' cũng là biến thể phổ biến của idiom này, nghĩa tương tự.

🧩 Cụm từ liên quan

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

tie sth up

Cột, buộc chặt cái gì vào cái gì

a case of dog eat dog

Tình trạng cạnh tranh khốc liệt, ai nấy đều sẵn sàng hại nhau để thành công.

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

drink like a fish

uống rượu nhiều và thường xuyên

at risk from/of sth

Có nguy cơ bị ảnh hưởng xấu bởi cái gì

die out

Bị tuyệt chủng, biến mất hoàn toàn

run wild

phát triển tự do không kiểm soát

#Animals and natural world